tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

International Bancshares Corp

IBOC
Thêm vào danh sách theo dõi
76.540USD
+0.200+0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.76BVốn hóa
11.39P/E TTM

Tình hình tài chính của IBOC

Theo dõi tình hình tài chính của International Bancshares Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của International Bancshares Corp

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
1.64/1.68
Doanh thu / Dự báo
205.01M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
828.60M
1.31%
EPS(YoY)
6.63
0.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.53%1.64
-7.07%1.72
8.68%1.74
3.30%1.61
-0.55%1.56
7.94%1.85
-2.66%1.60
-3.65%1.56
-4.25%1.57
1.00%1.71
--1.65
--1.62
--1.64
--1.70
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.32%205.01M
5.80%216.42M
2.78%213.44M
0.27%204.09M
-3.71%194.65M
-1.69%204.56M
-0.45%207.65M
1.35%203.54M
0.10%202.16M
2.86%208.08M
11.71%208.59M
40.24%200.82M
53.88%201.96M
49.62%202.29M
34.18%186.73M
-23.39%143.20M
5.49%131.24M
3.55%135.20M
8.88%139.16M
39.99%186.93M
Lợi nhuận ròng
5.46%102.19M
-7.13%106.88M
8.62%108.38M
3.26%100.14M
-0.45%96.89M
8.19%115.08M
-3.38%99.77M
-3.49%96.98M
-4.24%97.33M
0.91%106.38M
23.88%103.26M
73.34%100.48M
90.01%101.64M
86.48%105.41M
52.67%83.36M
-37.01%57.97M
5.36%53.49M
17.20%56.53M
27.74%54.60M
121.70%92.03M
Biên lợi nhuận ròng
0.13%49.84%
-12.21%49.39%
5.68%50.78%
2.98%49.07%
3.39%49.78%
10.04%56.26%
-2.95%48.05%
-4.78%47.65%
-4.34%48.15%
-1.89%51.12%
--49.51%
--50.04%
--50.33%
--52.11%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.01%4.30%
2.20%4.25%
-8.88%4.73%
1.10%4.77%
-2.26%4.48%
-3.58%4.16%
24.14%5.20%
24.84%4.72%
31.21%4.59%
15.96%4.31%
--4.19%
--3.78%
--3.50%
--3.72%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.32%205.01M
5.80%216.42M
2.78%213.44M
0.27%204.09M
-3.71%194.65M
-1.69%204.56M
-0.45%207.65M
1.35%203.54M
0.10%202.16M
2.86%208.08M
11.71%208.59M
40.24%200.82M
53.88%201.96M
49.62%202.29M
34.18%186.73M
-23.39%143.20M
5.49%131.24M
3.55%135.20M
8.88%139.16M
39.99%186.93M
Lợi nhuận hoạt động
6.62%129.53M
2.08%136.27M
7.76%138.04M
1.42%126.95M
-1.43%121.49M
-1.14%133.49M
-1.00%128.10M
-2.14%125.17M
-3.09%123.26M
-0.52%135.03M
22.23%129.40M
73.78%127.91M
88.28%127.19M
91.52%135.74M
52.05%105.87M
-39.56%73.61M
3.74%67.55M
9.76%70.87M
27.88%69.63M
119.87%121.78M
Lợi nhuận ròng
5.46%102.19M
-7.13%106.88M
8.62%108.38M
3.26%100.14M
-0.45%96.89M
8.19%115.08M
-3.38%99.77M
-3.49%96.98M
-4.24%97.33M
0.91%106.38M
23.88%103.26M
73.34%100.48M
90.01%101.64M
86.48%105.41M
52.67%83.36M
-37.01%57.97M
5.36%53.49M
17.20%56.53M
27.74%54.60M
121.70%92.03M
Tổng tài sản
3.42%16.83B
5.32%16.58B
4.15%16.55B
6.27%16.46B
5.92%16.27B
4.46%15.74B
6.60%15.89B
4.29%15.49B
1.49%15.36B
-2.81%15.07B
-7.38%14.91B
-8.70%14.85B
-6.21%15.13B
-3.39%15.50B
2.66%16.09B
6.27%16.27B
8.14%16.14B
14.38%16.05B
15.35%15.68B
14.91%15.31B
Tổng các khoản nợ
1.22%13.54B
2.96%13.32B
2.14%13.42B
4.07%13.44B
3.86%13.37B
2.57%12.94B
3.37%13.14B
1.99%12.91B
-0.78%12.88B
-6.23%12.62B
-10.09%12.71B
-10.66%12.66B
-7.22%12.98B
-2.05%13.46B
5.66%14.14B
8.82%14.17B
9.90%13.99B
15.92%13.74B
16.88%13.38B
16.48%13.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.57%3.29B
16.27%3.25B
13.76%3.13B
17.25%3.02B
16.55%2.90B
14.26%2.80B
25.34%2.75B
17.58%2.58B
15.19%2.48B
19.71%2.45B
12.25%2.19B
4.52%2.19B
0.41%2.16B
-11.42%2.04B
-14.82%1.95B
-8.24%2.10B
-2.05%2.15B
5.99%2.31B
7.16%2.29B
6.71%2.29B
Thu nhập hoạt động ròng
-36.15%306.95M
-3.91%120.76M
-48.26%96.18M
-4.33%118.07M
47.34%480.71M
208.65%125.67M
95.65%185.91M
147.42%123.41M
237.93%326.25M
133.63%40.72M
62.75%95.02M
-210.17%-260.22M
-192.20%-236.54M
-127.45%-121.07M
-86.28%58.39M
-49.34%236.20M
-69.98%256.56M
-12.72%441.14M
21.85%425.69M
-57.83%466.28M
Đầu tư ròng
15.82%-231.74M
75.17%-94.86M
23.12%-193.90M
89.65%-27.66M
-229.20%-275.28M
-233.01%-382.11M
43.38%-252.21M
-535.77%-267.12M
85.29%-83.62M
78.54%-114.74M
-152.24%-445.46M
124.13%61.30M
-2027.66%-568.30M
-214.90%-534.73M
58.01%-176.60M
-157.15%-253.99M
-131.89%-26.71M
106.99%465.39M
-46.63%-420.59M
-171.53%-98.77M
Tài chính thuần
-182.09%-25.76M
53.89%-78.73M
-183.16%-44.88M
93.30%52.05M
105.49%31.38M
-744.99%-170.75M
128.90%53.97M
-8.26%26.93M
117.38%15.27M
105.29%26.47M
143.13%23.58M
314.25%29.35M
-1064.11%-87.84M
-3349.16%-500.31M
-22.50%-54.67M
-63.01%-13.70M
141.09%9.11M
-12.45%15.40M
-294.43%-44.63M
96.28%-8.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, tổng doanh thu đạt 828.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 817.92M.

Tổng nghĩa vụ của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, tổng nghĩa vụ của International Bancshares Corp là 13.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, tổng vốn chủ sở hữu của International Bancshares Corp là 3.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.27.

Thu nhập hoạt động thuần của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của International Bancshares Corp là 522.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.50.

Giá trị đầu tư ròng của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, giá trị đầu tư ròng của International Bancshares Corp là -591.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.93.

Giá trị huy động vốn ròng của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, giá trị huy động vốn ròng của International Bancshares Corp là -40.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.78.

Thu nhập ròng của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, lợi nhuận ròng là 412.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.76.

Biên lợi nhuận ròng của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, biên lợi nhuận ròng là 49.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của International Bancshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Bancshares Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 522.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.