tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDEX Corp

IEX
Thêm vào danh sách theo dõi
230.450USD
-3.310-1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.05BVốn hóa
34.04P/E TTM

Tình hình tài chính của IEX

Theo dõi tình hình tài chính của IDEX Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IDEX Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.94/2.11
Doanh thu / Dự báo
920.60M/905.39M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.46B
5.77%
EPS(YoY)
6.42
-3.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.18%1.94
28.02%1.62
5.11%1.71
8.16%1.70
-6.62%1.74
-21.33%1.26
13.29%1.63
-43.12%1.57
1.81%1.87
-13.28%1.60
-16.68%1.44
--2.77
--1.83
--1.85
--1.72
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.38%920.60M
8.92%886.90M
4.20%899.10M
10.09%878.70M
7.21%865.40M
1.72%814.30M
9.38%862.90M
0.60%798.20M
-4.61%807.20M
-5.31%800.50M
-2.69%788.90M
-3.71%793.40M
6.29%846.20M
12.55%845.40M
13.42%810.70M
15.73%824.00M
16.06%796.10M
15.19%751.10M
16.26%714.80M
22.53%712.02M
Lợi nhuận ròng
8.97%143.40M
25.65%120.00M
4.14%128.30M
7.30%127.80M
-6.86%131.60M
-21.33%95.50M
13.44%123.20M
-43.04%119.10M
1.95%141.30M
-13.16%121.40M
-16.46%108.60M
17.01%209.10M
0.29%138.60M
-0.14%139.80M
9.47%130.00M
54.40%178.70M
35.23%138.20M
24.21%140.00M
17.50%118.75M
11.45%115.74M
Biên lợi nhuận ròng
2.82%15.58%
15.39%13.52%
-0.05%14.27%
-2.44%14.53%
-13.40%15.15%
-22.68%11.72%
4.00%14.28%
-43.45%14.90%
6.88%17.49%
-8.37%15.15%
-14.39%13.73%
--26.34%
--16.37%
--16.54%
--16.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.30%46.36%
-0.92%44.89%
1.20%43.05%
0.41%44.52%
-0.27%45.32%
1.47%45.30%
-0.35%42.54%
0.62%44.34%
1.73%45.44%
-1.32%44.65%
0.12%42.69%
--44.06%
--44.67%
--45.24%
--42.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.19%26.82%
-5.20%27.06%
-9.55%26.29%
-8.38%27.29%
22.23%26.87%
27.02%28.55%
28.57%29.06%
27.81%29.79%
-14.57%21.99%
-13.54%22.47%
-15.17%22.60%
--23.31%
--25.73%
--25.99%
--26.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.38%920.60M
8.92%886.90M
4.20%899.10M
10.09%878.70M
7.21%865.40M
1.72%814.30M
9.38%862.90M
0.60%798.20M
-4.61%807.20M
-5.31%800.50M
-2.69%788.90M
-3.71%793.40M
6.29%846.20M
12.55%845.40M
13.42%810.70M
15.73%824.00M
16.06%796.10M
15.19%751.10M
16.26%714.80M
22.53%712.02M
Lợi nhuận hoạt động
6.78%203.10M
12.55%180.30M
10.17%186.40M
6.74%188.40M
1.98%190.20M
-2.08%160.20M
-0.76%169.20M
-3.92%176.50M
-8.44%186.50M
-15.15%163.60M
-7.08%170.50M
-16.46%183.70M
7.55%203.70M
2.44%192.80M
11.32%183.50M
33.20%219.90M
15.71%189.40M
18.23%188.20M
14.49%164.84M
23.08%165.09M
Lợi nhuận ròng
8.97%143.40M
25.65%120.00M
4.14%128.30M
7.30%127.80M
-6.86%131.60M
-21.33%95.50M
13.44%123.20M
-43.04%119.10M
1.95%141.30M
-13.16%121.40M
-16.46%108.60M
17.01%209.10M
0.29%138.60M
-0.14%139.80M
9.47%130.00M
54.40%178.70M
35.23%138.20M
24.21%140.00M
17.50%118.75M
11.45%115.74M
Tài sản ngắn hạn
9.70%1.77B
5.53%1.72B
3.17%1.64B
-1.36%1.65B
-0.80%1.62B
4.64%1.63B
10.12%1.59B
10.51%1.68B
9.52%1.63B
1.97%1.55B
3.36%1.45B
-7.14%1.52B
-4.09%1.49B
-9.33%1.52B
-16.61%1.40B
3.26%1.64B
3.86%1.55B
1.83%1.68B
1.25%1.68B
4.12%1.58B
Tổng nợ ngắn hạn
9.78%581.60M
-13.30%506.00M
-8.62%575.40M
-0.11%564.00M
10.98%529.80M
26.70%583.60M
25.86%629.70M
15.82%564.60M
-1.89%477.40M
-6.36%460.60M
-7.97%500.30M
-3.75%487.50M
-5.29%486.60M
5.04%491.90M
13.25%543.60M
7.97%506.50M
14.09%513.80M
24.05%468.30M
20.28%480.00M
14.50%469.11M
Tổng tài sản
0.78%6.93B
1.82%6.92B
2.69%6.93B
0.03%6.97B
16.48%6.88B
15.38%6.80B
15.01%6.75B
22.89%6.97B
3.21%5.90B
4.09%5.89B
6.41%5.87B
15.88%5.67B
16.43%5.72B
13.17%5.66B
12.09%5.51B
0.78%4.89B
2.71%4.91B
12.08%5.00B
11.39%4.92B
14.89%4.85B
Tổng các khoản nợ
2.01%2.92B
-0.66%2.87B
-1.71%2.90B
-6.02%2.96B
27.37%2.87B
27.22%2.89B
26.99%2.95B
37.98%3.15B
-7.83%2.25B
-6.48%2.27B
-6.00%2.32B
9.21%2.28B
14.88%2.44B
15.60%2.43B
16.94%2.47B
-1.80%2.09B
0.70%2.12B
13.51%2.10B
12.81%2.11B
16.36%2.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.09%4.01B
3.65%4.05B
6.12%4.03B
5.02%4.01B
9.77%4.01B
7.95%3.91B
7.14%3.79B
12.73%3.82B
11.42%3.65B
12.04%3.62B
16.50%3.54B
20.86%3.39B
17.61%3.28B
11.40%3.23B
8.44%3.04B
2.80%2.80B
4.31%2.79B
11.07%2.90B
10.34%2.80B
13.76%2.73B
Thu nhập hoạt động ròng
23.69%200.00M
-1.89%103.70M
21.38%209.50M
-0.88%203.50M
21.03%161.70M
-32.50%105.70M
-14.13%172.60M
-9.40%205.30M
-5.38%133.60M
5.88%156.60M
20.14%201.00M
14.39%226.60M
25.73%141.20M
85.57%147.90M
2.59%167.30M
26.47%198.10M
-17.59%112.30M
-27.10%79.70M
1.05%163.07M
1.92%156.63M
Đầu tư ròng
-53.79%-22.30M
-104.00%-20.40M
-19.73%-17.60M
90.48%-95.50M
-145.74%-14.50M
50.00%-10.00M
92.41%-14.70M
-1258.78%-1.00B
121.51%31.70M
31.51%-20.00M
72.03%-193.80M
142.58%86.60M
-8.62%-147.40M
76.53%-29.20M
-837.09%-692.80M
339.32%35.70M
72.29%-135.70M
-4.07%-124.40M
-335.61%-73.93M
1.60%-14.92M
Tài chính thuần
35.48%-139.30M
48.39%-68.80M
-47.51%-207.70M
-110.44%-75.70M
-179.66%-215.90M
-225.12%-133.30M
-142.76%-140.80M
472.32%724.90M
-64.96%-77.20M
9.29%-41.00M
-124.49%-58.00M
-151.23%-194.70M
62.80%-46.80M
36.61%-45.20M
795.47%236.80M
-96.64%-77.50M
-220.52%-125.80M
-76.38%-71.30M
-56.23%-34.05M
-72.42%-39.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tổng doanh thu đạt 3.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27B.

Tài sản ngắn hạn của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tài sản ngắn hạn là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.17.

Tổng tài sản của IDEX Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IDEX Corp là 6.93B, bao gồm 1.64B tài sản ngắn hạn và 5.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tổng nghĩa vụ của IDEX Corp là 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tổng vốn chủ sở hữu của IDEX Corp là 4.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.

Thu nhập hoạt động thuần của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IDEX Corp là 724.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.

Giá trị đầu tư ròng của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, giá trị đầu tư ròng của IDEX Corp là -137.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.33.

Giá trị huy động vốn ròng của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, giá trị huy động vốn ròng của IDEX Corp là -632.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -235.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.81.

Thu nhập ròng của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, lợi nhuận ròng là 483.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.32.

Biên lợi nhuận ròng của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.60.

Biên lợi nhuận gộp của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, biên lợi nhuận gộp là 48.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEX Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 724.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.