tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hyster-Yale Inc

HY
Thêm vào danh sách theo dõi
32.890USD
-0.540-1.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
588.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HY

Theo dõi tình hình tài chính của Hyster-Yale Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hyster-Yale Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-2.05
Doanh thu / Dự báo
--/804.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.77B
-12.51%
EPS(YoY)
-3.40
-141.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-449.38%-1.71
-602.12%-2.96
-113.21%-0.13
-121.70%-0.79
-83.51%0.49
-59.78%0.59
-52.85%0.98
62.17%3.62
90.37%2.97
226.79%1.47
--2.08
--2.23
--1.56
--0.45
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.65%795.20M
-13.52%923.20M
-3.64%979.10M
-18.11%956.60M
-13.83%910.40M
3.92%1.07B
1.49%1.02B
7.11%1.17B
5.72%1.06B
4.26%1.03B
19.18%1.00B
21.80%1.09B
20.75%999.30M
18.74%985.20M
12.28%840.10M
16.95%895.40M
13.03%827.60M
15.30%829.70M
14.68%748.20M
16.99%765.60M
Lợi nhuận ròng
-454.65%-30.50M
-609.71%-52.50M
-113.37%-2.30M
-121.96%-13.90M
-83.30%8.60M
-59.13%10.30M
-51.96%17.20M
65.27%63.30M
93.61%51.50M
231.58%25.20M
195.98%35.80M
297.42%38.30M
206.40%26.60M
107.36%7.60M
51.68%-37.30M
-1121.05%-19.40M
-546.43%-25.00M
-888.55%-103.30M
-1613.73%-77.20M
-47.22%1.90M
Biên lợi nhuận ròng
-498.73%-3.81%
-657.62%-5.59%
-109.91%-0.17%
-125.61%-1.40%
-80.51%0.96%
-59.94%1.00%
-51.82%1.75%
53.76%5.47%
80.13%4.90%
212.01%2.50%
--3.64%
--3.56%
--2.72%
--0.80%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.60%15.69%
-27.03%14.19%
-16.13%15.92%
-20.79%17.58%
-12.51%19.52%
-4.74%19.45%
-6.64%18.98%
22.33%22.20%
27.83%22.31%
37.10%20.41%
--20.34%
--18.15%
--17.45%
--14.89%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.58%25.81%
12.64%24.46%
5.27%22.70%
-3.86%22.80%
5.07%23.55%
-8.60%21.72%
-13.28%21.57%
-7.71%23.72%
-16.07%22.41%
-12.93%23.76%
--24.87%
--25.70%
--26.70%
--27.29%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.65%795.20M
-13.52%923.20M
-3.64%979.10M
-18.11%956.60M
-13.83%910.40M
3.92%1.07B
1.49%1.02B
7.11%1.17B
5.72%1.06B
4.26%1.03B
19.18%1.00B
21.80%1.09B
20.75%999.30M
18.74%985.20M
12.28%840.10M
16.95%895.40M
13.03%827.60M
15.30%829.70M
14.68%748.20M
16.99%765.60M
Lợi nhuận hoạt động
-222.79%-26.40M
-128.60%-15.70M
-90.03%3.30M
-92.47%7.20M
-74.34%21.50M
12.73%54.90M
-43.52%33.10M
62.59%95.60M
96.71%83.80M
145.96%48.70M
335.34%58.60M
474.52%58.80M
332.79%42.60M
147.83%19.80M
44.17%-24.90M
-370.69%-15.70M
-622.86%-18.30M
-328.73%-41.40M
-710.96%-44.60M
-33.33%5.80M
Lợi nhuận ròng
-454.65%-30.50M
-609.71%-52.50M
-113.37%-2.30M
-121.96%-13.90M
-83.30%8.60M
-59.13%10.30M
-51.96%17.20M
65.27%63.30M
93.61%51.50M
231.58%25.20M
195.98%35.80M
297.42%38.30M
206.40%26.60M
107.36%7.60M
51.68%-37.30M
-1121.05%-19.40M
-546.43%-25.00M
-888.55%-103.30M
-1613.73%-77.20M
-47.22%1.90M
Tài sản ngắn hạn
-10.30%1.31B
-6.02%1.35B
-7.41%1.44B
-4.75%1.46B
-4.66%1.45B
-3.81%1.43B
3.89%1.56B
-1.48%1.53B
-1.14%1.53B
2.15%1.49B
9.11%1.50B
5.61%1.55B
6.75%1.54B
8.05%1.46B
2.28%1.38B
13.94%1.47B
22.03%1.45B
19.50%1.35B
30.41%1.34B
23.13%1.29B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.79%992.90M
-5.30%1.00B
-9.72%1.04B
-11.04%1.04B
-13.66%1.05B
-13.19%1.06B
-11.60%1.15B
-14.56%1.17B
-11.88%1.22B
-9.26%1.22B
-0.61%1.30B
3.15%1.37B
12.38%1.39B
21.57%1.34B
30.01%1.31B
54.03%1.33B
49.73%1.23B
46.13%1.10B
48.36%1.01B
19.38%863.10M
Tổng tài sản
-4.73%1.96B
-0.42%2.02B
-5.15%2.06B
-1.93%2.08B
-2.98%2.06B
-2.40%2.03B
5.81%2.17B
0.28%2.12B
0.91%2.12B
2.61%2.08B
6.22%2.05B
2.78%2.11B
2.04%2.10B
2.85%2.03B
-3.88%1.93B
3.09%2.05B
9.78%2.06B
5.95%1.97B
15.98%2.01B
14.77%1.99B
Tổng các khoản nợ
-1.23%1.51B
-0.45%1.53B
-7.29%1.51B
-7.47%1.51B
-9.66%1.53B
-8.20%1.54B
-6.30%1.62B
-9.42%1.63B
-7.55%1.69B
-7.15%1.67B
-3.62%1.73B
-1.40%1.80B
7.11%1.83B
13.48%1.80B
19.78%1.80B
34.40%1.83B
35.56%1.71B
31.35%1.59B
32.65%1.50B
16.22%1.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.83%450.90M
-0.34%492.40M
1.17%555.40M
16.86%563.40M
23.32%529.40M
21.46%494.10M
71.24%549.00M
57.45%482.10M
57.66%429.30M
80.72%406.80M
137.13%320.60M
37.06%306.20M
-22.53%272.30M
-41.21%225.10M
-73.50%135.20M
-64.54%223.40M
-42.92%351.50M
-41.19%382.90M
-15.33%510.20M
11.76%630.00M
Thu nhập hoạt động ròng
9.62%-32.90M
-29.99%56.50M
-47.08%37.10M
1256.00%28.90M
-262.50%-36.40M
76.97%80.70M
16.25%70.10M
-106.98%-2.50M
148.89%22.40M
623.81%45.60M
76.83%60.30M
160.78%35.80M
-84.77%9.00M
110.21%6.30M
137.43%34.10M
-9.89%-58.90M
225.48%59.10M
-167.95%-61.70M
-203.41%-91.10M
-259.05%-53.60M
Đầu tư ròng
9.71%-9.30M
-35.50%-22.90M
-18.33%-14.20M
-30.77%-15.30M
-47.14%-10.30M
-14.97%-16.90M
-51.90%-12.00M
-69.57%-11.70M
-40.00%-7.00M
-79.27%-14.70M
-83.72%-7.90M
49.26%-6.90M
46.24%-5.00M
43.06%-8.20M
60.55%-4.30M
-56.32%-13.60M
-197.89%-9.30M
-3.60%-14.40M
-67.69%-10.90M
-47.46%-8.70M
Tài chính thuần
-94.98%1.30M
146.44%17.60M
64.37%-18.10M
-237.17%-26.20M
184.92%25.90M
-20.70%-37.90M
-26.37%-50.80M
172.35%19.10M
-1120.00%-30.50M
-248.89%-31.40M
-13.56%-40.20M
-131.28%-26.40M
95.09%-2.50M
-111.41%-9.00M
-145.85%-35.40M
85.49%84.40M
-536.25%-50.90M
466.98%78.90M
244.30%77.20M
343.32%45.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tổng doanh thu đạt 3.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.31B.

Tài sản ngắn hạn của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.02.

Tổng tài sản của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hyster-Yale Inc là 2.02B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 673.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tổng nghĩa vụ của Hyster-Yale Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hyster-Yale Inc là 492.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hyster-Yale Inc là 16.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.90.

Giá trị đầu tư ròng của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, giá trị đầu tư ròng của Hyster-Yale Inc là -62.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hyster-Yale Inc là -800.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.69.

Thu nhập ròng của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, lợi nhuận ròng là -60.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.23.

Biên lợi nhuận ròng của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.97.

Biên lợi nhuận gộp của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hyster-Yale Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyster-Yale Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.