tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ImmuCell Corp

ICCC
Thêm vào danh sách theo dõi
11.210USD
+0.150+1.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
101.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ICCC

Theo dõi tình hình tài chính của ImmuCell Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ImmuCell Corp

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.64M
4.34%
EPS(YoY)
-0.12
56.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.22%0.21
-300.28%-0.12
82.02%-0.02
128.34%0.06
385.22%0.16
139.12%0.06
29.17%-0.09
-10.11%-0.20
81.10%-0.06
31.69%-0.15
---0.12
---0.18
---0.30
---0.22
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.39%10.36M
-1.61%7.63M
-8.41%5.51M
17.76%6.44M
11.16%8.07M
52.10%7.75M
11.40%6.01M
54.92%5.47M
110.58%7.26M
30.30%5.10M
12.52%5.40M
-8.51%3.53M
-42.55%3.45M
-28.16%3.91M
-6.88%4.80M
-14.98%3.86M
46.08%6.00M
45.43%5.44M
38.35%5.15M
53.13%4.54M
Lợi nhuận ròng
34.18%1.94M
-653.71%-2.85M
80.08%-139.75K
132.77%501.88K
430.46%1.45M
145.14%514.55K
25.35%-701.69K
-11.01%-1.53M
81.09%-437.87K
31.66%-1.14M
-43.49%-940.00K
-101.67%-1.38M
-551.03%-2.32M
-2349.80%-1.67M
-543.33%-655.08K
-584.82%-684.15K
216.31%513.29K
-60.74%74.13K
145.76%147.76K
118.43%141.11K
Biên lợi nhuận ròng
4.51%18.75%
-156.67%-3.76%
78.26%-2.54%
127.83%7.79%
397.30%17.94%
129.68%6.64%
32.99%-11.67%
28.34%-27.99%
91.02%-6.03%
47.55%-22.37%
---17.42%
---39.06%
---67.17%
---42.65%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.16%44.97%
13.33%41.40%
62.93%42.92%
94.47%43.72%
31.46%41.58%
48.02%36.53%
12.21%26.34%
-23.91%22.48%
262.41%31.63%
-2.71%24.68%
--23.48%
--29.55%
--8.73%
--25.37%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.49%19.73%
-8.45%21.39%
-15.39%20.75%
-22.04%20.97%
-17.37%22.29%
-14.48%23.37%
-11.29%24.53%
10.32%26.90%
5.93%26.97%
19.81%27.32%
--27.65%
--24.38%
--25.46%
--22.81%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.39%10.36M
-1.61%7.63M
-8.41%5.51M
17.76%6.44M
11.16%8.07M
52.10%7.75M
11.40%6.01M
54.92%5.47M
110.58%7.26M
30.30%5.10M
12.52%5.40M
-8.51%3.53M
-42.55%3.45M
-28.16%3.91M
-6.88%4.80M
-14.98%3.86M
46.08%6.00M
45.43%5.44M
38.35%5.15M
53.13%4.54M
Lợi nhuận hoạt động
76.21%1.97M
-109.33%-57.96K
103.49%20.07K
141.08%569.56K
472.48%1.12M
161.92%621.39K
51.45%-574.89K
-6.29%-1.39M
86.70%-300.05K
38.58%-1.00M
-91.97%-1.18M
-110.74%-1.30M
-495.37%-2.26M
-1223.53%-1.63M
-327.52%-616.79K
-387.23%-619.01K
252.31%570.61K
122.92%145.41K
207.75%271.09K
131.18%215.51K
Lợi nhuận ròng
34.18%1.94M
-653.71%-2.85M
80.08%-139.75K
132.77%501.88K
430.46%1.45M
145.14%514.55K
25.35%-701.69K
-11.01%-1.53M
81.09%-437.87K
31.66%-1.14M
-43.49%-940.00K
-101.67%-1.38M
-551.03%-2.32M
-2349.80%-1.67M
-543.33%-655.08K
-584.82%-684.15K
216.31%513.29K
-60.74%74.13K
145.76%147.76K
118.43%141.11K
Tài sản ngắn hạn
18.48%18.86M
12.64%16.94M
21.15%16.83M
58.76%17.14M
40.29%15.92M
31.15%15.04M
16.10%13.89M
-1.39%10.79M
-7.35%11.35M
-18.04%11.47M
-27.21%11.96M
-36.83%10.95M
-33.07%12.25M
-13.96%13.99M
2.22%16.43M
11.56%17.33M
54.95%18.30M
33.79%16.26M
61.77%16.08M
37.18%15.53M
Tổng nợ ngắn hạn
1.22%3.91M
-9.84%3.98M
-10.48%4.00M
-2.43%4.45M
-7.60%3.87M
5.12%4.41M
34.19%4.47M
8.68%4.56M
9.02%4.18M
36.63%4.20M
22.58%3.33M
67.13%4.19M
63.24%3.84M
21.21%3.07M
25.36%2.71M
23.46%2.51M
12.05%2.35M
14.63%2.53M
20.19%2.17M
-14.47%2.03M
Tổng tài sản
-3.32%44.11M
-5.69%42.53M
2.88%45.73M
11.62%46.72M
5.97%45.62M
2.95%45.10M
-0.22%44.45M
-4.89%41.86M
-0.17%43.05M
-2.35%43.81M
-4.00%44.55M
-4.30%44.01M
-7.66%43.12M
0.89%44.86M
4.91%46.40M
5.15%45.98M
17.86%46.70M
10.20%44.47M
10.61%44.23M
7.55%43.73M
Tổng các khoản nợ
-9.95%14.97M
-11.97%15.48M
-11.69%15.93M
-8.41%16.85M
-9.70%16.63M
-6.55%17.58M
-2.67%18.04M
7.29%18.40M
23.08%18.41M
29.93%18.82M
28.52%18.53M
29.84%17.15M
12.27%14.96M
21.80%14.48M
22.51%14.42M
15.25%13.21M
13.42%13.33M
-1.61%11.89M
-1.65%11.77M
-7.42%11.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.49%29.14M
-1.68%27.06M
12.83%29.80M
27.34%29.87M
17.69%28.99M
10.10%27.52M
1.53%26.41M
-12.67%23.46M
-12.52%24.64M
-17.73%24.99M
-18.66%26.01M
-18.06%26.86M
-15.62%28.16M
-6.74%30.38M
-1.48%31.98M
1.57%32.77M
19.74%33.37M
15.25%32.58M
15.85%32.46M
14.10%32.27M
Thu nhập hoạt động ròng
127.03%3.57M
15915.83%482.54K
-84.97%-1.18M
175.28%1.60M
276.06%1.57M
99.58%-3.05K
-25.91%-639.33K
185.38%581.78K
115.15%418.50K
44.29%-723.07K
59.64%-507.75K
-282.46%-681.43K
-532.55%-2.76M
-320.76%-1.30M
-585.75%-1.26M
-48.90%373.46K
202.40%638.53K
276.26%587.89K
138.81%258.99K
-24.59%730.83K
Đầu tư ròng
49.18%-167.23K
14.73%-167.31K
-569.62%-592.02K
-18.53%-125.93K
-367.69%-329.05K
-680.81%-196.22K
83.42%-88.41K
85.00%-106.24K
89.69%-70.36K
102.27%33.78K
27.38%-533.26K
24.90%-708.41K
14.36%-682.15K
-111.89%-1.49M
-9.37%-734.31K
-7.27%-943.29K
-221.29%-796.50K
-192.99%-703.28K
54.42%-671.42K
65.74%-879.34K
Tài chính thuần
0.90%-400.00K
-365.07%-394.60K
-110.51%-337.69K
31.50%-76.45K
-10.12%-403.65K
146.31%148.87K
103.79%3.21M
55.70%-111.60K
-148.96%-366.54K
-29.50%-321.43K
806.48%1.58M
-23.43%-251.90K
-58.17%748.62K
-27.35%-248.21K
-207.45%-223.10K
-105.05%-204.08K
1114.39%1.79M
-127.17%-194.91K
245.03%207.64K
211.96%4.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tổng doanh thu đạt 27.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.49M.

Tài sản ngắn hạn của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tài sản ngắn hạn là 16.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Tổng tài sản của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ImmuCell Corp là 42.53M, bao gồm 16.94M tài sản ngắn hạn và 25.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tổng nghĩa vụ của ImmuCell Corp là 15.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tổng vốn chủ sở hữu của ImmuCell Corp là 27.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Thu nhập hoạt động thuần của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ImmuCell Corp là 1.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.56.

Giá trị đầu tư ròng của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, giá trị đầu tư ròng của ImmuCell Corp là -1.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.28.

Giá trị huy động vốn ròng của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, giá trị huy động vốn ròng của ImmuCell Corp là -1.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.37.

Thu nhập ròng của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, lợi nhuận ròng là -1.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.78.

Biên lợi nhuận ròng của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, biên lợi nhuận ròng là -3.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.78.

Biên lợi nhuận gộp của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ImmuCell Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ImmuCell Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.