tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MarineMax Inc

HZO
Thêm vào danh sách theo dõi
35.830USD
+2.260+6.73%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
783.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HZO

Theo dõi tình hình tài chính của MarineMax Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MarineMax Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.70/0.83
Doanh thu / Dự báo
611.26M/682.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.31B
-5.01%
EPS(YoY)
-1.43
-183.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
128.72%0.70
-180.83%-0.12
-145.22%-0.36
-122.13%-0.04
-271.07%-2.42
105.02%0.15
1806.52%0.80
-74.07%0.18
-30.19%1.42
-94.82%0.07
-95.37%0.04
--0.69
--2.03
--1.37
--0.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.98%611.26M
-16.48%527.41M
7.84%505.18M
-1.95%552.15M
-13.27%657.16M
8.34%631.51M
-11.15%468.46M
-5.29%563.12M
4.97%757.72M
2.20%582.89M
3.81%527.27M
10.77%594.60M
4.84%721.84M
-6.52%570.34M
7.45%507.93M
16.10%536.76M
3.33%688.54M
16.63%610.11M
14.86%472.69M
15.94%462.31M
Lợi nhuận ròng
129.46%15.36M
-178.73%-2.60M
-143.87%-7.93M
-121.28%-851.00K
-265.28%-52.15M
107.94%3.30M
1842.58%18.07M
-73.59%4.00M
-28.97%31.55M
-94.72%1.59M
-95.28%930.00K
-60.53%15.14M
-36.71%44.42M
-43.87%30.04M
-45.22%19.69M
16.86%38.36M
17.71%70.18M
37.43%53.51M
52.30%35.94M
28.31%32.83M
Biên lợi nhuận ròng
132.37%2.56%
-202.81%-0.51%
-141.42%-1.60%
-101.77%-0.01%
-288.95%-7.91%
101.42%0.50%
2314.10%3.87%
-67.22%0.84%
-31.85%4.19%
-95.26%0.25%
-95.93%0.16%
--2.56%
--6.14%
--5.25%
--3.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.45%35.68%
14.54%34.37%
-12.29%31.77%
1.06%34.67%
-4.93%30.38%
-8.14%30.01%
8.82%36.22%
0.14%34.31%
-5.40%31.95%
-7.26%32.67%
-9.55%33.28%
--34.26%
--33.78%
--35.23%
--36.80%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.82%41.17%
-2.46%43.59%
0.14%44.71%
6.30%44.83%
7.75%45.66%
2.85%44.69%
4.49%44.65%
6.36%42.17%
6.66%42.38%
7.64%43.45%
14.46%42.73%
--39.65%
--39.73%
--40.37%
--37.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.98%611.26M
-16.48%527.41M
7.84%505.18M
-1.95%552.15M
-13.27%657.16M
8.34%631.51M
-11.15%468.46M
-5.29%563.12M
4.97%757.72M
2.20%582.89M
3.81%527.27M
10.77%594.60M
4.84%721.84M
-6.52%570.34M
7.45%507.93M
16.10%536.76M
3.33%688.54M
16.63%610.11M
14.86%472.69M
15.94%462.31M
Lợi nhuận hoạt động
35.27%37.22M
-35.63%14.64M
-87.38%4.92M
-48.34%13.84M
-54.91%27.52M
6.26%22.74M
105.13%38.97M
-21.91%26.80M
-18.17%61.03M
-61.37%21.40M
-47.95%19.00M
-32.61%34.32M
-21.74%74.58M
-22.82%55.41M
-22.67%36.50M
16.52%50.92M
17.79%95.30M
35.77%71.78M
47.58%47.20M
33.42%43.70M
Lợi nhuận ròng
129.46%15.36M
-178.73%-2.60M
-143.87%-7.93M
-121.28%-851.00K
-265.28%-52.15M
107.94%3.30M
1842.58%18.07M
-73.59%4.00M
-28.97%31.55M
-94.72%1.59M
-95.28%930.00K
-60.53%15.14M
-36.71%44.42M
-43.87%30.04M
-45.22%19.69M
16.86%38.36M
17.71%70.18M
37.43%53.51M
52.30%35.94M
28.31%32.83M
Tài sản ngắn hạn
-9.27%1.09B
-12.28%1.16B
-11.85%1.14B
-7.25%1.18B
-5.02%1.20B
2.37%1.32B
7.66%1.30B
13.36%1.27B
16.22%1.26B
22.64%1.29B
38.09%1.21B
48.96%1.12B
47.44%1.09B
67.61%1.05B
46.07%873.37M
45.69%754.00M
50.80%736.00M
22.12%629.00M
7.08%597.91M
2.82%517.52M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.12%880.96M
-13.68%983.44M
-11.92%961.34M
-7.88%984.88M
-6.00%991.15M
8.96%1.14B
16.11%1.09B
26.22%1.07B
28.60%1.05B
28.55%1.05B
44.79%940.01M
105.21%847.05M
98.75%819.96M
119.89%813.37M
70.88%649.20M
64.39%412.77M
86.20%412.57M
54.01%369.89M
18.29%379.92M
-7.87%251.09M
Tổng tài sản
-5.20%2.36B
-8.66%2.44B
-7.82%2.43B
-5.17%2.47B
-4.08%2.49B
1.60%2.67B
4.27%2.63B
7.59%2.61B
8.96%2.59B
13.17%2.63B
19.55%2.53B
78.99%2.42B
80.32%2.38B
92.81%2.32B
79.83%2.11B
34.23%1.35B
38.07%1.32B
30.33%1.21B
21.79%1.18B
29.99%1.01B
Tổng các khoản nợ
-9.24%1.39B
-10.28%1.50B
-9.02%1.48B
-6.00%1.52B
-4.97%1.54B
-1.23%1.67B
2.46%1.63B
7.71%1.62B
9.39%1.62B
14.73%1.69B
22.61%1.59B
163.62%1.50B
156.00%1.48B
177.25%1.47B
139.64%1.30B
38.06%570.11M
50.61%577.33M
32.26%531.46M
12.33%541.78M
29.07%412.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.32%963.91M
-5.98%943.42M
-5.87%944.32M
-3.80%948.75M
-2.62%951.32M
6.69%1.00B
7.34%1.00B
7.39%986.25M
8.26%976.93M
10.48%940.46M
14.68%934.57M
17.34%918.42M
21.49%902.36M
26.25%851.26M
28.67%814.93M
31.56%782.67M
29.67%742.74M
28.85%674.26M
31.24%633.35M
30.63%594.89M
Thu nhập hoạt động ròng
0.32%85.20M
-23.48%55.47M
111.55%16.88M
7958.31%61.45M
-1.58%84.94M
428.24%72.50M
-63.96%-146.08M
96.91%-782.00K
61.06%86.30M
76.56%-22.09M
43.00%-89.09M
45.53%-25.30M
57.88%53.59M
-216.31%-94.23M
-2034.57%-156.29M
-204.91%-46.44M
-81.45%33.94M
-49.20%81.02M
162.93%8.08M
-46.89%44.27M
Đầu tư ròng
56.94%-7.03M
54.08%-8.85M
139.66%2.56M
17.94%-13.56M
-9.29%-16.32M
40.84%-19.28M
62.65%-6.46M
-34.33%-16.52M
62.49%-14.94M
-26.50%-32.59M
96.53%-17.30M
54.93%-12.30M
-168.70%-39.82M
-346.96%-25.76M
-438.45%-498.48M
9.11%-27.29M
77.83%-14.82M
36.54%-5.76M
-67.78%-92.58M
-31.20%-30.03M
Tài chính thuần
24.67%-92.31M
-559.31%-21.75M
-133.69%-25.17M
-1682.84%-28.88M
-170.39%-122.53M
-92.25%4.74M
-34.68%74.69M
-111.88%-1.62M
-672.23%-45.31M
-58.24%61.10M
-81.02%114.34M
-38.58%13.63M
-81.90%7.92M
303.57%146.33M
662.72%602.52M
166.55%22.20M
174.19%43.76M
43.92%-71.89M
138.69%79.00M
7.43%8.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tổng doanh thu đạt 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.43B.

Tài sản ngắn hạn của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tài sản ngắn hạn là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.25.

Tổng tài sản của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MarineMax Inc là 2.47B, bao gồm 1.18B tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tổng nghĩa vụ của MarineMax Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MarineMax Inc là 948.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.

Thu nhập hoạt động thuần của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MarineMax Inc là 77.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.74.

Giá trị đầu tư ròng của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, giá trị đầu tư ròng của MarineMax Inc là -55.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.62.

Giá trị huy động vốn ròng của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, giá trị huy động vốn ròng của MarineMax Inc là -71.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.92.

Thu nhập ròng của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, lợi nhuận ròng là -31.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.10.

Biên lợi nhuận ròng của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.61.

Biên lợi nhuận gộp của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MarineMax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarineMax Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 77.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.