tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iHeartMedia Inc

IHRT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.360USD
-0.070-2.88%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
365.21MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:11 (ET)2.420USD+0.060+2.54%

Tình hình tài chính của IHRT

Theo dõi tình hình tài chính của iHeartMedia Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
365.21M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.83
Doanh thu
3.86B
Lợi nhuận ròng
-1.01B
ROE
-3.11K%
ROA
-6.10%

Ngày công bố lợi nhuận của iHeartMedia Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.28
Doanh thu / Dự báo
977.24M/970.15M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.45%-0.52
66.86%-0.61
-230.44%-0.27
-57.27%-0.43
91.67%-0.54
-1392.66%-1.84
136.20%0.21
-348.91%-0.27
-9.55%-6.50
91.75%-0.12
-83.73%0.09
---0.06
---5.93
---1.50
--0.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.67%977.24M
9.55%884.20M
0.80%1.13B
-1.10%997.01M
0.49%933.65M
1.01%807.10M
4.83%1.12B
5.79%1.01B
0.99%929.09M
-1.50%799.04M
-5.25%1.07B
-3.63%952.99M
-3.56%920.01M
-3.82%811.24M
6.01%1.13B
6.56%988.93M
10.72%954.00M
19.36%843.46M
13.52%1.06B
24.67%928.05M
Lợi nhuận ròng
1.31%-82.39M
66.14%-95.22M
-233.05%-41.90M
-60.58%-66.26M
91.50%-83.48M
-1419.47%-281.22M
139.96%31.49M
-355.82%-41.27M
-10.99%-981.66M
91.67%-18.51M
-83.57%13.12M
97.08%-9.05M
-6241.73%-884.47M
-357.49%-222.26M
-28.44%79.88M
-9859.84%-310.36M
144.60%14.40M
79.90%-48.58M
3120.72%111.63M
109.90%3.18M
Biên lợi nhuận ròng
6.11%-8.45%
68.93%-10.81%
-228.19%-3.66%
-60.91%-6.60%
91.49%-9.00%
-1435.65%-34.80%
117.95%2.86%
-335.55%-4.10%
-10.13%-105.69%
91.73%-2.27%
-81.71%1.31%
---0.94%
---95.97%
---27.41%
--7.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.32%51.00%
8.80%48.38%
0.79%50.81%
3.30%50.93%
1.63%48.42%
0.79%44.46%
-1.64%50.41%
0.71%49.30%
-4.05%47.65%
-0.06%44.12%
-4.09%51.25%
--48.96%
--49.66%
--44.14%
--53.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.78%103.89%
7.40%103.05%
8.30%98.58%
11.36%100.62%
5.58%95.51%
24.30%95.95%
21.35%91.02%
18.85%90.36%
18.83%90.46%
14.96%77.19%
15.49%75.01%
--76.03%
--76.12%
--67.15%
--64.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.67%977.24M
9.55%884.20M
0.80%1.13B
-1.10%997.01M
0.49%933.65M
1.01%807.10M
4.83%1.12B
5.79%1.01B
0.99%929.09M
-1.50%799.04M
-5.25%1.07B
-3.63%952.99M
-3.56%920.01M
-3.82%811.24M
6.01%1.13B
6.56%988.93M
10.72%954.00M
19.36%843.46M
13.52%1.06B
24.67%928.05M
Lợi nhuận hoạt động
-7.63%53.03M
260.75%10.82M
-21.57%108.65M
8.54%101.92M
50.63%57.41M
131.25%3.00M
47.91%138.54M
9.49%93.90M
-48.61%38.12M
62.31%-9.60M
-51.78%93.66M
-30.30%85.76M
-27.38%74.17M
-202.82%-25.46M
23.43%194.24M
18.57%123.05M
166.77%102.12M
282.45%24.76M
32.95%157.37M
163.43%103.78M
Lợi nhuận ròng
1.31%-82.39M
66.14%-95.22M
-233.05%-41.90M
-60.58%-66.26M
91.50%-83.48M
-1419.47%-281.22M
139.96%31.49M
-355.82%-41.27M
-10.99%-981.66M
91.67%-18.51M
-83.57%13.12M
97.08%-9.05M
-6241.73%-884.47M
-357.49%-222.26M
-28.44%79.88M
-9859.84%-310.36M
144.60%14.40M
79.90%-48.58M
3120.72%111.63M
109.90%3.18M
Tài sản ngắn hạn
-4.29%1.29B
10.86%1.29B
7.16%1.46B
-10.19%1.35B
-5.21%1.35B
-17.94%1.16B
-9.63%1.36B
11.79%1.51B
6.43%1.42B
11.15%1.41B
2.32%1.51B
-4.23%1.35B
-2.60%1.34B
-3.39%1.27B
-0.01%1.47B
3.88%1.41B
-9.19%1.37B
-3.67%1.32B
-9.02%1.47B
-9.39%1.36B
Tổng nợ ngắn hạn
1.58%913.26M
18.42%864.27M
11.16%967.42M
9.22%852.29M
21.66%899.08M
3.96%729.83M
2.57%870.28M
5.07%780.33M
1.12%739.01M
6.91%702.06M
2.00%848.44M
0.35%742.66M
-3.61%730.82M
-4.53%656.70M
-2.07%831.82M
-5.40%740.04M
-25.61%758.18M
-6.22%687.85M
18.34%849.42M
18.46%782.29M
Tổng tài sản
-9.76%4.85B
-7.22%4.89B
-8.00%5.13B
-11.95%5.09B
-6.76%5.38B
-22.05%5.27B
-19.86%5.57B
-15.97%5.78B
-17.39%5.77B
-15.89%6.76B
-16.59%6.95B
-17.43%6.88B
-19.74%6.98B
-6.86%8.04B
-6.14%8.34B
-5.46%8.33B
-4.00%8.70B
-4.68%8.63B
-3.50%8.88B
-3.41%8.81B
Tổng các khoản nợ
-3.42%6.86B
-1.51%6.81B
0.14%6.95B
-4.33%6.88B
-0.54%7.11B
-3.39%6.91B
-5.37%6.94B
-1.32%7.19B
-3.30%7.14B
-5.37%7.16B
-4.10%7.34B
-5.85%7.28B
-5.38%7.39B
-2.47%7.56B
-3.94%7.65B
-3.44%7.74B
-5.65%7.81B
-5.85%7.75B
-2.29%7.97B
-0.86%8.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.34%-2.01B
-16.76%-1.92B
-33.19%-1.83B
-26.91%-1.79B
-25.58%-1.73B
-313.00%-1.65B
-256.53%-1.37B
-246.45%-1.41B
-240.72%-1.37B
-184.46%-398.57M
-156.21%-384.76M
-168.63%-406.82M
-145.16%-403.46M
-45.88%471.90M
-25.25%684.51M
-25.71%592.81M
13.26%893.42M
7.13%872.02M
-12.85%915.76M
-23.24%798.02M
Thu nhập hoạt động ròng
851.22%64.88M
-51.84%-92.54M
12792.33%156.25M
-109.29%-9.55M
-74.48%6.82M
-2.81%-60.94M
-99.21%1.21M
6.86%102.77M
-52.92%26.73M
36.93%-59.28M
-27.78%154.10M
-6.73%96.17M
-63.56%56.77M
-80.00%-93.98M
59.26%213.38M
7.70%103.11M
434.87%155.80M
-172.79%-52.21M
67.93%133.98M
187.91%95.74M
Đầu tư ròng
-2.32%-21.06M
-17.23%-23.52M
63.65%-8.36M
46.75%-17.23M
7.06%-20.58M
-125.72%-20.07M
-102.85%-23.01M
-267.91%-32.35M
-6.26%-22.14M
303.05%78.02M
75.56%-11.34M
158.13%19.27M
30.46%-20.84M
-95.13%-38.42M
46.58%-46.42M
20.38%-33.15M
-196.48%-29.97M
92.10%-19.69M
-13.38%-86.89M
-103.19%-41.63M
Tài chính thuần
-105.42%-4.43M
-77.56%-19.60M
53.83%-69.21M
-362.83%-16.79M
6544.72%81.72M
-211.10%-11.04M
-1369.48%-149.90M
94.59%-3.63M
97.85%-1.27M
77.74%-3.55M
91.93%-10.20M
2.70%-67.08M
46.54%-58.94M
-3357.27%-15.94M
-97.56%-126.45M
74.30%-68.95M
-1716.01%-110.25M
96.66%-461.00K
-758.33%-64.01M
-246.48%-268.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, tổng doanh thu đạt 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.85B.

Tài sản ngắn hạn của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, tài sản ngắn hạn là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.16.

Tổng tài sản của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iHeartMedia Inc là 5.13B, bao gồm 1.46B tài sản ngắn hạn và 3.67B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, tổng nghĩa vụ của iHeartMedia Inc là 6.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, tổng vốn chủ sở hữu của iHeartMedia Inc là -1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.19.

Thu nhập hoạt động thuần của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của iHeartMedia Inc là 270.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.

Giá trị đầu tư ròng của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, giá trị đầu tư ròng của iHeartMedia Inc là -66.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13139.37.

Giá trị huy động vốn ròng của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, giá trị huy động vốn ròng của iHeartMedia Inc là -15.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.10.

Thu nhập ròng của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, lợi nhuận ròng là -472.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.18.

Biên lợi nhuận ròng của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.08.

Biên lợi nhuận gộp của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 98.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của iHeartMedia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iHeartMedia Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 270.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.