tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hercules Capital Inc

HTGC
Thêm vào danh sách theo dõi
16.420USD
+0.475+2.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.07BVốn hóa
8.93P/E TTM

Tình hình tài chính của HTGC

Theo dõi tình hình tài chính của Hercules Capital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hercules Capital Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.70/0.48
Doanh thu / Dự báo
145.74M/145.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
530.69M
23.16%
EPS(YoY)
1.90
17.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
50.83%0.70
-22.56%0.23
34.07%0.49
55.89%0.66
81.90%0.47
-48.52%0.29
-52.77%0.37
127.41%0.42
-61.44%0.26
-17.27%0.57
64.21%0.78
--0.19
--0.66
--0.69
--0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.19%145.74M
3.81%95.93M
38.24%141.35M
52.81%169.31M
51.04%127.63M
-30.71%92.41M
-34.77%102.25M
63.13%110.80M
-37.55%84.50M
-0.60%133.35M
55.85%156.74M
-22.32%67.92M
524.51%135.31M
351.40%134.16M
160.96%100.57M
52.43%87.43M
-81.21%21.67M
-69.79%29.72M
-79.09%38.54M
-23.19%57.35M
Lợi nhuận ròng
58.25%130.18M
-17.47%41.66M
48.33%90.22M
74.62%118.79M
100.08%82.26M
-43.92%50.47M
-48.93%60.83M
149.26%68.03M
-56.16%41.12M
-3.70%90.01M
91.97%119.10M
-48.18%27.29M
961.95%93.78M
2462.02%93.47M
1584.07%62.04M
127.74%52.67M
-113.28%-10.88M
-106.23%-3.96M
-97.55%3.68M
-45.90%23.13M
Biên lợi nhuận ròng
44.52%89.32%
-18.67%44.31%
6.94%64.26%
13.99%70.69%
24.79%61.81%
-20.14%54.47%
-21.63%60.09%
50.60%62.02%
-29.29%49.53%
-3.23%68.21%
23.32%76.67%
--41.18%
--70.04%
--70.49%
--62.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.09%97.94%
-0.20%97.21%
0.00%97.98%
0.03%98.23%
0.64%97.85%
-0.81%97.40%
-0.42%97.97%
1.99%98.20%
-0.97%97.22%
-0.06%98.20%
0.47%98.39%
--96.28%
--98.18%
--98.26%
--97.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
7.29%52.61%
8.04%49.88%
2.54%48.78%
1.26%48.18%
3.44%49.03%
1.46%46.17%
-2.80%47.57%
-3.43%47.58%
-10.09%47.40%
-12.45%45.50%
--48.94%
--49.27%
--52.72%
--51.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.19%145.74M
3.81%95.93M
38.24%141.35M
52.81%169.31M
51.04%127.63M
-30.71%92.41M
-34.77%102.25M
63.13%110.80M
-37.55%84.50M
-0.60%133.35M
55.85%156.74M
-22.32%67.92M
524.51%135.31M
351.40%134.16M
160.96%100.57M
52.43%87.43M
-81.21%21.67M
-69.79%29.72M
-79.09%38.54M
-23.19%57.35M
Lợi nhuận hoạt động
10.74%112.77M
0.85%70.65M
42.46%116.25M
61.60%143.96M
66.91%101.84M
-35.49%70.05M
-40.68%81.61M
100.66%89.08M
-45.50%61.01M
-2.34%108.59M
75.38%137.56M
-34.42%44.40M
4604.16%111.96M
826.81%111.19M
322.46%78.44M
76.67%67.70M
-97.55%2.38M
-84.80%12.00M
-88.84%18.57M
-33.76%38.32M
Lợi nhuận ròng
58.25%130.18M
-17.47%41.66M
48.33%90.22M
74.62%118.79M
100.08%82.26M
-43.92%50.47M
-48.93%60.83M
149.26%68.03M
-56.16%41.12M
-3.70%90.01M
91.97%119.10M
-48.18%27.29M
961.95%93.78M
2462.02%93.47M
1584.07%62.04M
127.74%52.67M
-113.28%-10.88M
-106.23%-3.96M
-97.55%3.68M
-45.90%23.13M
Tổng tài sản
9.42%4.69B
19.73%4.83B
19.64%4.58B
20.62%4.41B
16.68%4.28B
9.07%4.03B
12.14%3.83B
9.59%3.66B
13.88%3.67B
13.66%3.70B
12.81%3.42B
14.08%3.34B
12.36%3.22B
20.82%3.25B
16.49%3.03B
4.78%2.92B
11.29%2.87B
4.17%2.69B
-0.91%2.60B
11.47%2.79B
Tổng các khoản nợ
13.14%2.41B
28.01%2.60B
28.55%2.37B
23.04%2.22B
17.50%2.13B
12.18%2.03B
14.11%1.84B
7.14%1.80B
10.77%1.82B
3.27%1.81B
-0.81%1.61B
7.85%1.68B
6.29%1.64B
29.06%1.75B
26.01%1.63B
7.44%1.56B
26.16%1.54B
7.07%1.36B
-3.06%1.29B
9.22%1.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.73%2.27B
11.31%2.23B
11.38%2.22B
18.26%2.19B
15.86%2.15B
6.08%2.00B
10.37%1.99B
12.09%1.85B
17.09%1.86B
25.81%1.89B
28.63%1.80B
21.23%1.65B
19.41%1.59B
12.42%1.50B
7.10%1.40B
1.88%1.36B
-2.11%1.33B
1.37%1.33B
1.30%1.31B
14.02%1.34B
Thu nhập hoạt động ròng
305.71%297.92M
-3.80%-230.63M
-90.15%-55.61M
-103.43%-3.17M
-343.43%-144.82M
7.76%-222.20M
-122.34%-29.24M
180.23%92.56M
-55.48%59.49M
-197.86%-240.89M
301.60%130.88M
-116.96%-115.36M
213.17%133.64M
57.12%-80.87M
-164.96%-64.92M
-230.12%-53.17M
-408.85%-118.08M
-274.11%-188.62M
-56.89%99.94M
463.35%40.87M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-137.50%-19.00K
-560.00%-33.00K
3.33%-29.00K
94.97%-19.00K
97.26%-8.00K
98.99%-5.00K
-172.73%-30.00K
-32.63%-378.00K
-210.64%-292.00K
-1675.00%-497.00K
8.33%-11.00K
-1087.50%-285.00K
-88.00%-94.00K
70.21%-28.00K
---12.00K
---24.00K
-316.67%-50.00K
-327.27%-94.00K
100.00%0.00
Tài chính thuần
-303.33%-292.42M
34.99%216.12M
-36.45%64.60M
100.45%397.00K
278.69%143.82M
-13.67%160.10M
297.01%101.65M
-211.27%-87.43M
41.79%-80.48M
38.36%185.46M
-303.05%-51.60M
94766.27%78.57M
-179.31%-138.27M
16.69%134.04M
111.93%25.41M
-100.05%-83.00K
272.88%174.33M
214.43%114.86M
-404.19%-212.94M
1919.70%184.28M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, tổng doanh thu đạt 530.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 430.90M.

Tổng nghĩa vụ của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, tổng nghĩa vụ của Hercules Capital Inc là 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hercules Capital Inc là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hercules Capital Inc là 432.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.98.

Giá trị đầu tư ròng của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, giá trị đầu tư ròng của Hercules Capital Inc là -89.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hercules Capital Inc là 368.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.65.

Thu nhập ròng của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, lợi nhuận ròng là 337.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.56.

Biên lợi nhuận ròng của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, biên lợi nhuận ròng là 64.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.90.

Biên lợi nhuận gộp của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, biên lợi nhuận gộp là 97.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hercules Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hercules Capital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 432.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.