tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ichor Holdings Ltd

ICHR
Thêm vào danh sách theo dõi
75.270USD
+0.300+0.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ICHR

Theo dõi tình hình tài chính của Ichor Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ichor Holdings Ltd

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.31
Doanh thu / Dự báo
--/300.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
947.65M
11.61%
EPS(YoY)
-1.54
-142.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.80%-0.07
-1220.98%-1.54
-707.78%-0.67
-80.63%-0.28
55.23%-0.13
71.16%-0.12
76.85%-0.08
78.52%-0.15
-176088.24%-0.30
-182.18%-0.40
---0.36
---0.71
--0.00
--0.49
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.75%256.07M
-4.15%223.61M
13.34%239.30M
18.23%240.28M
21.39%244.47M
14.65%233.29M
7.31%211.14M
9.85%203.23M
-10.84%201.38M
-32.56%203.48M
-44.67%196.76M
-43.86%185.01M
-22.95%225.87M
5.06%301.72M
35.30%355.64M
16.74%329.56M
10.80%293.15M
17.24%287.19M
15.45%262.86M
27.42%282.31M
Lợi nhuận ròng
45.84%-2.47M
-304.79%-15.96M
-723.23%-22.85M
-84.04%-9.41M
49.28%-4.56M
66.86%-3.94M
73.37%-2.78M
75.25%-5.11M
-179680.00%-8.99M
-183.81%-11.90M
-135.91%-10.43M
-195.91%-20.66M
-100.06%-5.00K
-4.46%14.20M
56.61%29.03M
-5.81%21.54M
-45.08%8.04M
18.67%14.86M
75.74%18.54M
235.71%22.86M
Biên lợi nhuận ròng
48.30%-0.96%
-322.33%-7.14%
-626.37%-9.55%
-55.65%-3.92%
58.22%-1.86%
71.10%-1.69%
75.19%-1.31%
77.47%-2.52%
-201874.21%-4.46%
-224.28%-5.85%
---5.30%
---11.16%
---0.00%
--4.71%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.16%11.63%
-0.37%10.39%
-70.17%3.59%
-9.75%10.29%
4.41%10.65%
23.55%10.43%
17.65%12.04%
-2.26%11.40%
-20.73%10.20%
-43.36%8.44%
--10.23%
--11.67%
--12.87%
--14.90%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.35%12.55%
1.48%13.10%
-4.33%12.77%
-7.61%12.69%
-8.61%12.59%
-51.28%12.91%
-52.66%13.35%
-52.84%13.73%
-52.06%13.78%
-4.50%26.50%
--28.20%
--29.12%
--28.74%
--27.75%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.75%256.07M
-4.15%223.61M
13.34%239.30M
18.23%240.28M
21.39%244.47M
14.65%233.29M
7.31%211.14M
9.85%203.23M
-10.84%201.38M
-32.56%203.48M
-44.67%196.76M
-43.86%185.01M
-22.95%225.87M
5.06%301.72M
35.30%355.64M
16.74%329.56M
10.80%293.15M
17.24%287.19M
15.45%262.86M
27.42%282.31M
Lợi nhuận hoạt động
277.90%2.08M
-270.21%-4.63M
-4945.45%-19.43M
-113.97%-4.84M
60.35%-1.17M
78.29%-1.25M
92.02%-385.00K
22.16%-2.26M
-161.66%-2.96M
-201.69%-5.77M
-114.36%-4.82M
-111.71%-2.91M
-70.65%4.79M
-64.29%5.67M
57.66%33.59M
-2.67%24.82M
-30.63%16.33M
-33.51%15.88M
60.55%21.31M
131.81%25.50M
Lợi nhuận ròng
45.84%-2.47M
-304.79%-15.96M
-723.23%-22.85M
-84.04%-9.41M
49.28%-4.56M
66.86%-3.94M
73.37%-2.78M
75.25%-5.11M
-179680.00%-8.99M
-183.81%-11.90M
-135.91%-10.43M
-195.91%-20.66M
-100.06%-5.00K
-4.46%14.20M
56.61%29.03M
-5.81%21.54M
-45.08%8.04M
18.67%14.86M
75.74%18.54M
235.71%22.86M
Tài sản ngắn hạn
-3.86%442.09M
-9.39%410.13M
-4.95%424.94M
4.89%439.13M
9.17%459.83M
12.77%452.62M
-0.94%447.06M
-7.39%418.64M
-10.30%421.22M
-21.83%401.37M
-15.73%451.32M
-9.68%452.06M
2.18%469.60M
10.95%513.46M
-2.54%535.58M
-7.41%500.49M
-8.64%459.56M
-6.65%462.77M
68.46%549.51M
70.30%540.52M
Tổng nợ ngắn hạn
5.21%156.67M
-4.48%129.59M
12.24%137.99M
39.04%136.42M
47.08%148.92M
37.09%135.67M
6.29%122.94M
-7.79%98.12M
-14.36%101.25M
-40.49%98.96M
-43.59%115.67M
-46.51%106.40M
-39.08%118.22M
-20.17%166.29M
13.31%205.06M
0.60%198.92M
6.00%194.07M
28.56%208.30M
22.03%180.97M
27.28%197.74M
Tổng tài sản
-3.39%972.50M
-5.29%942.88M
-0.95%966.58M
3.94%985.07M
5.14%1.01B
6.08%995.56M
-1.86%975.90M
-5.55%947.69M
-7.96%957.39M
-13.40%938.48M
-9.83%994.38M
-5.85%1.00B
1.94%1.04B
6.16%1.08B
33.09%1.10B
29.58%1.07B
30.45%1.02B
31.87%1.02B
36.85%828.54M
37.33%822.45M
Tổng các khoản nợ
-0.58%304.49M
-6.14%278.99M
4.23%290.41M
15.07%290.92M
17.72%306.25M
-20.49%297.23M
-33.93%278.63M
-40.66%252.81M
-41.76%260.16M
-24.67%373.80M
-20.86%421.70M
-19.37%426.05M
-12.16%446.69M
-4.60%496.25M
53.18%532.89M
45.17%528.38M
44.82%508.53M
43.50%520.16M
-0.82%347.88M
0.91%363.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.62%668.01M
-4.93%663.89M
-3.03%676.18M
-0.10%694.15M
0.45%700.36M
23.67%698.34M
21.76%697.27M
20.37%694.88M
17.49%697.23M
-3.88%564.68M
0.50%572.68M
7.44%577.30M
15.95%593.46M
17.33%587.50M
18.56%569.85M
17.20%537.32M
18.74%511.83M
21.62%500.71M
88.74%480.66M
92.49%458.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-115.37%-2.92M
468.57%9.17M
14.56%9.25M
-142.92%-7.51M
295.02%18.98M
-106.62%-2.49M
102.41%8.07M
-35.08%17.49M
144.18%4.80M
-3.09%37.57M
-79.63%3.99M
187.15%26.94M
70.03%-10.87M
524.27%38.77M
235.20%19.57M
-29.14%9.38M
-241.45%-36.28M
-122.77%-9.14M
-162.12%-14.48M
419.29%13.24M
Đầu tư ròng
61.77%-7.07M
26.13%-3.25M
-21.13%-7.15M
-156.09%-7.29M
-311.60%-18.48M
-94.86%-4.40M
-145.36%-5.90M
29.09%-2.85M
34.15%-4.49M
67.64%-2.26M
68.12%-2.41M
63.49%-4.01M
-99.56%-6.82M
95.95%-6.97M
-383.11%-7.54M
90.40%-11.00M
36.72%-3.42M
-2633.14%-172.35M
201.49%2.67M
-3483.66%-114.50M
Tài chính thuần
573.28%781.00K
85.31%-131.00K
-2397.26%-1.82M
6.69%-2.26M
-99.47%116.00K
97.15%-892.00K
99.29%-73.00K
66.19%-2.42M
36942.37%21.86M
-1646.37%-31.30M
-529.33%-10.26M
-154.38%-7.16M
104.60%59.00K
-101.39%-1.79M
12.51%-1.63M
52544.00%13.16M
95.75%-1.28M
-7.99%128.95M
-246.58%-1.86M
-99.89%25.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 947.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 849.04M.

Tài sản ngắn hạn của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 410.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Tổng tài sản của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ichor Holdings Ltd là 942.88M, bao gồm 410.13M tài sản ngắn hạn và 532.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Ichor Holdings Ltd là 278.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ichor Holdings Ltd là 663.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ichor Holdings Ltd là -12.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.94.

Giá trị đầu tư ròng của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ichor Holdings Ltd là -36.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ichor Holdings Ltd là -4.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.61.

Thu nhập ròng của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là -52.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.51.

Biên lợi nhuận ròng của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -5.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.13.

Biên lợi nhuận gộp của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 10.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -152.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ichor Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ichor Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.