tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Infobird Co Ltd

IFBD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.040USD
+0.037+3.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

IFBD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Infobird Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-3.56%5.94M
8813.43%4.69M
181600.62%6.16M
-99.24%52.66K
-99.96%3.39K
--6.91M
--8.08M
----
----
--1.68M
--1.21M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-14.89%5.24M
8813.43%4.69M
181600.62%6.16M
-74.87%52.66K
-99.76%3.39K
--209.56K
--1.42M
----
----
--1.68M
--1.21M
-Đầu tư ngắn hạn
--697.97K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--6.70M
--6.66M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-23.23%2.58M
-4.09%5.18M
-86.54%3.36M
-61.43%5.40M
721.93%24.99M
--14.01M
--3.04M
----
----
--4.19M
--4.81M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--2.42M
2560.19%4.79M
----
--180.00K
----
--0.00
--2.90M
----
----
--4.12M
--4.74M
-Các khoản phải thu khác
-95.29%158.48K
-92.43%395.28K
-86.54%3.36M
-62.72%5.22M
18180.68%24.99M
--14.01M
--136.72K
----
----
--72.25K
--77.71K
Chi phí trả trước
-99.09%223.38K
1482.48%167.17K
--24.60M
--10.56K
----
--0.00
--531.55K
----
----
--1.41M
--87.31K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
-100.00%0.00
1033.33%6.80M
--4.90M
--600.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-74.37%8.75M
83.71%10.04M
3.64%34.13M
-80.04%5.47M
168.76%32.93M
34.46%27.39M
-54.76%12.25M
--20.37M
--27.08M
--7.29M
--6.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--1.20M
--1.30M
----
----
----
----
--305.68K
----
----
--2.19M
--1.98M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
--1.26M
----
----
--2.99M
--2.69M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
--953.53K
----
----
--798.40K
--712.63K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--62.44M
--62.44M
----
----
----
----
--5.89M
----
----
--5.25M
--2.90M
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
--28.50M
--52.19M
----
--0.00
--230.55K
----
----
--1.23M
--1.02M
Tổng tài sản dài hạn
123.27%63.63M
22.12%63.73M
17430.70%28.50M
1500.49%52.19M
-97.47%162.58K
-59.80%3.26M
6.16%6.43M
--8.11M
--6.06M
--8.67M
--5.90M
Tổng tài sản
15.57%72.38M
27.96%73.78M
89.28%62.63M
88.12%57.66M
77.11%33.09M
7.62%30.65M
-43.62%18.68M
--28.48M
--33.14M
--15.95M
--12.01M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
--55.15K
----
----
--660.27K
--533.70K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
--1.23M
----
----
--601.50K
--502.73K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--3.62M
----
----
--3.07M
--2.83M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.07M
--2.83M
Nợ phải trả hoãn lại
--6.50K
--37.32K
----
----
----
----
--1.67M
----
----
--1.76M
--1.54M
Nợ ngắn hạn khác
--6.50K
--37.32K
----
----
----
----
--1.72M
----
----
--2.42M
--2.07M
Tổng nợ ngắn hạn
2246.42%3.43M
5954.30%3.81M
-99.40%146.36K
-99.74%63.00K
129.18%24.28M
--24.12M
--10.59M
----
----
--7.50M
--6.65M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--236.08K
--306.03K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--78.53K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--73.06K
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--236.08K
--306.03K
----
----
----
----
--5.47K
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--2.86M
----
----
--2.22M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--236.08K
--3.16M
----
-100.00%0.00
1755.29%2.22M
--26.77K
--119.66K
----
----
--322.04K
--260.51K
Tổng các khoản nợ
2407.72%3.67M
10973.82%6.98M
-99.45%146.36K
-99.74%63.00K
147.34%26.50M
91.98%24.15M
-2.32%10.71M
--12.58M
--10.97M
--7.82M
--6.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.97%94.90M
9.78%91.54M
129.16%87.90M
146.46%83.38M
43.01%38.36M
--33.83M
--26.82M
----
----
--5.87M
--5.87M
Lợi nhuận giữ lại
-11.35%-28.30M
-8.53%-26.70M
21.07%-25.42M
10.91%-24.60M
-60.20%-32.20M
---27.62M
---20.10M
----
----
--1.52M
---972.98K
Vốn dự trữ
7.97%94.90M
9.78%91.54M
129.93%87.90M
146.46%83.38M
42.67%38.23M
--33.83M
--26.79M
----
----
--5.85M
--5.85M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
7805.37%88.38K
-4270.47%-63.63K
-99.86%1.12K
-100.40%-1.46K
76.44%786.41K
--361.65K
--445.71K
----
----
--494.05K
---29.28K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--2.02M
--2.03M
----
100.00%0.00
-143.95%-353.19K
-108.87%-75.44K
--803.61K
--850.15K
----
--244.23K
--238.39K
Tổng vốn chủ sở hữu
9.97%68.71M
15.99%66.80M
848.49%62.48M
785.81%57.59M
-17.32%6.59M
-59.11%6.50M
-64.06%7.97M
--15.90M
--22.17M
--8.13M
--5.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IFBD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Infobird Co Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Infobird Co Ltd có 5.24M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Infobird Co Ltd là bao nhiêu?

Infobird Co Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 4.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.85M nợ ngắn hạ và 103.90K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Infobird Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Infobird Co Ltd là 23.15M, bao gồm 9.58M tài sản ngắn hạn và 13.57M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Infobird Co Ltd là bao nhiêu?

Infobird Co Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 18.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.