USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của HYPD
Theo dõi tình hình tài chính của Hyperion Defi Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Hyperion Defi Ord Shs
Mới phát hành
Th08 12, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/400.00K
Doanh thu(YoY)
813.46K
1318.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, tổng doanh thu đạt 813.46K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.34K.
Tài sản ngắn hạn của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 7.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.85.
Tổng tài sản của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hyperion Defi Ord Shs là 51.76M, bao gồm 7.25M tài sản ngắn hạn và 44.52M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Hyperion Defi Ord Shs là 10.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.15.
Tổng vốn chủ sở hữu của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Hyperion Defi Ord Shs là 41.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 413.54.
Thu nhập hoạt động thuần của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hyperion Defi Ord Shs là -18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.84.
Giá trị đầu tư ròng của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Hyperion Defi Ord Shs là -71.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44459.93.
Giá trị huy động vốn ròng của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Hyperion Defi Ord Shs là 91.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 418.64.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -9.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.28.
Thu nhập ròng của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, lợi nhuận ròng là -47.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.66.
Biên lợi nhuận ròng của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -5570.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.59.
Biên lợi nhuận gộp của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 62.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.93.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.45.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -163.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.76.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hyperion Defi Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperion Defi Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.84.