tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

InterDigital Inc

IDCC
Thêm vào danh sách theo dõi
256.060USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.63BVốn hóa
18.03P/E TTM

Tình hình tài chính của IDCC

Theo dõi tình hình tài chính của InterDigital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của InterDigital Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.91
Doanh thu / Dự báo
--/143.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
834.01M
-3.97%
EPS(YoY)
15.77
11.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-34.79%2.93
-68.07%1.67
92.48%2.62
60.14%6.97
40.31%4.49
243.51%5.23
-25.46%1.36
434.62%4.35
-12.48%3.20
39.39%1.52
--1.82
--0.81
--3.66
--1.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.42%205.42M
-37.41%158.23M
27.98%164.68M
34.50%300.60M
-20.12%210.51M
139.58%252.80M
-8.16%128.68M
119.99%223.49M
30.23%263.54M
-9.86%105.52M
22.08%140.11M
-18.50%101.59M
99.74%202.37M
4.69%117.06M
-20.02%114.76M
42.08%124.66M
23.01%101.32M
23.16%111.81M
64.01%143.50M
-16.04%87.73M
Lợi nhuận ròng
-34.84%75.33M
-67.72%42.97M
97.43%67.50M
64.66%180.57M
41.58%115.60M
240.55%133.11M
-28.68%34.19M
403.44%109.66M
-22.43%81.65M
20.61%39.09M
115.74%47.94M
3.39%21.78M
484.97%105.26M
48.13%32.41M
-15.27%22.22M
1202.16%21.07M
222.99%17.99M
1720.59%21.88M
10.28%26.23M
-92.73%1.62M
Biên lợi nhuận ròng
-33.22%36.67%
-48.42%27.16%
54.27%40.99%
22.42%60.07%
77.25%54.92%
42.14%52.65%
-21.05%26.57%
134.11%49.07%
-39.43%30.98%
35.47%37.04%
--33.66%
--20.96%
--51.15%
--27.34%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-25.37%74.63%
-20.44%79.56%
-11.97%88.03%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.93%18.75%
-10.54%22.99%
-19.21%22.13%
-17.40%23.80%
-24.70%25.31%
-25.11%25.70%
-18.16%27.39%
-16.80%28.81%
-3.32%33.61%
7.43%34.32%
--33.47%
--34.63%
--34.77%
--31.95%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.42%205.42M
-37.41%158.23M
27.98%164.68M
34.50%300.60M
-20.12%210.51M
139.58%252.80M
-8.16%128.68M
119.99%223.49M
30.23%263.54M
-9.86%105.52M
22.08%140.11M
-18.50%101.59M
99.74%202.37M
4.69%117.06M
-20.02%114.76M
42.08%124.66M
23.01%101.32M
23.16%111.81M
64.01%143.50M
-16.04%87.73M
Lợi nhuận hoạt động
-37.60%82.26M
-66.01%55.59M
86.99%75.81M
49.47%204.93M
27.08%131.83M
545.71%163.53M
-24.44%40.54M
486.52%137.11M
-13.02%103.74M
-34.38%25.32M
68.52%53.65M
-55.59%23.38M
288.13%119.26M
16.33%38.59M
-27.35%31.84M
421.37%52.64M
156.29%30.73M
837.18%33.18M
173.37%43.82M
-68.95%10.10M
Lợi nhuận ròng
-34.84%75.33M
-67.72%42.97M
97.43%67.50M
64.66%180.57M
41.58%115.60M
240.55%133.11M
-28.68%34.19M
403.44%109.66M
-22.43%81.65M
20.61%39.09M
115.74%47.94M
3.39%21.78M
484.97%105.26M
48.13%32.41M
-15.27%22.22M
1202.16%21.07M
222.99%17.99M
1720.59%21.88M
10.28%26.23M
-92.73%1.62M
Tài sản ngắn hạn
11.63%1.39B
12.77%1.39B
28.34%1.48B
31.15%1.39B
2.20%1.24B
5.41%1.23B
-8.27%1.15B
-11.33%1.06B
1.59%1.22B
-13.17%1.17B
-7.01%1.26B
15.09%1.19B
19.50%1.20B
28.03%1.34B
20.46%1.35B
12.26%1.04B
1.66%1.00B
4.76%1.05B
8.80%1.12B
0.18%922.70M
Tổng nợ ngắn hạn
4.81%738.34M
3.68%752.50M
10.30%785.11M
1.36%708.86M
-22.06%704.46M
-17.63%725.81M
59.79%711.77M
56.63%699.35M
255.28%903.82M
224.72%881.13M
53.36%445.45M
91.67%446.50M
-17.57%254.39M
-26.97%271.35M
-30.52%290.46M
-0.54%232.95M
21.87%308.61M
25.63%371.56M
31.70%418.03M
14.85%234.22M
Tổng tài sản
11.24%2.07B
12.46%2.06B
24.00%2.14B
21.29%1.98B
3.03%1.86B
3.65%1.84B
-5.54%1.73B
-7.04%1.64B
3.34%1.81B
-6.80%1.77B
-5.28%1.83B
8.82%1.76B
9.56%1.75B
16.70%1.90B
13.38%1.93B
8.04%1.62B
2.19%1.60B
0.74%1.63B
3.66%1.70B
-2.71%1.50B
Tổng các khoản nợ
4.56%967.11M
-1.55%963.17M
3.66%1.04B
-4.43%897.92M
-21.79%924.96M
-17.74%978.31M
-19.04%1.00B
-18.99%939.52M
5.29%1.18B
1.68%1.19B
1.00%1.24B
24.41%1.16B
34.46%1.12B
33.63%1.17B
27.05%1.23B
19.39%932.25M
0.73%835.36M
6.77%875.24M
15.22%965.29M
4.38%780.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.85%1.10B
28.45%1.10B
52.24%1.10B
55.97%1.09B
50.07%936.88M
47.40%857.22M
22.93%722.54M
16.06%696.78M
-0.16%624.29M
-20.39%581.55M
-16.25%587.78M
-12.39%600.36M
-17.80%625.30M
-2.98%730.51M
-4.56%701.79M
-4.33%685.24M
3.83%760.67M
-5.48%752.92M
-8.39%735.32M
-9.42%716.25M
Thu nhập hoạt động ròng
180.45%16.08M
-66.99%63.39M
410.02%395.93M
314.92%105.12M
-139.37%-19.99M
914.22%192.03M
-75.01%77.63M
-7.64%-48.91M
282.30%50.77M
-106.62%-23.59M
1758.44%310.61M
-34.57%-45.44M
-54.97%-27.85M
400.51%356.51M
-119.46%-18.73M
-23.88%-33.77M
-82.61%-17.97M
269.92%71.23M
-5.01%96.26M
-139.08%-27.26M
Đầu tư ròng
-72.43%16.41M
-245.64%-103.34M
-135.16%-14.72M
-201.24%-81.73M
254.74%59.51M
-175.01%-29.90M
719.75%41.85M
252.07%80.72M
215.99%16.77M
94.32%-10.87M
97.46%-6.75M
-251.17%-53.08M
-113.44%-14.46M
-199.65%-191.51M
-1461.26%-265.91M
-31.83%35.11M
328.81%107.60M
166.72%192.19M
-8.19%-17.03M
-41.67%51.51M
Tài chính thuần
-293.86%-169.16M
-154.63%-54.41M
-247.04%-61.42M
76.81%-42.67M
12.91%-42.95M
55.75%-21.37M
74.36%-17.70M
-245.13%-184.01M
77.39%-49.32M
-346.13%-48.29M
-496.83%-69.02M
-198.67%-53.32M
-1572.69%-218.14M
46.36%-10.82M
45.48%-11.56M
509.07%54.03M
34.37%-13.04M
-262.62%-20.18M
-95.75%-21.21M
-25.76%-13.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tổng doanh thu đạt 834.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 868.52M.

Tài sản ngắn hạn của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tài sản ngắn hạn là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Tổng tài sản của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của InterDigital Inc là 2.06B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 676.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tổng nghĩa vụ của InterDigital Inc là 963.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của InterDigital Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.45.

Thu nhập hoạt động thuần của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của InterDigital Inc là 469.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.45.

Giá trị đầu tư ròng của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, giá trị đầu tư ròng của InterDigital Inc là -140.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.17.

Giá trị huy động vốn ròng của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, giá trị huy động vốn ròng của InterDigital Inc là -201.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Thu nhập ròng của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, lợi nhuận ròng là 406.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.39.

Biên lợi nhuận ròng của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, biên lợi nhuận ròng là 48.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.08.

Biên lợi nhuận gộp của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 41.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của InterDigital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterDigital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 469.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.