tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ICF International Inc

ICFI
Thêm vào danh sách theo dõi
80.920USD
+0.040+0.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.46BVốn hóa
17.41P/E TTM

Tình hình tài chính của ICFI

Theo dõi tình hình tài chính của ICF International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ICF International Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.65
Doanh thu / Dự báo
--/478.29M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.87B
-7.27%
EPS(YoY)
4.97
-15.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-22.46%1.12
-27.92%0.95
-25.98%1.29
-5.93%1.29
-0.37%1.45
11.37%1.31
38.06%1.74
26.44%1.37
66.78%1.46
150.01%1.18
--1.26
--1.08
--0.87
--0.47
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.28%437.50M
-10.61%443.67M
-9.98%465.40M
-7.01%476.15M
-1.38%487.62M
3.76%496.32M
3.09%517.00M
2.39%512.03M
2.31%494.44M
0.58%478.35M
7.21%501.52M
18.19%500.08M
16.88%483.28M
22.58%475.61M
18.71%467.78M
7.79%423.11M
9.24%413.47M
-10.67%387.99M
9.37%394.06M
10.89%392.52M
Lợi nhuận ròng
-23.57%20.52M
-29.53%17.31M
-27.27%23.77M
-7.61%23.66M
-1.71%26.85M
10.83%24.56M
37.65%32.68M
26.09%25.61M
66.59%27.32M
149.60%22.16M
24.26%23.74M
10.41%20.31M
-8.20%16.40M
-26.49%8.88M
-6.30%19.11M
-9.43%18.40M
-2.66%17.86M
-5.78%12.08M
14.10%20.39M
48.74%20.31M
Biên lợi nhuận ròng
-14.82%4.69%
-21.17%3.90%
-19.21%5.11%
-0.65%4.97%
-0.33%5.51%
6.82%4.95%
33.53%6.32%
23.15%5.00%
62.83%5.52%
148.17%4.63%
--4.73%
--4.06%
--3.39%
--1.87%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.59%35.13%
-3.00%32.43%
-0.19%34.53%
3.43%34.24%
1.54%34.92%
-0.23%33.43%
6.14%34.59%
4.40%33.10%
7.10%34.39%
-0.26%33.51%
--32.59%
--31.71%
--32.11%
--33.59%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.85%21.39%
-2.29%20.13%
2.08%21.83%
2.27%22.90%
2.14%24.83%
-7.26%20.60%
-20.20%21.38%
-23.50%22.39%
-18.19%24.31%
-19.16%22.21%
--26.79%
--29.27%
--29.72%
--27.47%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.28%437.50M
-10.61%443.67M
-9.98%465.40M
-7.01%476.15M
-1.38%487.62M
3.76%496.32M
3.09%517.00M
2.39%512.03M
2.31%494.44M
0.58%478.35M
7.21%501.52M
18.19%500.08M
16.88%483.28M
22.58%475.61M
18.71%467.78M
7.79%423.11M
9.24%413.47M
-10.67%387.99M
9.37%394.06M
10.89%392.52M
Lợi nhuận hoạt động
-9.21%34.86M
-21.48%28.63M
-16.50%38.43M
-5.65%40.01M
-6.24%38.39M
-1.23%36.47M
44.27%46.02M
32.33%42.41M
30.18%40.94M
60.18%36.92M
12.99%31.90M
7.63%32.05M
13.53%31.45M
24.00%23.05M
-12.49%28.23M
-6.82%29.78M
-1.51%27.70M
-14.57%18.59M
14.21%32.27M
40.26%31.95M
Lợi nhuận ròng
-23.57%20.52M
-29.53%17.31M
-27.27%23.77M
-7.61%23.66M
-1.71%26.85M
10.83%24.56M
37.65%32.68M
26.09%25.61M
66.59%27.32M
149.60%22.16M
24.26%23.74M
10.41%20.31M
-8.20%16.40M
-26.49%8.88M
-6.30%19.11M
-9.43%18.40M
-2.66%17.86M
-5.78%12.08M
14.10%20.39M
48.74%20.31M
Tài sản ngắn hạn
2.67%524.45M
4.54%514.44M
15.38%568.98M
8.96%506.23M
9.70%510.83M
10.05%492.07M
3.29%493.12M
-2.85%464.59M
2.37%465.66M
-4.19%447.16M
-10.29%477.41M
5.58%478.24M
0.30%454.86M
3.91%466.72M
18.64%532.15M
-2.25%452.95M
0.47%453.51M
-5.57%449.16M
9.24%448.54M
10.58%463.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.95%355.01M
-10.00%404.28M
-1.08%403.38M
0.37%393.50M
-2.84%381.53M
7.40%449.18M
10.46%407.79M
6.20%392.04M
11.62%392.67M
0.54%418.23M
-0.76%369.18M
7.98%369.16M
2.20%351.77M
10.45%415.99M
-2.67%371.99M
-6.83%341.88M
-10.20%344.21M
-11.80%376.63M
25.00%382.18M
36.25%366.93M
Tổng tài sản
-1.07%2.05B
-0.78%2.05B
4.21%2.11B
3.40%2.07B
2.85%2.08B
2.71%2.07B
-1.31%2.03B
-5.18%2.01B
-2.64%2.02B
-3.85%2.01B
-4.76%2.06B
14.30%2.12B
11.56%2.07B
13.12%2.09B
34.39%2.16B
13.35%1.85B
13.92%1.86B
10.93%1.85B
-0.12%1.61B
1.07%1.63B
Tổng các khoản nợ
-7.70%1.02B
-5.74%1.02B
3.57%1.09B
1.05%1.07B
0.43%1.11B
-0.94%1.08B
-9.46%1.05B
-14.50%1.06B
-10.13%1.10B
-11.69%1.09B
-11.99%1.16B
20.48%1.24B
16.25%1.23B
18.45%1.24B
61.95%1.32B
19.75%1.03B
19.89%1.05B
13.66%1.05B
-7.44%815.06M
-5.40%861.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.51%1.03B
4.68%1.03B
4.90%1.02B
6.05%1.00B
5.75%968.87M
7.07%982.46M
9.29%976.32M
8.07%943.33M
8.20%916.15M
7.54%917.59M
6.64%893.33M
6.52%872.85M
5.40%846.69M
6.19%853.21M
5.97%837.74M
6.21%819.42M
6.93%803.30M
7.57%803.47M
8.75%790.55M
9.42%771.51M
Thu nhập hoạt động ròng
90.49%-3.14M
-20.69%75.63M
85.22%47.32M
-14.31%51.96M
-230.31%-33.03M
-10.74%95.36M
-0.48%25.55M
65.18%60.64M
40.58%-10.00M
-31.35%106.83M
13628.88%25.67M
172.65%36.71M
-138.57%-16.83M
242.44%155.61M
-99.68%187.00K
875.65%13.46M
-242.21%-7.05M
-41.72%45.44M
-30.76%58.42M
-94.70%1.38M
Đầu tư ròng
18.02%-2.83M
88.29%-7.17M
-13.19%-5.54M
-3.50%-5.35M
1.68%-3.45M
-21460.21%-61.23M
-111.55%-4.90M
86.72%-5.17M
49.12%-3.51M
94.78%-284.00K
117.29%42.41M
-2242.14%-38.90M
-6.91%-6.90M
97.01%-5.44M
-5005.91%-245.29M
57.19%-1.66M
-79.53%-6.45M
-3582.34%-182.20M
-23.34%-4.80M
11.42%-3.88M
Tài chính thuần
-63.10%15.14M
-196.33%-66.08M
18.84%-14.68M
19.47%-44.57M
364.44%41.02M
78.87%-22.30M
74.63%-18.09M
-1313.88%-55.34M
-55.14%8.83M
29.01%-105.52M
-128.74%-71.31M
138.81%4.56M
636.28%19.69M
-229.38%-148.65M
639.04%248.10M
5.01%-11.75M
108.04%2.67M
4275.18%114.90M
43.64%-46.03M
82.71%-12.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, tổng doanh thu đạt 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02B.

Tài sản ngắn hạn của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, tài sản ngắn hạn là 524.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tổng nghĩa vụ của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, tổng nghĩa vụ của ICF International Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ICF International Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.33.

Thu nhập hoạt động thuần của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ICF International Inc là 145.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.29.

Giá trị đầu tư ròng của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, giá trị đầu tư ròng của ICF International Inc là -21.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.24.

Giá trị huy động vốn ròng của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, giá trị huy động vốn ròng của ICF International Inc là -84.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Thu nhập ròng của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, lợi nhuận ròng là 91.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ICF International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ICF International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 145.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.