tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Icon Energy Corp

ICON
Thêm vào danh sách theo dõi
0.998USD
-0.007-0.70%
Giờ giao dịch 09/23, 11:00ET
3.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

ICON Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Icon Energy Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
103.64%7.72M
16.35%8.98M
310.15%3.88M
117.72%3.97M
694.34%3.79M
--7.72M
--946.00K
--1.82M
--477.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
103.64%7.72M
16.35%8.98M
310.15%3.88M
117.72%3.97M
694.34%3.79M
--7.72M
--946.00K
--1.82M
--477.00K
Các khoản phải thu
1057.50%1.85M
208.39%882.00K
--278.00K
--106.00K
--160.00K
--286.00K
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-31.87%109.00K
--418.00K
--278.00K
--106.00K
--160.00K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--1.74M
62.24%464.00K
----
----
----
--286.00K
----
----
----
Hàng tồn kho
8.50%319.00K
27.27%238.00K
136.09%314.00K
--281.00K
--294.00K
--187.00K
--133.00K
----
----
Chi phí trả trước
48.02%299.00K
124.20%352.00K
91.28%329.00K
--377.00K
--202.00K
--157.00K
--172.00K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-13.68%202.00K
400.00%215.00K
494.87%232.00K
-75.29%297.00K
-50.63%234.00K
--43.00K
--39.00K
--1.20M
--474.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
122.01%10.39M
27.13%10.67M
290.16%5.03M
66.28%5.03M
392.01%4.68M
--8.39M
--1.29M
--3.02M
--951.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.55%49.55M
97.49%50.41M
96.44%51.27M
95.57%52.14M
499.60%53.02M
--25.53M
--26.10M
--26.66M
--8.84M
-Tài sản cố định
-10.39%51.27M
--57.21M
--57.21M
--57.21M
--57.21M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-58.98%1.72M
--6.80M
--5.95M
--5.07M
--4.20M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
354.22%4.42M
-40.58%2.29M
52.31%2.14M
-2.78%840.00K
-35.63%972.00K
--3.85M
--1.41M
--864.00K
--1.51M
Tổng tài sản dài hạn
0.86%54.45M
79.39%52.70M
94.19%53.41M
92.48%52.98M
421.53%53.99M
--29.38M
--27.50M
--27.53M
--10.35M
Tổng tài sản
10.53%64.84M
67.78%63.37M
102.97%58.44M
89.89%58.01M
419.05%58.67M
--37.77M
--28.80M
--30.55M
--11.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2.89%178.00K
--380.00K
--631.00K
--4.00K
--173.00K
----
----
Chi phí trích trước
115.62%1.20M
0.23%428.00K
50.48%626.00K
--761.00K
--557.00K
--427.00K
--416.00K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
29.09%3.05M
55.85%2.68M
3.03%2.28M
--1.89M
--2.36M
--1.72M
--2.21M
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.87%1.21M
--1.21M
--1.19M
--1.16M
--1.14M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
169.88%448.00K
-49.14%89.00K
3.70%140.00K
--152.00K
--166.00K
--175.00K
--135.00K
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-43.79%448.00K
-50.28%89.00K
3.25%318.00K
--532.00K
--797.00K
--179.00K
--308.00K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
53.02%6.71M
43.08%4.14M
37.71%4.59M
--4.03M
282.13%4.38M
--2.90M
--3.33M
----
--1.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-13.78%11.52M
-10.84%12.07M
-7.98%12.62M
-18.70%13.18M
--13.36M
--13.54M
--13.72M
--16.21M
--0.00
-Nợ dài hạn
-13.78%11.52M
-10.84%12.07M
-7.98%12.62M
-18.70%13.18M
--13.36M
--13.54M
--13.72M
--16.21M
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.23%-4.00K
----
---4.00K
----
--1.70M
----
Tổng nợ dài hạn
-9.02%30.77M
133.64%31.62M
136.76%32.48M
86.14%33.34M
--33.82M
--13.53M
--13.72M
--17.91M
--0.00
Tổng các khoản nợ
-1.90%37.48M
117.62%35.76M
117.41%37.07M
108.66%37.37M
3230.78%38.20M
--16.43M
--17.05M
--17.91M
--1.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
32.78%31.91M
29.25%31.25M
119.05%25.45M
--24.13M
--24.03M
--24.18M
--11.62M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-24.40%-4.44M
-28.19%-3.65M
-3278.91%-4.07M
---3.49M
---3.57M
---2.85M
--128.00K
----
----
Vốn dự trữ
32.78%31.90M
29.24%31.25M
119.04%25.44M
--24.13M
--24.03M
--24.18M
--11.62M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--107.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
33.72%27.36M
29.38%27.60M
82.00%21.38M
63.29%20.64M
101.50%20.46M
--21.33M
--11.75M
--12.64M
--10.16M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ICON?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Icon Energy Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Icon Energy Corp có 7.72M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Icon Energy Corp là bao nhiêu?

Icon Energy Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 37.07M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.59M nợ ngắn hạ và 32.48M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Icon Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Icon Energy Corp là 58.44M, bao gồm 5.03M tài sản ngắn hạn và 53.41M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Icon Energy Corp là bao nhiêu?

Icon Energy Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 21.38M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.