tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

InterContinental Hotels Group PLC

IHG
Thêm vào danh sách theo dõi
154.850USD
+0.250+0.16%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
22.71BVốn hóa
32.48P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)154.850USD-0.330-0.21%

IHG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của InterContinental Hotels Group PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H1
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
34.25%831.00M
-27.86%619.00M
-23.63%1.01B
20.34%858.00M
36.17%1.33B
-47.61%713.00M
-32.78%976.00M
37.75%1.36B
-13.37%1.45B
43.40%988.00M
742.21%1.68B
258.85%689.00M
-71.77%199.00M
-17.60%192.00M
283.15%705.00M
28.73%233.00M
-18.58%184.00M
-15.81%181.00M
-80.12%226.00M
-0.46%215.00M
584.94%1.14B
-32.50%216.00M
-36.15%166.00M
-20.20%320.00M
--260.00M
--401.00M
--393.00M
--175.00M
--75.00M
--155.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
35.02%825.00M
-28.20%611.00M
-23.75%1.01B
19.86%851.00M
35.45%1.32B
-47.83%710.00M
-32.69%976.00M
37.75%1.36B
-13.43%1.45B
43.60%988.00M
758.97%1.68B
265.96%688.00M
-72.30%195.00M
-19.31%188.00M
319.05%704.00M
40.36%233.00M
-18.45%168.00M
-19.02%166.00M
-81.88%206.00M
0.00%205.00M
601.85%1.14B
-33.44%205.00M
-34.68%162.00M
-22.22%308.00M
--248.00M
--396.00M
--387.00M
--170.00M
--70.00M
--150.00M
-Đầu tư ngắn hạn
-25.00%6.00M
14.29%8.00M
0.00%7.00M
133.33%7.00M
--7.00M
--3.00M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%2.00M
-100.00%0.00
-75.00%1.00M
-75.00%1.00M
300.00%4.00M
--4.00M
-93.75%1.00M
-100.00%0.00
-20.00%16.00M
50.00%15.00M
--20.00M
-9.09%10.00M
-100.00%0.00
-8.33%11.00M
-66.67%4.00M
140.00%12.00M
--12.00M
--5.00M
--6.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
Các khoản phải thu
0.19%1.03B
10.84%1.03B
6.96%845.00M
12.70%932.00M
14.00%790.00M
12.98%827.00M
14.55%693.00M
18.83%732.00M
8.62%605.00M
13.24%616.00M
-20.99%557.00M
-34.14%544.00M
7.31%705.00M
18.17%826.00M
-1.79%657.00M
8.54%699.00M
19.68%669.00M
17.52%644.00M
19.96%559.00M
-11.18%548.00M
2.87%466.00M
8.06%617.00M
4.14%453.00M
9.39%571.00M
--435.00M
--522.00M
--453.00M
--509.00M
--469.00M
--448.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
0.00%942.00M
6.92%942.00M
6.08%785.00M
13.53%881.00M
14.55%740.00M
12.30%776.00M
12.54%646.00M
22.52%691.00M
11.67%574.00M
11.24%564.00M
-22.82%514.00M
-34.33%507.00M
9.18%666.00M
14.37%772.00M
10.71%610.00M
13.45%675.00M
17.48%551.00M
9.78%595.00M
1.52%469.00M
-12.16%542.00M
3.13%462.00M
17.97%617.00M
5.91%448.00M
0.97%523.00M
--423.00M
--518.00M
--422.00M
--509.00M
--465.00M
--444.00M
-Các khoản phải thu khác
18.60%51.00M
16.22%43.00M
8.57%38.00M
12.12%37.00M
12.90%35.00M
10.00%33.00M
3.33%31.00M
20.00%30.00M
20.00%30.00M
8.70%25.00M
8.70%25.00M
9.52%23.00M
15.00%23.00M
16.67%21.00M
17.65%20.00M
--18.00M
30.77%17.00M
----
--13.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
0.00%4.00M
0.00%4.00M
-20.00%4.00M
0.00%4.00M
25.00%5.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
-16.67%5.00M
-16.67%5.00M
20.00%6.00M
100.00%6.00M
66.67%5.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
-25.00%3.00M
-25.00%3.00M
--4.00M
--4.00M
--4.00M
--4.00M
--4.00M
--4.00M
Tài sản ngắn hạn khác
20.00%6.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
25.00%5.00M
0.00%5.00M
-20.00%4.00M
0.00%5.00M
25.00%5.00M
-28.57%5.00M
--4.00M
-12.50%7.00M
----
--8.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
12.94%1.88B
-7.67%1.66B
-12.21%1.87B
16.14%1.80B
26.88%2.13B
-26.31%1.55B
-18.78%1.68B
26.63%2.10B
-7.89%2.07B
33.66%1.66B
139.89%2.24B
20.70%1.24B
-31.90%935.00M
9.58%1.03B
59.10%1.37B
13.41%939.00M
8.42%863.00M
8.09%828.00M
-50.44%796.00M
-8.37%766.00M
157.37%1.61B
-7.01%836.00M
-10.86%624.00M
-3.02%899.00M
--700.00M
--927.00M
--852.00M
--692.00M
--548.00M
--609.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.52%394.00M
-3.02%417.00M
-0.94%422.00M
0.47%430.00M
-2.52%426.00M
4.90%428.00M
6.33%437.00M
-4.67%408.00M
-18.45%411.00M
-32.17%428.00M
-36.92%504.00M
-23.42%631.00M
1.65%799.00M
97.60%824.00M
84.94%786.00M
-1.18%417.00M
1.43%425.00M
-0.71%422.00M
-2.10%419.00M
-7.41%425.00M
-42.24%428.00M
-57.85%459.00M
-36.61%741.00M
0.93%1.09B
--1.17B
--1.08B
--1.06B
--1.34B
--1.34B
--1.38B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.07%1.14B
9.53%1.17B
-5.19%1.04B
-4.12%1.07B
-3.93%1.10B
-3.79%1.12B
-4.27%1.14B
-7.05%1.16B
-7.58%1.20B
-5.53%1.25B
-6.03%1.29B
-9.58%1.32B
20.38%1.38B
47.72%1.46B
18.20%1.14B
-27.97%989.00M
12.70%967.00M
9.75%1.37B
-30.02%858.00M
12.00%1.25B
90.67%1.23B
88.36%1.12B
24.13%643.00M
20.77%593.00M
--518.00M
--491.00M
--447.00M
--448.00M
--434.00M
--407.00M
Tài sản dài hạn khác
11.73%581.00M
6.56%520.00M
6.82%501.00M
8.44%488.00M
11.93%469.00M
7.66%450.00M
-12.16%419.00M
-9.13%418.00M
13.84%477.00M
22.67%460.00M
19.37%419.00M
200.00%375.00M
197.46%351.00M
2.46%125.00M
-8.53%118.00M
117.86%122.00M
13.16%129.00M
21.74%56.00M
132.65%114.00M
-35.21%46.00M
-48.42%49.00M
-33.02%71.00M
-17.39%95.00M
-55.65%106.00M
--115.00M
--239.00M
--303.00M
--260.00M
--171.00M
--183.00M
Tổng tài sản dài hạn
2.29%3.35B
18.01%3.28B
7.27%2.88B
6.68%2.78B
5.75%2.68B
1.72%2.60B
-4.23%2.54B
-6.09%2.56B
-5.22%2.65B
-5.97%2.73B
-14.21%2.80B
-6.91%2.90B
19.86%3.26B
40.92%3.11B
26.64%2.72B
-3.75%2.21B
9.21%2.15B
6.64%2.29B
-9.11%1.97B
-10.30%2.15B
-1.41%2.16B
11.69%2.40B
-7.31%2.19B
-10.69%2.15B
--2.37B
--2.40B
--2.60B
--2.56B
--2.44B
--2.46B
Tổng tài sản
5.87%5.23B
7.91%4.94B
-1.35%4.75B
10.21%4.58B
14.16%4.81B
-10.92%4.15B
-10.60%4.22B
6.29%4.66B
-6.41%4.72B
5.92%4.38B
20.15%5.04B
-0.05%4.14B
2.49%4.19B
31.58%4.14B
35.95%4.09B
0.80%3.15B
8.98%3.01B
7.03%3.12B
-26.72%2.76B
-9.80%2.92B
33.75%3.77B
6.17%3.23B
-8.12%2.82B
-8.55%3.05B
--3.07B
--3.33B
--3.46B
--3.25B
--2.98B
--3.07B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.00%15.00M
15.38%15.00M
16.67%14.00M
30.00%13.00M
--12.00M
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
25.87%326.00M
-98.65%3.00M
--259.00M
--223.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dự phòng ngắn hạn
-33.33%18.00M
92.86%27.00M
120.00%22.00M
-65.85%14.00M
-81.13%10.00M
-19.61%41.00M
8.16%53.00M
155.00%51.00M
206.25%49.00M
-25.93%20.00M
-60.00%16.00M
145.45%27.00M
300.00%40.00M
-31.25%11.00M
233.33%10.00M
433.33%16.00M
0.00%3.00M
-40.00%3.00M
-80.00%3.00M
-61.54%5.00M
1400.00%15.00M
333.33%13.00M
-66.67%1.00M
-25.00%3.00M
--3.00M
--4.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
127.43%1.08B
-24.04%474.00M
-32.59%424.00M
550.00%624.00M
676.54%629.00M
-68.32%96.00M
-75.23%81.00M
260.71%303.00M
-63.79%327.00M
-90.16%84.00M
494.08%903.00M
605.79%854.00M
-4.40%152.00M
35.96%121.00M
26.19%159.00M
-23.28%89.00M
18.87%126.00M
-75.58%116.00M
-75.18%106.00M
-9.52%475.00M
238.89%427.00M
3181.25%525.00M
-3.08%126.00M
0.00%16.00M
--130.00M
--16.00M
--208.00M
--21.00M
--21.00M
--21.00M
-Nợ ngắn hạn
134.00%1.05B
-24.87%447.00M
804.55%398.00M
762.32%595.00M
--44.00M
--69.00M
----
----
-93.21%59.00M
-93.29%53.00M
898.85%869.00M
1262.07%790.00M
-16.35%87.00M
--58.00M
--104.00M
----
----
----
----
----
----
----
-3.51%110.00M
--16.00M
--114.00M
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
18.52%32.00M
-6.90%27.00M
-13.33%26.00M
7.41%29.00M
15.38%30.00M
8.00%27.00M
-25.71%26.00M
-19.35%25.00M
2.94%35.00M
-51.56%31.00M
-47.69%34.00M
1.59%64.00M
18.18%65.00M
--63.00M
--55.00M
----
----
----
----
----
----
----
0.00%16.00M
----
--16.00M
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
6.30%894.00M
8.80%841.00M
1.86%766.00M
7.96%773.00M
10.43%752.00M
8.81%716.00M
10.37%681.00M
27.27%658.00M
36.50%617.00M
51.61%517.00M
-18.56%452.00M
-43.82%341.00M
-2.97%555.00M
10.56%607.00M
16.73%572.00M
--549.00M
6.06%490.00M
----
--462.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
4.98%927.00M
10.38%883.00M
3.62%802.00M
4.30%800.00M
5.45%774.00M
8.18%767.00M
10.21%734.00M
32.03%709.00M
42.31%666.00M
45.92%537.00M
-21.34%468.00M
-40.45%368.00M
2.23%595.00M
9.38%618.00M
18.05%582.00M
71.73%565.00M
5.34%493.00M
24.62%329.00M
96.64%468.00M
1930.77%264.00M
23700.00%238.00M
333.33%13.00M
-66.67%1.00M
-25.00%3.00M
--3.00M
--4.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
Tổng nợ ngắn hạn
34.67%2.82B
-1.22%2.10B
-11.96%1.93B
42.58%2.12B
41.84%2.19B
-4.31%1.49B
-4.93%1.54B
37.46%1.56B
-13.02%1.62B
-30.55%1.13B
36.78%1.87B
26.95%1.63B
-2.99%1.36B
6.82%1.28B
9.92%1.41B
5.53%1.20B
11.30%1.28B
-18.18%1.14B
-16.00%1.15B
-1.00%1.39B
45.17%1.37B
81.89%1.41B
1.62%943.00M
2.52%773.00M
--928.00M
--754.00M
--972.00M
--834.00M
--770.00M
--765.00M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
10.62%427.00M
7.82%386.00M
8.48%371.00M
11.53%358.00M
5.23%342.00M
0.94%321.00M
-16.45%325.00M
-18.67%318.00M
1.57%389.00M
12.68%391.00M
13.99%383.00M
199.14%347.00M
211.11%336.00M
6.42%116.00M
-0.92%108.00M
3.81%109.00M
7.92%109.00M
-25.53%105.00M
-21.71%101.00M
3.68%141.00M
-16.77%129.00M
-31.31%136.00M
-15.76%155.00M
22.98%198.00M
--184.00M
--161.00M
--188.00M
--192.00M
--193.00M
--180.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.56%3.10B
27.56%3.25B
12.04%2.88B
4.26%2.55B
9.65%2.57B
4.58%2.44B
-8.30%2.34B
-19.81%2.34B
-11.90%2.55B
55.78%2.91B
39.46%2.90B
-18.52%1.87B
8.80%2.08B
17.93%2.29B
0.90%1.91B
-7.60%1.95B
17.87%1.89B
35.09%2.11B
29.62%1.61B
12.16%1.56B
-21.03%1.24B
4.51%1.39B
23.64%1.57B
10.28%1.33B
--1.27B
--1.21B
--1.24B
--610.00M
--588.00M
--691.00M
-Nợ dài hạn
-4.56%3.10B
27.56%3.25B
12.04%2.88B
4.26%2.55B
9.65%2.57B
4.58%2.44B
-8.30%2.34B
-19.81%2.34B
-11.90%2.55B
55.78%2.91B
39.46%2.90B
-18.52%1.87B
8.80%2.08B
17.93%2.29B
0.90%1.91B
-7.60%1.95B
17.87%1.89B
35.09%2.11B
29.62%1.61B
12.16%1.56B
-21.03%1.24B
4.51%1.39B
23.64%1.57B
10.28%1.33B
--1.27B
--1.21B
--1.24B
--610.00M
--588.00M
--691.00M
Nợ phải trả hoãn lại
2.25%1.36B
13.53%1.33B
18.07%1.29B
4.72%1.18B
5.08%1.10B
10.43%1.12B
4.72%1.04B
-6.53%1.02B
-10.83%996.00M
-11.91%1.09B
10.70%1.12B
30.03%1.23B
8.03%1.01B
4.63%949.00M
7.73%934.00M
--907.00M
1.76%867.00M
----
--852.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
9.78%404.00M
8.55%368.00M
12.03%354.00M
11.88%339.00M
12.06%316.00M
7.45%303.00M
-18.97%282.00M
-18.50%282.00M
2.65%348.00M
10.19%346.00M
7.96%339.00M
220.41%314.00M
245.05%314.00M
4.26%98.00M
-12.50%91.00M
-6.00%94.00M
8.33%104.00M
-29.08%100.00M
-25.58%96.00M
4.44%141.00M
-11.64%129.00M
-31.82%135.00M
-20.65%146.00M
22.98%198.00M
--184.00M
--161.00M
--187.00M
--191.00M
--192.00M
--178.00M
Các khoản nợ phát sinh
66.67%10.00M
-71.43%6.00M
--78.00M
16.67%21.00M
-100.00%0.00
-51.35%18.00M
-82.26%11.00M
-38.33%37.00M
244.44%62.00M
--60.00M
-10.00%18.00M
--0.00
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--11.00M
--42.00M
--19.00M
--19.00M
--37.00M
--26.00M
Nợ dài hạn khác
3.30%1.82B
12.69%1.76B
15.52%1.69B
6.27%1.56B
6.94%1.46B
10.04%1.47B
-1.23%1.37B
-9.74%1.33B
-7.67%1.39B
-6.51%1.48B
11.52%1.50B
48.45%1.58B
29.08%1.34B
4.82%1.06B
4.10%1.04B
94.64%1.02B
5.04%1.00B
-10.92%522.00M
71.71%953.00M
330.88%586.00M
258.06%555.00M
-31.31%136.00M
-15.76%155.00M
22.98%198.00M
--184.00M
--161.00M
--188.00M
--192.00M
--193.00M
--180.00M
Tổng nợ dài hạn
-1.88%5.38B
17.77%5.48B
12.23%5.13B
3.86%4.65B
6.75%4.57B
4.70%4.48B
-6.26%4.28B
-15.11%4.28B
-9.06%4.57B
22.56%5.04B
16.93%5.02B
-3.92%4.11B
12.53%4.29B
37.77%4.28B
25.90%3.82B
0.88%3.11B
9.90%3.03B
20.45%3.08B
32.53%2.76B
10.07%2.56B
-19.71%2.08B
-1.65%2.32B
17.13%2.59B
9.30%2.36B
--2.21B
--2.16B
--2.17B
--1.54B
--1.51B
--1.57B
Tổng các khoản nợ
8.23%8.20B
11.82%7.58B
4.39%7.06B
13.52%6.78B
16.05%6.76B
2.30%5.97B
-5.91%5.82B
-5.47%5.84B
-10.13%6.19B
7.49%6.17B
21.72%6.89B
3.20%5.74B
8.35%5.66B
29.14%5.57B
21.16%5.22B
2.13%4.31B
10.31%4.31B
6.84%4.22B
13.28%3.91B
5.90%3.95B
-2.40%3.45B
18.94%3.73B
12.54%3.54B
7.54%3.14B
--3.14B
--2.92B
--3.14B
--2.37B
--2.28B
--2.34B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-4.70%142.00M
7.19%149.00M
-2.84%137.00M
-2.11%139.00M
2.92%141.00M
2.90%142.00M
-11.04%137.00M
-13.21%138.00M
-1.28%154.00M
13.57%159.00M
3.31%156.00M
-3.45%140.00M
3.42%151.00M
-3.33%145.00M
-5.19%146.00M
1.35%150.00M
9.22%154.00M
-3.90%148.00M
-16.57%141.00M
-13.97%154.00M
-5.06%169.00M
-7.73%179.00M
-5.82%178.00M
12.79%194.00M
--189.00M
--172.00M
--179.00M
--179.00M
--170.00M
--173.00M
Lợi nhuận giữ lại
-176.79%-620.00M
-272.31%-224.00M
-87.80%50.00M
-72.75%130.00M
-33.55%410.00M
-51.77%477.00M
-32.49%617.00M
53.57%989.00M
58.13%914.00M
6.62%644.00M
-28.55%578.00M
-23.54%604.00M
-27.83%809.00M
-28.44%790.00M
16.65%1.12B
0.55%1.10B
-3.80%961.00M
-9.70%1.10B
-62.50%999.00M
-34.38%1.22B
61.65%2.66B
-19.64%1.85B
-29.75%1.65B
-18.52%2.31B
--2.35B
--2.83B
--2.79B
--3.32B
--3.19B
--3.18B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
7.30%426.00M
----
-24.24%397.00M
----
51.45%524.00M
----
21.40%346.00M
----
--285.00M
----
----
11.86%500.00M
1.54%463.00M
-14.69%447.00M
-20.97%456.00M
10.32%524.00M
51.05%577.00M
24.67%475.00M
0.53%382.00M
15.11%381.00M
16.21%380.00M
5.75%331.00M
--327.00M
--313.00M
--286.00M
--281.00M
--247.00M
--278.00M
Nợ phải trả từ kế hoạch sở hữu cổ phiếu
----
----
80.00%63.00M
----
-5.41%35.00M
----
68.18%37.00M
----
--22.00M
----
--0.00
----
----
200.00%3.00M
-20.00%4.00M
-80.00%1.00M
-54.55%5.00M
-58.33%5.00M
-38.89%11.00M
-40.00%12.00M
-48.57%18.00M
11.11%20.00M
-7.89%35.00M
20.00%18.00M
--38.00M
--15.00M
--48.00M
--9.00M
--9.00M
--9.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.00%4.00M
33.33%4.00M
0.00%4.00M
-50.00%3.00M
-42.86%4.00M
0.00%6.00M
0.00%7.00M
-25.00%6.00M
-12.50%7.00M
0.00%8.00M
0.00%8.00M
0.00%8.00M
0.00%8.00M
14.29%8.00M
14.29%8.00M
16.67%7.00M
-12.50%7.00M
-25.00%6.00M
-20.00%8.00M
-11.11%8.00M
25.00%10.00M
0.00%9.00M
0.00%8.00M
12.50%9.00M
--8.00M
--8.00M
--9.00M
--9.00M
--8.00M
--8.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.65%-2.97B
-19.95%-2.64B
-18.60%-2.31B
-21.07%-2.20B
-21.02%-1.95B
-54.72%-1.82B
-9.09%-1.61B
34.32%-1.18B
20.28%-1.47B
-11.53%-1.79B
-26.21%-1.85B
-12.64%-1.60B
-29.53%-1.47B
-22.55%-1.42B
13.07%-1.13B
-5.93%-1.16B
-13.53%-1.30B
-6.30%-1.10B
-459.25%-1.15B
-108.48%-1.03B
144.49%319.00M
-456.18%-495.00M
-868.92%-717.00M
-121.39%-89.00M
---74.00M
--416.00M
--317.00M
--877.00M
--708.00M
--733.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IHG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

InterContinental Hotels Group PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, InterContinental Hotels Group PLC có 825.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của InterContinental Hotels Group PLC là bao nhiêu?

InterContinental Hotels Group PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 8.08B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.10B nợ ngắn hạ và 5.98B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của InterContinental Hotels Group PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của InterContinental Hotels Group PLC là 5.34B, bao gồm 2.05B tài sản ngắn hạn và 3.30B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của InterContinental Hotels Group PLC là bao nhiêu?

InterContinental Hotels Group PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -2.74B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.