tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hubbell Inc

HUBB
Thêm vào danh sách theo dõi
460.970USD
-22.690-4.69%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.36BVốn hóa
27.08P/E TTM

Tình hình tài chính của HUBB

Theo dõi tình hình tài chính của Hubbell Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hubbell Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
4.54/5.38
Doanh thu / Dự báo
1.71B/1.65B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.84B
3.84%
EPS(YoY)
16.65
15.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.84%4.54
8.01%3.42
15.56%4.23
17.80%4.80
13.35%4.58
15.28%3.17
15.03%3.66
9.52%4.08
5.04%4.04
-18.88%2.75
62.96%3.18
--3.72
--3.85
--3.39
--1.95
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.33%1.71B
11.10%1.52B
11.87%1.49B
4.15%1.50B
2.19%1.48B
-2.42%1.37B
-0.85%1.33B
4.86%1.44B
6.34%1.45B
8.85%1.40B
10.35%1.35B
4.53%1.38B
8.75%1.37B
11.18%1.29B
71.70%1.22B
21.49%1.32B
19.13%1.26B
20.89%1.16B
32.92%710.30M
-2.27%1.08B
Lợi nhuận ròng
-1.39%240.40M
7.20%181.60M
13.84%223.80M
16.48%255.10M
14.35%243.80M
14.85%169.40M
15.24%196.60M
9.72%219.00M
3.34%213.20M
-18.73%147.50M
63.57%170.60M
43.91%199.60M
69.65%206.30M
1.00%181.50M
-11.01%104.30M
28.31%138.70M
27.33%121.60M
132.17%179.70M
45.23%117.20M
1.31%108.10M
Biên lợi nhuận ròng
-14.46%14.15%
-3.67%12.07%
1.57%15.09%
11.53%17.09%
9.65%16.54%
17.54%12.53%
15.96%14.85%
4.34%15.32%
-1.04%15.08%
-25.31%10.66%
26.10%12.81%
--14.68%
--15.24%
--14.27%
--10.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.21%35.81%
1.36%33.62%
4.18%35.29%
5.59%36.48%
5.23%37.38%
2.64%33.17%
-0.33%33.88%
-2.68%34.55%
-2.56%35.52%
-7.43%32.31%
12.33%33.99%
--35.50%
--36.46%
--34.91%
--30.26%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
75.53%45.35%
13.75%30.57%
20.37%28.26%
-4.77%26.52%
-11.37%25.84%
-12.83%26.87%
-24.17%23.48%
11.33%27.85%
14.12%29.15%
17.07%30.83%
15.95%30.96%
--25.02%
--25.54%
--26.33%
--26.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.33%1.71B
11.10%1.52B
11.87%1.49B
4.15%1.50B
2.19%1.48B
-2.42%1.37B
-0.85%1.33B
4.86%1.44B
6.34%1.45B
8.85%1.40B
10.35%1.35B
4.53%1.38B
8.75%1.37B
11.18%1.29B
71.70%1.22B
21.49%1.32B
19.13%1.26B
20.89%1.16B
32.92%710.30M
-2.27%1.08B
Lợi nhuận hoạt động
2.59%348.60M
13.07%272.60M
20.74%316.10M
10.19%339.40M
10.54%339.80M
0.04%241.10M
15.03%261.80M
11.03%308.00M
6.15%307.40M
-3.33%241.00M
31.87%227.60M
32.03%277.40M
50.68%289.60M
72.53%249.30M
61.16%172.60M
43.02%210.10M
34.03%192.20M
31.13%144.50M
20.07%107.10M
-11.61%146.90M
Lợi nhuận ròng
-1.39%240.40M
7.20%181.60M
13.84%223.80M
16.48%255.10M
14.35%243.80M
14.85%169.40M
15.24%196.60M
9.72%219.00M
3.34%213.20M
-18.73%147.50M
63.57%170.60M
43.91%199.60M
69.65%206.30M
1.00%181.50M
-11.01%104.30M
28.31%138.70M
27.33%121.60M
132.17%179.70M
45.23%117.20M
1.31%108.10M
Tài sản ngắn hạn
21.56%3.01B
23.90%2.80B
24.16%2.59B
20.31%2.79B
8.87%2.48B
1.31%2.26B
-3.59%2.09B
0.03%2.32B
3.12%2.27B
6.38%2.23B
7.21%2.17B
16.24%2.32B
8.44%2.21B
8.90%2.10B
7.56%2.02B
8.80%1.99B
16.57%2.03B
5.45%1.93B
18.37%1.88B
11.75%1.83B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.99%1.87B
-8.42%1.77B
18.40%1.51B
47.08%2.05B
51.64%1.91B
43.72%1.94B
-3.72%1.27B
30.36%1.40B
17.64%1.26B
28.19%1.35B
21.58%1.32B
0.84%1.07B
6.67%1.07B
9.35%1.05B
2.19%1.09B
2.62%1.06B
0.35%1.00B
-16.24%962.10M
12.34%1.07B
30.62%1.04B
Tổng tài sản
65.70%11.85B
21.61%8.42B
23.20%8.23B
8.53%7.53B
4.04%7.15B
0.87%6.92B
-3.40%6.68B
20.23%6.93B
21.82%6.87B
25.20%6.86B
27.98%6.91B
8.05%5.77B
7.69%5.64B
6.02%5.48B
2.29%5.40B
1.84%5.34B
1.26%5.24B
-2.33%5.17B
3.86%5.28B
7.48%5.24B
Tổng các khoản nợ
117.06%7.92B
27.09%4.64B
28.69%4.37B
3.45%3.83B
-4.08%3.65B
-6.87%3.65B
-15.61%3.40B
22.81%3.71B
26.43%3.81B
30.73%3.92B
32.74%4.02B
0.32%3.02B
1.33%3.01B
1.78%3.00B
-0.29%3.03B
-1.81%3.01B
-2.03%2.97B
-7.81%2.95B
1.37%3.04B
7.64%3.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.12%3.92B
15.49%3.78B
17.52%3.86B
14.38%3.69B
14.10%3.50B
11.18%3.27B
13.62%3.28B
17.39%3.23B
16.54%3.07B
18.53%2.94B
21.88%2.89B
18.04%2.75B
16.01%2.63B
11.63%2.48B
5.80%2.37B
6.98%2.33B
5.93%2.27B
6.02%2.22B
7.45%2.24B
7.24%2.18B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.14%249.80M
131.55%86.60M
3.49%447.50M
25.24%284.30M
8.76%260.60M
-59.44%37.40M
25.15%432.40M
17.07%227.00M
5.23%239.60M
-18.91%92.20M
42.53%345.50M
-11.70%193.90M
20.73%227.70M
889.58%113.70M
17.16%242.40M
125.23%219.60M
37.97%188.60M
-127.12%-14.40M
40.46%206.90M
-35.81%97.50M
Đầu tư ròng
-7273.61%-3.05B
58.41%-41.30M
-1011.50%-879.20M
-107.20%-74.80M
-27.08%-41.30M
-212.08%-99.30M
93.51%-79.10M
-8.73%-36.10M
65.09%-32.50M
352.42%88.60M
-1535.97%-1.22B
83.50%-33.20M
-286.31%-93.10M
-111.04%-35.10M
-300.54%-74.50M
-653.56%-201.20M
-151.04%-24.10M
2219.33%317.90M
93.28%-18.60M
-36.92%-26.70M
Tài chính thuần
1489.66%2.68B
-131.20%-23.40M
155.08%246.20M
147.68%74.90M
0.77%-192.50M
159.86%75.00M
-170.93%-447.00M
-107.26%-157.10M
-161.81%-194.00M
-36.49%-125.30M
751.03%630.20M
-22.06%-75.80M
-9.29%-74.10M
56.37%-91.80M
46.40%-96.80M
16.19%-62.10M
78.18%-67.80M
-258.91%-210.40M
-351.18%-180.60M
78.87%-74.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tổng doanh thu đạt 5.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.63B.

Tài sản ngắn hạn của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tài sản ngắn hạn là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.89.

Tổng tài sản của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hubbell Inc là 8.23B, bao gồm 2.59B tài sản ngắn hạn và 5.63B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tổng nghĩa vụ của Hubbell Inc là 4.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hubbell Inc là 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hubbell Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.

Giá trị đầu tư ròng của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, giá trị đầu tư ròng của Hubbell Inc là -1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1752.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hubbell Inc là 203.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 16.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.15.

Thu nhập ròng của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, lợi nhuận ròng là 885.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.08.

Biên lợi nhuận ròng của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.63.

Biên lợi nhuận gộp của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hubbell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hubbell Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.