tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intellicheck Inc

IDN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.610USD
-0.070-1.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.91MVốn hóa
32.06P/E TTM

Tình hình tài chính của IDN

Theo dõi tình hình tài chính của Intellicheck Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intellicheck Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.03
Doanh thu / Dự báo
--/5.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.67M
13.35%
EPS(YoY)
0.07
237.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
295.83%0.03
230.16%0.08
133.55%0.01
-94.18%-0.01
29.54%-0.02
-34.83%0.03
-14.27%-0.04
85.36%-0.01
68.65%-0.02
185.32%0.04
---0.04
---0.04
---0.07
---0.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.87%5.52M
11.76%6.63M
27.71%6.01M
9.65%5.12M
4.57%4.89M
14.70%5.94M
-1.07%4.71M
-0.93%4.67M
10.01%4.68M
13.73%5.18M
18.64%4.76M
17.66%4.72M
25.30%4.25M
16.63%4.55M
-16.96%4.01M
-16.45%4.01M
18.60%3.40M
26.75%3.90M
79.00%4.83M
160.40%4.80M
Lợi nhuận ròng
300.00%636.00K
218.03%1.55M
134.65%290.00K
-97.64%-251.00K
28.05%-318.00K
-35.54%488.00K
-15.61%-837.00K
85.11%-127.00K
68.13%-442.00K
187.11%757.00K
0.00%-724.00K
22.31%-853.00K
5.52%-1.39M
12.37%-869.00K
29.41%-724.00K
-31.31%-1.10M
68.26%-1.47M
-178.73%-991.68K
65.92%-1.03M
-9.98%-836.16K
Biên lợi nhuận ròng
277.19%11.51%
184.58%23.39%
127.13%4.82%
-80.24%-4.90%
31.20%-6.50%
-43.80%8.22%
-16.86%-17.77%
84.97%-2.72%
71.03%-9.44%
176.59%14.63%
---15.21%
---18.09%
---32.60%
---19.09%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.36%90.97%
0.33%91.41%
-0.54%90.51%
-0.78%89.79%
-1.06%89.74%
-4.02%91.11%
-0.01%91.00%
-2.20%90.50%
-1.62%90.71%
0.13%94.92%
--91.01%
--92.54%
--92.20%
--94.79%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.87%5.52M
11.76%6.63M
27.71%6.01M
9.65%5.12M
4.57%4.89M
14.70%5.94M
-1.07%4.71M
-0.93%4.67M
10.01%4.68M
13.73%5.18M
18.64%4.76M
17.66%4.72M
25.30%4.25M
16.63%4.55M
-16.96%4.01M
-16.45%4.01M
18.60%3.40M
26.75%3.90M
79.00%4.83M
160.40%4.80M
Lợi nhuận hoạt động
255.75%542.00K
77.43%1.49M
144.57%238.00K
-38.60%-298.00K
33.46%-348.00K
35.37%842.00K
30.10%-534.00K
50.23%-215.00K
62.13%-523.00K
191.20%622.00K
-5.52%-764.00K
60.66%-432.00K
5.93%-1.38M
31.20%-682.00K
29.39%-724.00K
-31.22%-1.10M
68.36%-1.47M
-315.58%-991.34K
66.02%-1.03M
-8.76%-836.77K
Lợi nhuận ròng
300.00%636.00K
218.03%1.55M
134.65%290.00K
-97.64%-251.00K
28.05%-318.00K
-35.54%488.00K
-15.61%-837.00K
85.11%-127.00K
68.13%-442.00K
187.11%757.00K
0.00%-724.00K
22.31%-853.00K
5.52%-1.39M
12.37%-869.00K
29.41%-724.00K
-31.31%-1.10M
68.26%-1.47M
-178.73%-991.68K
65.92%-1.03M
-9.98%-836.16K
Tài sản ngắn hạn
23.42%16.70M
40.30%13.91M
50.32%14.50M
8.23%12.14M
7.04%13.53M
-31.05%9.91M
-27.93%9.65M
-11.00%11.22M
-12.94%12.64M
7.91%14.38M
-10.03%13.38M
-15.68%12.61M
2.49%14.52M
-19.20%13.32M
-12.04%14.88M
-9.70%14.95M
-8.24%14.16M
5.80%16.49M
12.18%16.91M
0.18%16.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.80%5.58M
18.77%3.78M
60.88%6.35M
9.81%5.06M
27.88%6.95M
-51.22%3.19M
-25.60%3.95M
7.31%4.61M
-5.67%5.44M
36.51%6.53M
-7.32%5.30M
-26.33%4.29M
27.92%5.76M
-21.89%4.79M
-5.81%5.72M
11.65%5.83M
15.99%4.51M
188.91%6.13M
159.73%6.08M
79.84%5.22M
Tổng tài sản
10.37%27.11M
16.95%24.48M
22.12%25.26M
5.25%23.07M
8.60%24.56M
-12.08%20.93M
-7.57%20.68M
1.31%21.92M
-4.15%22.61M
6.03%23.81M
-6.99%22.38M
-10.59%21.63M
0.62%23.59M
-12.67%22.45M
-6.96%24.06M
-4.70%24.19M
-2.97%23.45M
5.63%25.71M
8.16%25.86M
-0.16%25.39M
Tổng các khoản nợ
-19.80%5.58M
18.77%3.78M
60.88%6.35M
9.81%5.06M
27.88%6.95M
-51.22%3.19M
-25.60%3.95M
7.31%4.61M
-5.69%5.44M
36.48%6.53M
-7.35%5.30M
-26.38%4.29M
27.77%5.76M
-21.98%4.79M
-5.93%5.73M
11.58%5.83M
15.94%4.51M
188.11%6.13M
95.60%6.09M
55.45%5.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
22.29%21.53M
16.62%20.70M
12.98%18.91M
4.03%18.00M
2.50%17.61M
2.73%17.75M
-1.97%16.73M
-0.17%17.31M
-3.66%17.18M
-2.21%17.28M
-6.88%17.07M
-5.57%17.34M
-5.85%17.83M
-9.76%17.67M
-7.28%18.33M
-8.92%18.36M
-6.60%18.94M
-11.86%19.58M
-4.92%19.77M
-8.64%20.16M
Thu nhập hoạt động ròng
-40.67%445.00K
281.23%2.39M
-63.71%-1.74M
365.37%3.13M
-13.69%750.00K
-382.87%-1.32M
-311.24%-1.06M
-8.45%-1.18M
272.96%869.00K
126.40%467.00K
-49.13%-258.00K
-226.78%-1.09M
109.72%233.00K
-349.62%-1.77M
-111.67%-173.00K
242.16%859.00K
-408.48%-2.40M
142.78%708.67K
3150.81%1.48M
-404.64%-604.24K
Đầu tư ròng
80.92%-33.00K
95.11%-11.00K
95.34%-22.00K
92.61%-59.00K
-103.94%-173.00K
47.92%-225.00K
-1063.27%-472.00K
-5600.00%-798.00K
25923.53%4.39M
91.20%-432.00K
644.44%49.00K
44.00%-14.00K
87.02%-17.00K
-1419.02%-4.91M
94.26%-9.00K
81.30%-25.00K
-170.80%-131.00K
-3754.87%-323.04K
47.19%-156.88K
-2785.34%-133.70K
Tài chính thuần
100.00%0.00
-90.54%44.00K
1945.00%409.00K
--350.00K
---95.00K
2835.29%465.00K
242.86%20.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-117.53%-17.00K
---14.00K
---67.00K
---57.00K
36025.93%97.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-101.06%-270.00
100.00%0.00
-99.42%66.27K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, tổng doanh thu đạt 22.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00M.

Tài sản ngắn hạn của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, tài sản ngắn hạn là 13.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.30.

Tổng tài sản của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intellicheck Inc là 24.48M, bao gồm 13.91M tài sản ngắn hạn và 10.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, tổng nghĩa vụ của Intellicheck Inc là 3.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intellicheck Inc là 20.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intellicheck Inc là 1.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.12.

Giá trị đầu tư ròng của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, giá trị đầu tư ròng của Intellicheck Inc là -265.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intellicheck Inc là 708.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.12.

Thu nhập ròng của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, lợi nhuận ròng là 1.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 238.67.

Biên lợi nhuận ròng của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.34.

Biên lợi nhuận gộp của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, biên lợi nhuận gộp là 90.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intellicheck Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellicheck Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.