tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HubSpot Inc

HUBS
Thêm vào danh sách theo dõi
241.960USD
-8.650-3.45%
Đóng cửa 09-15 16:00ET
12.02BVốn hóa
126.46P/E TTM

Tình hình tài chính của HUBS

Theo dõi tình hình tài chính của HubSpot Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
12.02B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
126.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.91
Doanh thu
3.13B
Lợi nhuận ròng
4.63M
ROE
5.01%
ROA
2.60%

Ngày công bố lợi nhuận của HubSpot Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.86/3.02
Doanh thu / Dự báo
911.74M/898.32M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1486.07%0.86
248.42%0.62
975.60%1.04
98.54%0.31
78.15%-0.06
-456.93%-0.42
139.14%0.10
321.94%0.16
87.42%-0.28
115.75%0.12
-17.52%-0.25
---0.07
---2.25
---0.74
---0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.83%911.74M
23.36%881.00M
20.42%846.75M
20.87%809.52M
19.40%760.87M
15.67%714.14M
20.84%703.18M
20.12%669.72M
20.43%637.23M
23.08%617.41M
23.90%581.91M
25.59%557.56M
25.46%529.14M
26.80%501.62M
27.17%469.66M
30.89%443.96M
35.71%421.75M
40.60%395.60M
46.51%369.31M
48.52%339.19M
Lợi nhuận ròng
1430.20%43.34M
249.38%32.55M
992.23%54.43M
103.00%16.54M
77.43%-3.26M
-467.26%-21.79M
140.15%4.98M
327.73%8.15M
87.09%-14.44M
116.16%5.93M
-21.26%-12.41M
88.61%-3.58M
-98.37%-111.80M
-96.55%-36.72M
37.49%-10.23M
-128.69%-31.41M
-129.37%-56.36M
19.33%-18.68M
-6.19%-16.37M
38.95%-13.73M
Biên lợi nhuận ròng
1210.07%4.75%
221.09%3.70%
807.04%6.43%
67.94%2.04%
81.10%-0.43%
-417.51%-3.05%
133.23%0.71%
289.59%1.22%
89.28%-2.27%
113.13%0.96%
2.13%-2.13%
---0.64%
---21.13%
---7.32%
---2.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.89%82.35%
-0.50%83.46%
-1.84%83.74%
-1.95%83.51%
-1.25%83.94%
-0.85%83.88%
0.39%85.30%
0.63%85.17%
1.27%85.01%
0.73%84.60%
0.87%84.97%
--84.64%
--83.94%
--83.99%
--84.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-33.81%9.47%
-18.73%12.07%
-20.50%12.87%
-18.32%13.62%
-16.84%14.30%
-16.79%14.85%
--16.18%
--16.68%
--17.20%
--17.85%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.83%911.74M
23.36%881.00M
20.42%846.75M
20.87%809.52M
19.40%760.87M
15.67%714.14M
20.84%703.18M
20.12%669.72M
20.43%637.23M
23.08%617.41M
23.90%581.91M
25.59%557.56M
25.46%529.14M
26.80%501.62M
27.17%469.66M
30.89%443.96M
35.71%421.75M
40.60%395.60M
46.51%369.31M
48.52%339.19M
Lợi nhuận hoạt động
296.36%44.40M
214.32%29.04M
664.88%54.56M
241.96%12.27M
-2.84%-23.51M
-13.14%-25.40M
50.74%-9.66M
51.19%-8.64M
56.29%-22.86M
-55.05%-22.45M
-170.63%-19.61M
45.02%-17.71M
-0.07%-52.29M
-29.82%-14.48M
12.05%-7.25M
-115.80%-32.21M
-214.72%-52.25M
25.80%-11.15M
-15.80%-8.24M
3.45%-14.93M
Lợi nhuận ròng
1430.20%43.34M
249.38%32.55M
992.23%54.43M
103.00%16.54M
77.43%-3.26M
-467.26%-21.79M
140.15%4.98M
327.73%8.15M
87.09%-14.44M
116.16%5.93M
-21.26%-12.41M
88.61%-3.58M
-98.37%-111.80M
-96.55%-36.72M
37.49%-10.23M
-128.69%-31.41M
-129.37%-56.36M
19.33%-18.68M
-6.19%-16.37M
38.95%-13.73M
Tài sản ngắn hạn
-7.88%2.13B
-6.59%2.44B
-6.98%2.45B
-13.30%2.11B
3.28%2.31B
31.66%2.61B
40.72%2.63B
23.48%2.44B
17.21%2.24B
8.96%1.99B
6.66%1.87B
26.51%1.97B
24.55%1.91B
22.20%1.82B
20.71%1.75B
10.63%1.56B
7.39%1.53B
8.98%1.49B
-0.23%1.45B
3.85%1.41B
Tổng nợ ngắn hạn
19.96%1.54B
-3.76%1.52B
-6.73%1.47B
-11.59%1.32B
-10.47%1.29B
64.34%1.58B
64.54%1.57B
77.38%1.49B
69.60%1.44B
18.41%959.63M
25.55%956.25M
25.59%839.20M
27.98%847.46M
22.43%810.43M
23.35%761.65M
21.53%668.21M
17.42%662.16M
37.29%661.97M
38.60%617.47M
47.65%549.82M
Tổng tài sản
-4.87%3.50B
-1.72%3.83B
1.54%3.85B
-1.54%3.50B
9.77%3.68B
22.02%3.90B
23.59%3.80B
26.33%3.56B
22.97%3.36B
20.78%3.19B
20.70%3.07B
22.58%2.82B
20.02%2.73B
17.33%2.64B
17.01%2.54B
11.21%2.30B
12.65%2.27B
14.39%2.25B
10.21%2.17B
10.13%2.07B
Tổng các khoản nợ
14.13%1.85B
-3.13%1.83B
-5.28%1.79B
-8.79%1.65B
-7.76%1.62B
8.47%1.89B
7.78%1.89B
10.79%1.81B
6.59%1.76B
9.18%1.74B
12.80%1.75B
17.20%1.63B
17.41%1.65B
12.54%1.60B
19.33%1.55B
12.71%1.39B
15.63%1.40B
18.77%1.42B
7.46%1.30B
7.96%1.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.77%1.66B
-0.39%2.00B
8.28%2.07B
5.93%1.86B
28.99%2.07B
38.33%2.00B
44.56%1.91B
47.67%1.75B
47.89%1.60B
38.49%1.45B
33.05%1.32B
30.84%1.19B
24.21%1.08B
25.49%1.05B
13.55%992.22M
8.98%906.70M
8.16%871.47M
7.63%833.84M
14.57%873.80M
13.53%831.99M
Thu nhập hoạt động ròng
35.53%222.75M
23.06%198.82M
27.45%247.43M
17.43%187.35M
39.49%164.36M
27.13%161.57M
86.12%194.14M
79.17%159.54M
53.94%117.83M
56.76%127.09M
15.95%104.31M
48.25%89.05M
87.06%76.54M
-1.41%81.07M
-5.48%89.97M
40.82%60.06M
7.15%40.92M
31.14%82.23M
56.23%95.18M
10.31%42.65M
Đầu tư ròng
21.46%326.24M
186.22%64.58M
135.55%30.40M
129.89%170.21M
26.01%268.60M
130.44%22.56M
67.91%-85.51M
-3694.60%-569.38M
369.53%213.16M
24.90%-74.13M
-145.49%-266.45M
57.26%-15.01M
137.53%45.40M
-79.36%-98.71M
-1007.07%-108.54M
40.46%-35.11M
-29.95%-120.98M
-211.89%-55.04M
-105.36%-9.80M
51.46%-58.96M
Tài chính thuần
-10.81%-531.49M
-144.22%-196.18M
-194.09%-9.47M
-3017.42%-340.58M
-2427.75%-479.63M
-820.13%-80.33M
51.34%10.06M
17.74%11.67M
98.28%20.61M
10.93%11.15M
-22.76%6.65M
26.64%9.91M
169.81%10.39M
71.05%10.06M
47.53%8.61M
125.61%7.83M
-202.15%-14.89M
126.97%5.88M
22.49%5.83M
-842.09%-30.57M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, tổng doanh thu đạt 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.63B.

Tài sản ngắn hạn của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, tài sản ngắn hạn là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.98.

Tổng tài sản của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HubSpot Inc là 3.85B, bao gồm 2.45B tài sản ngắn hạn và 1.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, tổng nghĩa vụ của HubSpot Inc là 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, tổng vốn chủ sở hữu của HubSpot Inc là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.28.

Thu nhập hoạt động thuần của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của HubSpot Inc là 18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.58.

Giá trị đầu tư ròng của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, giá trị đầu tư ròng của HubSpot Inc là 491.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.33.

Giá trị huy động vốn ròng của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, giá trị huy động vốn ròng của HubSpot Inc là -910.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1801.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 867.88.

Thu nhập ròng của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, lợi nhuận ròng là 45.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 892.03.

Biên lợi nhuận ròng của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 732.46.

Biên lợi nhuận gộp của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 705.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 790.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của HubSpot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HubSpot Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.