tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Idacorp Inc

IDA
Thêm vào danh sách theo dõi
142.910USD
+0.980+0.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.27BVốn hóa
19.47P/E TTM

Tình hình tài chính của IDA

Theo dõi tình hình tài chính của Idacorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Idacorp Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.84/1.77
Doanh thu / Dự báo
469.80M/508.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.81B
-0.44%
EPS(YoY)
5.96
8.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.98%1.84
12.08%1.24
13.73%0.80
7.95%2.30
3.06%1.77
16.16%1.10
14.17%0.70
2.55%2.13
26.93%1.72
-14.26%0.95
-25.76%0.62
--2.08
--1.35
--1.11
--0.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.20%469.80M
-6.72%403.41M
1.79%405.24M
-0.78%524.42M
-0.04%450.88M
-3.67%432.46M
-3.36%398.13M
3.45%528.53M
8.99%451.04M
4.49%448.94M
-2.60%411.95M
-1.37%510.91M
15.36%413.84M
24.80%429.66M
26.25%422.96M
15.90%518.01M
-0.38%358.72M
8.93%344.29M
6.12%335.01M
5.10%446.94M
Lợi nhuận ròng
7.10%102.58M
13.97%67.98M
15.13%43.61M
9.53%124.44M
6.99%95.78M
23.82%59.65M
21.17%37.88M
7.92%113.61M
30.55%89.52M
-14.13%48.17M
-25.67%31.26M
-1.05%105.26M
6.67%68.57M
21.27%56.10M
28.22%42.05M
8.67%106.38M
-8.19%64.29M
3.19%46.26M
-12.55%32.80M
-4.05%97.90M
Biên lợi nhuận ròng
2.71%21.90%
22.29%16.87%
13.08%10.79%
10.32%23.76%
7.03%21.32%
28.31%13.80%
25.39%9.54%
4.16%21.54%
19.71%19.92%
-17.54%10.75%
-23.63%7.61%
--20.68%
--16.64%
--13.04%
--9.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.66%60.60%
-2.19%51.83%
-6.82%38.81%
-6.47%50.28%
-4.31%59.02%
24.69%52.99%
-4.84%41.65%
11.86%53.75%
4.55%61.69%
47.14%42.50%
57.77%43.77%
--48.05%
--59.00%
--28.88%
--27.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.06%36.88%
5.37%37.87%
7.89%35.89%
6.21%36.44%
13.32%36.91%
6.16%35.94%
-0.21%33.27%
0.67%34.31%
2.85%32.57%
2.27%33.85%
14.61%33.34%
--34.08%
--31.67%
--33.10%
--29.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.20%469.80M
-6.72%403.41M
1.79%405.24M
-0.78%524.42M
-0.04%450.88M
-3.67%432.46M
-3.36%398.13M
3.45%528.53M
8.99%451.04M
4.49%448.94M
-2.60%411.95M
-1.37%510.91M
15.36%413.84M
24.80%429.66M
26.25%422.96M
15.90%518.01M
-0.38%358.72M
8.93%344.29M
6.12%335.01M
5.10%446.94M
Lợi nhuận hoạt động
29.76%130.50M
47.84%81.21M
30.02%53.65M
8.31%144.82M
-2.61%100.57M
10.75%54.93M
12.15%41.26M
5.88%133.71M
25.49%103.27M
-27.18%49.60M
-35.20%36.79M
-1.51%126.29M
0.97%82.29M
12.26%68.10M
9.31%56.78M
3.25%128.22M
-11.79%81.51M
-0.72%60.67M
-3.34%51.95M
-0.54%124.19M
Lợi nhuận ròng
7.10%102.58M
13.97%67.98M
15.13%43.61M
9.53%124.44M
6.99%95.78M
23.82%59.65M
21.17%37.88M
7.92%113.61M
30.55%89.52M
-14.13%48.17M
-25.67%31.26M
-1.05%105.26M
6.67%68.57M
21.27%56.10M
28.22%42.05M
8.67%106.38M
-8.19%64.29M
3.19%46.26M
-12.55%32.80M
-4.05%97.90M
Tài sản ngắn hạn
-12.50%944.60M
-13.94%1.05B
-15.69%833.40M
-7.06%960.40M
32.54%1.08B
55.85%1.22B
-1.55%988.46M
-0.46%1.03B
11.01%814.44M
-21.26%780.28M
44.75%1.00B
57.37%1.04B
5.81%733.63M
61.94%990.93M
16.41%693.65M
-2.73%659.67M
3.03%693.34M
3.03%611.90M
-7.24%595.87M
-0.96%678.18M
Tổng nợ ngắn hạn
29.07%958.30M
28.41%864.78M
28.12%897.84M
46.03%885.20M
41.25%742.44M
33.26%673.48M
10.52%700.80M
23.98%606.18M
12.23%525.63M
-5.11%505.38M
15.59%634.08M
2.84%488.93M
4.31%468.34M
62.58%532.57M
68.47%548.57M
38.70%475.42M
35.59%448.98M
25.09%327.58M
13.23%325.62M
13.21%342.78M
Tổng tài sản
9.36%10.87B
10.38%10.59B
10.67%10.23B
10.66%10.08B
14.51%9.94B
14.91%9.59B
9.01%9.24B
9.79%9.11B
10.69%8.68B
5.95%8.35B
12.36%8.48B
10.23%8.29B
5.19%7.84B
8.16%7.88B
4.61%7.54B
3.72%7.52B
3.48%7.45B
2.91%7.28B
1.62%7.21B
4.67%7.25B
Tổng các khoản nợ
8.50%7.08B
11.23%6.94B
12.63%6.65B
13.04%6.59B
19.29%6.53B
15.00%6.24B
6.12%5.90B
8.63%5.83B
9.95%5.47B
7.46%5.42B
17.61%5.56B
13.22%5.36B
5.05%4.98B
9.74%5.05B
4.26%4.73B
3.53%4.74B
3.27%4.74B
2.17%4.60B
0.14%4.54B
5.02%4.58B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.01%3.78B
8.81%3.65B
7.21%3.58B
6.44%3.49B
6.33%3.41B
14.75%3.35B
14.52%3.34B
11.91%3.28B
11.97%3.20B
3.25%2.92B
3.56%2.91B
5.14%2.93B
5.44%2.86B
5.44%2.83B
5.21%2.81B
4.04%2.79B
3.85%2.71B
4.21%2.68B
4.24%2.68B
4.08%2.68B
Thu nhập hoạt động ròng
-41.66%103.22M
-39.00%75.81M
0.98%137.77M
-19.36%162.84M
20.89%176.94M
13.31%124.29M
29.94%136.44M
30.07%201.94M
50.61%146.36M
221.33%109.69M
27.56%105.00M
37.37%155.25M
54.36%97.18M
-197.20%-90.40M
37.51%82.31M
-17.03%113.02M
-24.63%62.96M
11.16%93.00M
-42.50%59.86M
-12.36%136.21M
Đầu tư ròng
-31.75%-382.94M
-61.92%-296.39M
-84.90%-298.14M
-29.83%-257.06M
10.22%-290.65M
22.00%-183.04M
9.45%-161.25M
-33.71%-198.00M
-109.36%-323.75M
-114.98%-234.66M
-33.00%-178.07M
-71.28%-148.08M
-46.39%-154.64M
-11.06%-109.16M
-26.27%-133.88M
-42.68%-86.46M
-281.72%-105.64M
-23.87%-98.29M
-0.83%-106.03M
33.60%-60.59M
Tài chính thuần
155.28%25.59M
5.62%342.63M
225.11%42.88M
-118.49%-47.05M
-124.45%-46.30M
822.98%324.39M
23.82%-34.27M
-16.17%254.45M
214.37%189.37M
-111.81%-44.87M
-1639.70%-44.99M
894.17%303.54M
-366.98%-165.58M
4318.86%379.80M
107.64%2.92M
-6.44%-38.22M
272.76%62.02M
121.80%8.60M
-6.74%-38.25M
83.10%-35.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tổng doanh thu đạt 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.82B.

Tài sản ngắn hạn của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tài sản ngắn hạn là 833.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.69.

Tổng tài sản của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Idacorp Inc là 10.23B, bao gồm 833.40M tài sản ngắn hạn và 9.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tổng nghĩa vụ của Idacorp Inc là 6.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Idacorp Inc là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Idacorp Inc là 396.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.23.

Giá trị đầu tư ròng của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Idacorp Inc là -1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Idacorp Inc là 273.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.37.

Thu nhập ròng của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, lợi nhuận ròng là 323.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.86.

Biên lợi nhuận ròng của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28.

Biên lợi nhuận gộp của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Idacorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Idacorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 396.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.