tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HealthStream Inc

HSTM
Thêm vào danh sách theo dõi
28.040USD
-0.160-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
819.19MVốn hóa
41.86P/E TTM

Tình hình tài chính của HSTM

Theo dõi tình hình tài chính của HealthStream Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của HealthStream Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.17
Doanh thu / Dự báo
--/80.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
304.06M
4.26%
EPS(YoY)
0.61
-7.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.39%0.20
-46.77%0.09
8.89%0.20
29.64%0.18
-17.48%0.14
6.18%0.16
49.39%0.19
1.78%0.14
101.11%0.17
88.96%0.15
--0.13
--0.13
--0.09
--0.08
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.50%81.20M
7.37%79.71M
4.62%76.47M
3.97%74.40M
1.00%73.48M
5.18%74.23M
3.92%73.09M
3.41%71.56M
5.53%72.76M
2.98%70.58M
4.54%70.34M
5.42%69.20M
5.48%68.95M
6.52%68.54M
4.98%67.28M
1.27%65.64M
2.99%65.37M
4.08%64.34M
5.27%64.09M
7.04%64.82M
Lợi nhuận ròng
36.43%5.91M
-48.17%2.53M
6.31%6.09M
29.29%5.39M
-17.12%4.33M
6.51%4.89M
48.05%5.72M
0.85%4.17M
99.28%5.23M
87.42%4.59M
5.48%3.87M
34.06%4.13M
-9.33%2.62M
732.82%2.45M
144.40%3.67M
26.30%3.08M
26.28%2.89M
-141.93%-387.00K
-43.05%1.50M
-29.08%2.44M
Biên lợi nhuận ròng
23.46%7.28%
-51.73%3.18%
1.61%7.96%
24.36%7.24%
-17.94%5.90%
1.27%6.59%
42.47%7.83%
-2.48%5.82%
88.83%7.18%
81.99%6.50%
--5.50%
--5.97%
--3.80%
--3.57%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.25%51.82%
-4.07%49.96%
-2.94%51.19%
-4.54%49.96%
-2.46%50.68%
1.98%52.08%
2.06%52.74%
2.27%52.33%
1.88%51.96%
-1.10%51.07%
--51.68%
--51.17%
--51.00%
--51.63%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.50%81.20M
7.37%79.71M
4.62%76.47M
3.97%74.40M
1.00%73.48M
5.18%74.23M
3.92%73.09M
3.41%71.56M
5.53%72.76M
2.98%70.58M
4.54%70.34M
5.42%69.20M
5.48%68.95M
6.52%68.54M
4.98%67.28M
1.27%65.64M
2.99%65.37M
4.08%64.34M
5.27%64.09M
7.04%64.82M
Lợi nhuận hoạt động
71.59%7.51M
-48.73%2.40M
16.45%7.57M
33.44%5.89M
-23.06%4.38M
10.23%4.69M
33.62%6.50M
10.05%4.41M
96.82%5.69M
38.25%4.25M
104.16%4.86M
35.73%4.01M
-28.35%2.89M
768.91%3.08M
33.45%2.38M
-13.93%2.95M
22.27%4.04M
-140.46%-460.00K
-43.04%1.79M
-20.28%3.43M
Lợi nhuận ròng
36.43%5.91M
-48.17%2.53M
6.31%6.09M
29.29%5.39M
-17.12%4.33M
6.51%4.89M
48.05%5.72M
0.85%4.17M
99.28%5.23M
87.42%4.59M
5.48%3.87M
34.06%4.13M
-9.33%2.62M
732.82%2.45M
144.40%3.67M
26.30%3.08M
26.28%2.89M
-141.93%-387.00K
-43.05%1.50M
-29.08%2.44M
Tài sản ngắn hạn
-21.62%133.02M
-21.86%119.66M
1.32%147.57M
3.80%144.40M
15.15%169.72M
17.60%153.12M
14.79%145.65M
17.88%139.11M
17.81%147.39M
13.84%130.21M
21.59%126.88M
23.79%118.01M
16.68%125.11M
7.05%114.38M
-7.04%104.35M
-13.47%95.33M
-6.74%107.23M
-6.87%106.84M
-43.62%112.26M
-44.55%110.17M
Tổng nợ ngắn hạn
8.46%136.51M
7.31%124.15M
1.74%112.50M
3.12%115.38M
-0.17%125.86M
-2.25%115.69M
-3.50%110.57M
2.50%111.88M
4.19%126.07M
0.98%118.36M
8.72%114.58M
4.04%109.15M
5.62%121.00M
16.80%117.21M
3.37%105.39M
-0.95%104.91M
-2.01%114.56M
-15.98%100.35M
7.30%101.95M
14.58%105.92M
Tổng tài sản
0.65%527.44M
1.88%520.37M
-0.58%499.93M
0.12%500.15M
2.43%524.04M
2.17%510.77M
0.96%502.83M
1.23%499.56M
1.68%511.61M
0.44%499.94M
3.50%498.05M
3.30%493.47M
3.97%503.16M
2.26%497.74M
-2.73%481.20M
-3.75%477.70M
-3.54%483.93M
-2.71%486.75M
3.81%494.71M
3.87%496.30M
Tổng các khoản nợ
8.82%175.45M
9.87%166.35M
2.30%150.74M
-0.51%149.58M
-3.31%161.23M
-4.89%151.41M
-5.43%147.35M
-1.64%150.34M
-0.22%166.75M
-2.74%159.19M
3.24%155.80M
1.25%152.85M
3.57%167.12M
10.79%163.68M
-1.05%150.91M
-3.18%150.97M
-2.14%161.35M
-11.14%147.73M
8.71%152.52M
12.66%155.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.98%351.99M
-1.48%354.02M
-1.77%349.19M
0.39%350.57M
5.21%362.81M
5.46%359.36M
3.87%355.48M
2.52%349.21M
2.62%344.85M
2.00%340.75M
3.62%342.25M
4.25%340.62M
4.17%336.04M
-1.46%334.06M
-3.48%330.28M
-4.01%326.73M
-4.23%322.57M
1.48%339.02M
1.76%342.20M
0.28%340.38M
Thu nhập hoạt động ròng
0.23%27.14M
18.21%13.19M
-5.66%18.03M
-22.14%5.02M
29.31%27.07M
-19.20%11.16M
-22.53%19.11M
30.38%6.45M
1.93%20.94M
70.35%13.81M
63.38%24.67M
-32.46%4.95M
-0.55%20.54M
36.29%8.11M
24.66%15.10M
40.34%7.33M
8.12%20.66M
16.17%5.95M
-29.67%12.11M
-29.61%5.22M
Đầu tư ròng
12.86%-6.32M
-188.86%-23.31M
-25.76%-8.64M
6.38%-11.15M
-1.80%-7.25M
13.96%-8.07M
-75.17%-6.87M
54.85%-11.91M
57.91%-7.12M
9.47%-9.38M
3.09%-3.92M
-163.32%-26.38M
-326.96%-16.92M
-18.14%-10.36M
35.89%-4.05M
-923.29%-10.02M
58.99%-3.96M
87.81%-8.77M
61.43%-6.31M
55.32%-979.00K
Tài chính thuần
-313.96%-8.33M
-601.26%-7.24M
-760.85%-7.94M
-2125.55%-19.07M
-18.13%-2.01M
87.51%-1.03M
62.14%-922.00K
44.35%-857.00K
-115.42%-1.70M
-17502.13%-8.27M
-12075.00%-2.44M
54.87%-1.54M
96.09%-791.00K
99.18%-47.00K
74.68%-20.00K
---3.41M
-4820.44%-20.22M
-55.70%-5.72M
98.77%-79.00K
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, tổng doanh thu đạt 304.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 291.65M.

Tài sản ngắn hạn của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, tài sản ngắn hạn là 119.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.86.

Tổng tài sản của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HealthStream Inc là 520.37M, bao gồm 119.66M tài sản ngắn hạn và 400.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, tổng nghĩa vụ của HealthStream Inc là 166.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, tổng vốn chủ sở hữu của HealthStream Inc là 354.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.48.

Thu nhập hoạt động thuần của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của HealthStream Inc là 20.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.

Giá trị đầu tư ròng của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, giá trị đầu tư ròng của HealthStream Inc là -50.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.22.

Giá trị huy động vốn ròng của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, giá trị huy động vốn ròng của HealthStream Inc là -36.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -703.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.20.

Thu nhập ròng của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, lợi nhuận ròng là 18.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.32.

Biên lợi nhuận ròng của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.07.

Biên lợi nhuận gộp của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của HealthStream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HealthStream Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.