tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hut 8 Corp

HUT
Thêm vào danh sách theo dõi
93.545USD
+5.455+6.19%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
11.54BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HUT

Theo dõi tình hình tài chính của Hut 8 Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hut 8 Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-1.27/-0.50
Doanh thu / Dự báo
74.93M/80.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
235.12M
44.79%
EPS(YoY)
-2.15
-159.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-196.24%-1.27
-52.10%-1.98
-260.26%-2.57
6585.49%0.47
265.31%1.32
-146.26%-1.30
931.88%1.61
--0.01
-183.36%-0.80
54.98%2.81
104.71%0.16
----
---0.28
--1.82
---3.31
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
81.44%74.93M
225.54%71.02M
179.21%88.49M
90.95%83.51M
17.28%41.30M
-57.84%21.82M
-18.53%31.69M
--43.73M
146.55%35.22M
267.83%51.74M
141.92%38.90M
----
-58.44%14.28M
-66.59%14.07M
-64.99%16.08M
-39.30%24.27M
25.88%34.36M
66.71%42.11M
360.98%45.93M
825.95%39.99M
310.11%27.30M
Lợi nhuận ròng
-209.38%-150.19M
-64.24%-219.90M
-283.73%-279.68M
7644.82%50.11M
291.07%137.31M
-153.37%-133.89M
1338.53%152.22M
--647.00K
-477.52%-71.87M
212.65%250.88M
107.70%10.58M
----
81.97%-12.44M
82.45%80.24M
-55.88%-137.49M
-198.18%-18.23M
-1999.71%-69.02M
191.06%43.98M
-520.59%-88.20M
2848.00%18.57M
-260.47%-3.29M
Biên lợi nhuận ròng
-171.01%-236.40%
42.11%-356.44%
-172.22%-341.01%
2819.16%60.61%
266.40%332.90%
-223.32%-615.72%
1635.98%472.22%
--2.08%
-129.63%-200.06%
-12.47%499.28%
103.18%27.20%
----
---87.12%
--570.44%
---854.98%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6949.62%11.10%
118.38%9.89%
268.07%15.52%
-22.06%28.00%
-98.18%0.16%
-329.77%-53.83%
-135.01%-9.24%
--35.93%
132.73%8.66%
163.14%23.43%
124.36%26.38%
----
---26.45%
---37.11%
---108.28%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
353.68%76.58%
-26.99%15.51%
-30.24%14.89%
-52.98%13.80%
-48.32%16.88%
3.91%21.24%
-16.25%21.35%
-62.95%29.34%
184.08%32.66%
129.28%20.44%
121.99%25.49%
--79.20%
--11.50%
--8.92%
--11.48%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
81.44%74.93M
225.54%71.02M
179.21%88.49M
90.95%83.51M
17.28%41.30M
-57.84%21.82M
-18.53%31.69M
--43.73M
146.55%35.22M
267.83%51.74M
141.92%38.90M
----
-58.44%14.28M
-66.59%14.07M
-64.99%16.08M
-39.30%24.27M
25.88%34.36M
66.71%42.11M
360.98%45.93M
825.95%39.99M
310.11%27.30M
Lợi nhuận hoạt động
-125.19%-67.77M
-127.77%-74.71M
-46.97%-32.00M
-436.44%-2.47M
-102.63%-30.09M
-316.43%-32.80M
-1.79%-21.77M
---461.00K
-37.75%-14.85M
42.24%-7.88M
24.45%-21.39M
----
16.44%-10.78M
-468.18%-13.64M
-316.60%-28.31M
-234.65%-19.54M
-295.21%-12.90M
-17.20%3.70M
769.36%13.07M
392.26%14.51M
219.86%6.61M
Lợi nhuận ròng
-209.38%-150.19M
-64.24%-219.90M
-283.73%-279.68M
7644.82%50.11M
291.07%137.31M
-153.37%-133.89M
1338.53%152.22M
--647.00K
-477.52%-71.87M
212.65%250.88M
107.70%10.58M
----
81.97%-12.44M
82.45%80.24M
-55.88%-137.49M
-198.18%-18.23M
-1999.71%-69.02M
191.06%43.98M
-520.59%-88.20M
2848.00%18.57M
-260.47%-3.29M
Tài sản ngắn hạn
1622.81%7.09B
-19.53%216.57M
58.92%408.18M
102.63%223.41M
110.20%411.26M
702.35%269.15M
316.81%256.84M
391.14%110.25M
-35.79%195.66M
-88.01%33.55M
-66.01%61.62M
-88.33%22.45M
53.83%304.70M
-22.90%279.87M
-51.07%181.28M
-50.32%192.34M
-7.51%198.08M
60.03%362.97M
347.81%370.49M
1008.81%387.15M
----
Tổng nợ ngắn hạn
61.07%366.21M
18.38%252.43M
143.96%375.58M
180.60%310.00M
94.69%227.37M
97.49%213.24M
36.78%153.96M
879.68%110.48M
166.60%116.79M
280.14%107.97M
406.11%112.56M
-43.91%11.28M
134.70%43.81M
57.48%28.40M
7.80%22.24M
16.44%20.10M
61.58%18.67M
163.02%18.04M
-11.42%20.63M
-26.05%17.27M
----
Tổng tài sản
393.48%9.98B
66.03%2.61B
81.30%2.75B
144.56%2.69B
85.96%2.02B
57.34%1.57B
105.02%1.52B
513.81%1.10B
158.04%1.09B
149.37%999.04M
143.08%740.84M
-55.94%179.08M
-5.35%421.24M
-33.54%400.63M
-46.57%304.77M
-20.88%406.42M
52.10%445.05M
122.78%602.80M
400.12%570.45M
847.42%513.65M
----
Tổng các khoản nợ
1198.75%8.22B
57.41%919.57M
97.71%1.06B
167.51%1.03B
51.20%633.00M
126.04%584.19M
112.59%538.28M
148.26%386.73M
541.48%418.65M
393.28%258.45M
457.40%253.20M
220.79%155.78M
32.12%65.26M
-36.35%52.39M
-62.91%45.43M
181.25%48.56M
327.64%49.40M
349.46%82.32M
425.90%122.48M
-26.05%17.27M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
26.34%1.75B
71.12%1.69B
72.29%1.69B
132.10%1.65B
107.74%1.39B
33.37%987.70M
101.09%980.58M
2957.40%712.50M
87.75%668.32M
112.67%740.59M
88.03%487.64M
-93.49%23.30M
-10.03%355.97M
-33.09%348.24M
-42.11%259.35M
-27.91%357.86M
40.77%395.65M
106.32%520.49M
393.50%447.97M
1508.10%496.39M
----
Thu nhập hoạt động ròng
88.47%-5.62M
19.58%-27.22M
-165.06%-57.36M
118.32%770.00K
-198.39%-48.79M
-28.49%-33.85M
0.81%-21.64M
---4.20M
-870.35%-16.35M
-248.21%-26.34M
-33.68%-21.82M
----
92.68%-1.68M
67.85%-7.57M
26.90%-16.32M
-21.36%-21.99M
-53.55%-23.03M
-124.80%-23.53M
-1784.22%-22.32M
-4849.73%-18.12M
-2035.71%-15.00M
Đầu tư ròng
-1250.38%-583.96M
12.13%-51.17M
-136.65%-302.37M
-266.12%-350.36M
-470.65%-43.24M
-349.67%-58.24M
-358.69%-127.77M
---95.69M
790.29%11.67M
5793.23%23.32M
609.48%49.39M
----
92.48%-1.69M
99.09%-409.70K
87.91%-9.69M
92.47%-3.72M
45.79%-22.49M
-173.51%-44.92M
-6090.96%-80.19M
-1011.55%-49.41M
-6428.77%-41.48M
Tài chính thuần
3529.64%7.45B
65.34%191.00M
127.01%368.51M
5233.91%166.85M
22.53%205.25M
888.69%115.52M
1774.06%162.33M
---3.25M
1369.37%167.51M
-422.17%-14.65M
-136.80%-9.70M
----
-62.22%11.40M
-113.51%-2.81M
-32.70%26.35M
-98.09%3.26M
-69.40%30.18M
-63.22%20.77M
8179.09%39.15M
3781349.89%170.91M
1671.87%98.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, tổng doanh thu đạt 235.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.38M.

Tài sản ngắn hạn của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, tài sản ngắn hạn là 408.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.92.

Tổng tài sản của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hut 8 Corp là 2.75B, bao gồm 408.18M tài sản ngắn hạn và 2.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, tổng nghĩa vụ của Hut 8 Corp là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Hut 8 Corp là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hut 8 Corp là -97.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.56.

Giá trị đầu tư ròng của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, giá trị đầu tư ròng của Hut 8 Corp là -754.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -300.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, giá trị huy động vốn ròng của Hut 8 Corp là 856.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.08.

Thu nhập ròng của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, lợi nhuận ròng là -226.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.14.

Biên lợi nhuận ròng của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, biên lợi nhuận ròng là -105.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.61.

Biên lợi nhuận gộp của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, biên lợi nhuận gộp là 10.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hut 8 Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hut 8 Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -97.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.