tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hub Group Inc

HUBG
Thêm vào danh sách theo dõi
49.280USD
+0.060+0.12%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.02BVốn hóa
28.20P/E TTM

Tình hình tài chính của HUBG

Theo dõi tình hình tài chính của Hub Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hub Group Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.95B
-6.10%
EPS(YoY)
1.72
29.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.72%0.48
-11.96%0.42
1.11%0.45
-13.02%0.40
-20.06%0.39
-34.15%0.48
-53.52%0.44
-61.96%0.47
--0.49
--0.73
--0.95
--1.22
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.31%934.50M
-8.20%905.65M
-8.43%915.22M
-1.17%973.51M
-3.70%986.89M
-5.19%986.50M
-13.26%999.49M
-23.37%985.02M
-24.39%1.02B
-25.76%1.04B
-11.24%1.15B
2.32%1.29B
26.07%1.36B
42.81%1.40B
41.17%1.30B
31.87%1.26B
16.25%1.08B
25.93%981.32M
9.62%919.55M
5.78%952.73M
Lợi nhuận ròng
20.98%28.55M
-12.99%25.25M
-0.76%26.85M
-15.50%24.32M
-22.51%23.60M
-37.61%29.02M
-56.21%27.05M
-63.69%28.79M
-65.12%30.46M
-54.78%46.51M
-29.40%61.78M
-5.98%79.27M
101.50%87.33M
286.76%102.85M
407.85%87.50M
276.60%84.31M
74.88%43.34M
102.16%26.59M
30.18%17.23M
-19.91%22.39M
Biên lợi nhuận ròng
29.43%3.10%
-6.03%2.76%
9.78%2.97%
-14.33%2.50%
-19.53%2.39%
-34.20%2.94%
-49.52%2.71%
-52.61%2.92%
--2.97%
--4.47%
--5.36%
--6.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
568.17%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--14.97%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.43%8.81%
-24.51%8.31%
-23.08%8.96%
-23.08%9.25%
-15.09%10.17%
-9.45%11.00%
-0.54%11.65%
-1.65%12.03%
--11.98%
--12.15%
--11.71%
--12.23%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.31%934.50M
-8.20%905.65M
-8.43%915.22M
-1.17%973.51M
-3.70%986.89M
-5.19%986.50M
-13.26%999.49M
-23.37%985.02M
-24.39%1.02B
-25.76%1.04B
-11.24%1.15B
2.32%1.29B
26.07%1.36B
42.81%1.40B
41.17%1.30B
31.87%1.26B
16.25%1.08B
25.93%981.32M
9.62%919.55M
5.78%952.73M
Lợi nhuận hoạt động
25.97%39.90M
-19.52%31.48M
1.72%37.27M
12.15%31.59M
-24.21%31.67M
-36.10%39.12M
-50.64%36.64M
-72.99%28.17M
-64.51%41.79M
-55.53%61.21M
-35.49%74.23M
-11.31%104.29M
96.65%117.74M
272.51%137.64M
378.40%115.06M
280.88%117.58M
75.49%59.87M
71.23%36.95M
15.30%24.05M
-20.67%30.87M
Lợi nhuận ròng
20.98%28.55M
-12.99%25.25M
-0.76%26.85M
-15.50%24.32M
-22.51%23.60M
-37.61%29.02M
-56.21%27.05M
-63.69%28.79M
-65.12%30.46M
-54.78%46.51M
-29.40%61.78M
-5.98%79.27M
101.50%87.33M
286.76%102.85M
407.85%87.50M
276.60%84.31M
74.88%43.34M
102.16%26.59M
30.18%17.23M
-19.91%22.39M
Tài sản ngắn hạn
-2.12%788.33M
-10.91%745.44M
-9.08%752.81M
-9.53%768.33M
-25.62%805.40M
-15.48%836.71M
-22.79%827.96M
-19.63%849.25M
5.85%1.08B
-11.51%989.91M
6.95%1.07B
18.16%1.06B
16.11%1.02B
39.88%1.12B
32.65%1.00B
32.91%894.29M
16.93%881.01M
19.95%799.72M
0.94%755.89M
5.09%672.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.42%535.00M
-17.20%525.93M
-14.37%555.42M
-11.96%579.48M
-5.85%617.91M
6.98%635.15M
1.71%648.60M
-4.85%658.21M
-11.39%656.29M
-17.38%593.74M
-9.87%637.71M
0.68%691.77M
14.96%740.66M
21.35%718.64M
21.80%707.58M
29.85%687.07M
18.71%644.26M
19.38%592.23M
15.54%580.94M
4.29%529.11M
Tổng tài sản
2.39%2.90B
-2.05%2.80B
-2.41%2.82B
-2.31%2.87B
-2.91%2.83B
2.10%2.86B
0.11%2.89B
4.48%2.94B
6.01%2.92B
4.51%2.80B
13.38%2.89B
15.30%2.81B
20.13%2.75B
22.55%2.68B
18.21%2.55B
15.76%2.44B
10.97%2.29B
9.36%2.19B
2.87%2.15B
5.72%2.11B
Tổng các khoản nợ
-5.11%1.15B
-11.80%1.07B
-11.33%1.13B
-9.61%1.18B
-6.38%1.21B
2.38%1.22B
3.26%1.27B
7.51%1.30B
4.35%1.29B
3.96%1.19B
9.71%1.23B
10.35%1.21B
19.19%1.24B
16.84%1.14B
14.50%1.12B
15.78%1.10B
11.44%1.04B
9.60%979.14M
-2.75%978.27M
3.40%947.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.95%1.76B
5.18%1.73B
4.56%1.70B
3.51%1.69B
-0.17%1.63B
1.89%1.64B
-2.22%1.62B
2.19%1.63B
7.36%1.63B
4.92%1.61B
16.26%1.66B
19.35%1.60B
20.90%1.52B
27.18%1.54B
21.29%1.43B
15.75%1.34B
10.58%1.26B
9.15%1.21B
8.06%1.18B
7.69%1.16B
Thu nhập hoạt động ròng
-35.19%28.10M
-12.08%61.50M
-13.02%70.03M
-99.39%604.00K
-57.20%43.35M
-47.01%69.95M
-9.91%80.52M
-7.62%99.48M
-32.35%101.30M
9.53%132.01M
11.43%89.38M
44.02%107.69M
3517.69%149.74M
158.94%120.53M
-37.03%80.21M
43.07%74.78M
-62.95%4.14M
-34.32%46.55M
213.32%127.37M
-58.45%52.27M
Đầu tư ròng
-665.06%-60.62M
-40.62%-10.86M
-10.53%-15.56M
91.80%-23.60M
77.34%-7.92M
77.17%-7.72M
14.99%-14.08M
-447.78%-287.81M
78.01%-34.96M
21.10%-33.83M
32.34%-16.57M
66.43%-52.54M
-237.57%-158.97M
-259.51%-42.88M
-552.47%-24.48M
-9.61%-156.53M
-787.88%-47.09M
49.85%-11.93M
121.67%5.41M
-273.08%-142.81M
Tài chính thuần
121.99%15.29M
24.63%-28.13M
30.90%-40.31M
-43.96%-36.13M
-762.33%-69.53M
62.05%-37.32M
-245.24%-58.35M
-228.34%-25.10M
89.57%-8.06M
-806.06%-98.35M
-95.99%-16.90M
79.79%19.56M
-380.17%-77.32M
193.68%13.93M
72.20%-8.62M
-63.35%10.88M
216.35%27.60M
87.69%-14.87M
-133.51%-31.02M
452.25%29.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tổng doanh thu đạt 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.20B.

Tài sản ngắn hạn của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tài sản ngắn hạn là 768.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.53.

Tổng tài sản của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hub Group Inc là 2.87B, bao gồm 768.33M tài sản ngắn hạn và 2.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tổng nghĩa vụ của Hub Group Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hub Group Inc là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hub Group Inc là 139.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.32.

Giá trị đầu tư ròng của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Hub Group Inc là -53.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hub Group Inc là -201.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.46.

Thu nhập ròng của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, lợi nhuận ròng là 103.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.93.

Biên lợi nhuận ròng của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hub Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Hub Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 139.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.