tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intercorp Financial Services Inc

IFS
Thêm vào danh sách theo dõi
58.310USD
-0.160-0.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.48BVốn hóa
10.86P/E TTM

Tình hình tài chính của IFS

Theo dõi tình hình tài chính của Intercorp Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intercorp Financial Services Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/1.44
Doanh thu / Dự báo
--/449.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.02B
22.19%
EPS(YoY)
5.14
69.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
44.29%1.54
----
27.80%1.17
123.44%1.45
223.97%1.07
--1.14
105.96%0.92
-17.74%0.65
-46.00%0.33
----
--0.45
--0.79
--0.61
--0.91
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.28%504.25M
----
18.54%489.61M
25.00%495.64M
16.43%441.22M
--433.06M
8.78%413.02M
-2.98%396.50M
-0.63%378.95M
----
4.51%379.70M
38.71%408.68M
16.58%381.35M
42.03%393.06M
6.86%363.33M
-3.40%294.63M
-3.08%327.12M
-10.48%276.73M
-2.83%340.01M
-4.48%305.00M
6.73%337.51M
-11.83%309.14M
Lợi nhuận ròng
43.54%174.34M
----
31.93%134.36M
114.31%163.60M
221.55%121.46M
--131.33M
98.87%101.84M
-15.33%76.34M
-48.06%37.77M
----
-67.45%51.21M
39.17%90.16M
-42.48%72.73M
48.61%104.14M
14.84%157.35M
-41.67%64.79M
-10.73%126.43M
-31.96%70.07M
57.14%137.02M
187.33%111.06M
239.10%141.63M
-15.09%102.99M
Biên lợi nhuận ròng
25.64%34.78%
----
11.37%27.62%
71.15%33.15%
175.82%27.68%
--30.48%
82.49%24.80%
-12.77%19.37%
-47.73%10.04%
----
--13.59%
--22.20%
--19.20%
--26.67%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.97%13.37%
-9.78%12.81%
2.08%14.18%
-3.24%14.63%
-4.81%14.69%
--14.20%
-18.69%13.89%
-8.56%15.12%
-0.37%15.43%
----
--17.09%
--16.54%
--15.48%
--17.09%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.28%504.25M
----
18.54%489.61M
25.00%495.64M
16.43%441.22M
--433.06M
8.78%413.02M
-2.98%396.50M
-0.63%378.95M
----
4.51%379.70M
38.71%408.68M
16.58%381.35M
42.03%393.06M
6.86%363.33M
-3.40%294.63M
-3.08%327.12M
-10.48%276.73M
-2.83%340.01M
-4.48%305.00M
6.73%337.51M
-11.83%309.14M
Lợi nhuận hoạt động
31.12%208.08M
----
43.04%187.05M
157.82%196.62M
216.69%158.69M
--154.35M
189.64%130.77M
-37.61%76.26M
-52.00%50.11M
----
-76.86%45.15M
52.79%122.24M
-32.88%104.39M
2.91%136.85M
19.97%195.11M
-39.43%80.01M
9.18%155.53M
73.19%132.97M
59.69%162.63M
183.12%132.08M
99.88%142.45M
-53.47%76.78M
Lợi nhuận ròng
43.54%174.34M
----
31.93%134.36M
114.31%163.60M
221.55%121.46M
--131.33M
98.87%101.84M
-15.33%76.34M
-48.06%37.77M
----
-67.45%51.21M
39.17%90.16M
-42.48%72.73M
48.61%104.14M
14.84%157.35M
-41.67%64.79M
-10.73%126.43M
-31.96%70.07M
57.14%137.02M
187.33%111.06M
239.10%141.63M
-15.09%102.99M
Tổng tài sản
13.92%29.80B
14.89%29.56B
14.74%28.79B
9.69%27.66B
4.99%26.16B
--25.73B
6.25%25.09B
4.16%25.22B
3.20%24.92B
----
3.32%23.62B
8.54%24.21B
6.34%24.15B
-5.68%22.77B
-0.81%22.86B
0.59%22.31B
-6.29%22.71B
-0.10%24.14B
-2.49%23.04B
-3.31%22.18B
15.84%24.23B
----
Tổng các khoản nợ
13.07%26.19B
13.54%25.85B
13.06%25.25B
8.56%24.40B
4.61%23.16B
--22.77B
5.98%22.33B
3.89%22.48B
2.31%22.14B
----
3.26%21.07B
8.40%21.64B
6.56%21.64B
-5.82%20.32B
-0.94%20.40B
0.33%19.96B
-6.98%20.31B
-0.63%21.58B
-3.48%20.60B
-4.07%19.89B
18.46%21.83B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
20.51%3.62B
25.27%3.70B
28.29%3.54B
18.95%3.26B
8.00%3.00B
--2.96B
8.46%2.76B
6.39%2.74B
10.80%2.78B
----
3.86%2.55B
9.70%2.57B
4.47%2.51B
-4.57%2.45B
0.31%2.45B
2.80%2.35B
-0.07%2.40B
4.57%2.56B
6.71%2.44B
3.85%2.28B
-3.56%2.40B
----
Thu nhập hoạt động ròng
71.10%-30.49M
----
-161.63%-355.16M
173.31%157.29M
-115.34%-105.52M
---279.64M
151.85%576.27M
-209.23%-214.56M
-4.90%688.04M
----
-63.36%228.82M
-252.38%-69.38M
246.33%723.48M
24.44%-456.02M
83.15%624.50M
10.39%45.53M
-189.24%-494.42M
-192.88%-603.49M
-60.53%340.98M
-97.65%41.25M
56.58%554.02M
59.96%649.74M
Đầu tư ròng
-380.68%-262.10M
----
-62.12%167.74M
13.36%-228.13M
38.36%-54.53M
---103.38M
306.70%442.78M
-64.93%-263.31M
82.56%-88.46M
----
64.82%-214.22M
-40.66%-159.65M
-79.87%-507.18M
649.12%642.00M
-254.42%-608.96M
-269.55%-113.50M
28.98%-281.97M
-22.33%-116.91M
51.19%-171.82M
118.90%66.94M
-18.05%-397.05M
59.28%-95.57M
Tài chính thuần
53.01%563.30M
----
-118.16%-27.20M
34.77%-66.02M
84.30%368.15M
---254.97M
431.49%149.72M
13.51%-101.21M
146.42%199.76M
----
-138.69%-45.17M
49.92%-117.03M
-569.68%-430.29M
-28.50%-153.58M
3129.61%116.73M
-160.17%-233.66M
-595.89%-64.25M
42.44%-119.51M
-101.79%-3.85M
57.04%-89.81M
-119.21%-9.23M
25.25%-207.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65B.

Tổng nghĩa vụ của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của Intercorp Financial Services Inc là 25.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intercorp Financial Services Inc là 3.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intercorp Financial Services Inc là 784.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.45.

Giá trị đầu tư ròng của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Intercorp Financial Services Inc là -279.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14650.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intercorp Financial Services Inc là -118.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3467.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.76.

Thu nhập ròng của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 576.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.58.

Biên lợi nhuận ròng của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intercorp Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercorp Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 784.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.