tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Henry Schein Inc

HSIC
Thêm vào danh sách theo dõi
84.590USD
-0.880-1.03%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.68BVốn hóa
25.35P/E TTM

Tình hình tài chính của HSIC

Theo dõi tình hình tài chính của Henry Schein Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Henry Schein Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.24
Doanh thu / Dự báo
--/3.37B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.18B
4.03%
EPS(YoY)
3.29
7.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.75%0.93
13.99%0.86
7.05%0.84
-13.34%0.71
23.01%0.89
444.48%0.75
-25.29%0.78
-23.90%0.81
-21.56%0.72
-60.45%0.14
--1.05
--1.07
--0.92
--0.35
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.31%3.37B
7.71%3.44B
5.20%3.34B
3.32%3.24B
-0.13%3.17B
5.77%3.19B
0.38%3.17B
1.16%3.14B
3.66%3.17B
-10.50%3.02B
3.10%3.16B
2.31%3.10B
-3.74%3.06B
1.22%3.37B
-3.50%3.07B
2.12%3.03B
8.69%3.18B
5.21%3.33B
11.91%3.18B
76.16%2.97B
Lợi nhuận ròng
-2.73%107.00M
7.45%101.00M
2.02%101.00M
-17.31%86.00M
18.28%110.00M
422.22%94.00M
-27.74%99.00M
-25.71%104.00M
-23.14%93.00M
-61.70%18.00M
-8.67%137.00M
-12.50%140.00M
-33.15%121.00M
-68.08%47.00M
-7.57%150.00M
2.75%160.00M
9.04%181.00M
3.23%147.23M
14.53%162.29M
1542.22%155.72M
Biên lợi nhuận ròng
-6.77%3.33%
-0.39%3.00%
4.66%3.26%
-13.35%2.90%
15.45%3.57%
433.92%3.01%
-31.03%3.12%
-29.87%3.35%
-26.14%3.09%
-62.76%0.56%
--4.52%
--4.77%
--4.18%
--1.51%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.58%29.78%
-0.77%28.92%
-1.97%28.69%
-3.51%29.38%
-1.24%29.61%
1.42%29.14%
-1.12%29.27%
1.95%30.45%
-0.50%29.98%
1.54%28.74%
--29.60%
--29.87%
--30.13%
--28.30%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.29%30.15%
11.62%27.70%
11.52%27.90%
13.38%27.67%
17.74%27.59%
11.62%24.82%
29.23%25.02%
46.48%24.41%
53.08%23.43%
66.57%22.24%
--19.36%
--16.66%
--15.31%
--13.35%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.31%3.37B
7.71%3.44B
5.20%3.34B
3.32%3.24B
-0.13%3.17B
5.77%3.19B
0.38%3.17B
1.16%3.14B
3.66%3.17B
-10.50%3.02B
3.10%3.16B
2.31%3.10B
-3.74%3.06B
1.22%3.37B
-3.50%3.07B
2.12%3.03B
8.69%3.18B
5.21%3.33B
11.91%3.18B
76.16%2.97B
Lợi nhuận hoạt động
7.10%196.00M
0.00%205.00M
-2.90%201.00M
0.57%176.00M
12.96%183.00M
125.27%205.00M
-4.17%207.00M
-22.22%175.00M
-23.58%162.00M
-62.40%91.00M
-2.26%216.00M
2.27%225.00M
-13.11%212.00M
17.57%242.00M
4.92%221.00M
4.29%220.00M
4.78%244.00M
9.73%205.84M
4.92%210.65M
1344.76%210.95M
Lợi nhuận ròng
-2.73%107.00M
7.45%101.00M
2.02%101.00M
-17.31%86.00M
18.28%110.00M
422.22%94.00M
-27.74%99.00M
-25.71%104.00M
-23.14%93.00M
-61.70%18.00M
-8.67%137.00M
-12.50%140.00M
-33.15%121.00M
-68.08%47.00M
-7.57%150.00M
2.75%160.00M
9.04%181.00M
3.23%147.23M
14.53%162.29M
1542.22%155.72M
Tài sản ngắn hạn
11.37%4.50B
12.08%4.46B
5.98%4.39B
7.66%4.24B
-1.01%4.04B
-11.25%3.98B
0.83%4.15B
0.77%3.94B
3.19%4.08B
12.54%4.49B
3.94%4.11B
3.22%3.91B
3.19%3.95B
3.75%3.99B
1.14%3.96B
1.25%3.79B
7.26%3.83B
1.39%3.84B
1.11%3.91B
9.77%3.74B
Tổng nợ ngắn hạn
13.03%3.30B
15.16%3.23B
7.51%3.15B
17.97%3.01B
24.98%2.92B
4.47%2.80B
39.94%2.93B
11.99%2.55B
7.46%2.33B
20.64%2.68B
-2.47%2.09B
9.63%2.28B
1.31%2.17B
-3.58%2.22B
-6.75%2.15B
-0.84%2.08B
1.00%2.14B
1.03%2.31B
-11.61%2.30B
-9.26%2.09B
Tổng tài sản
7.86%11.30B
9.76%11.21B
4.64%11.10B
6.39%10.91B
3.30%10.48B
-3.36%10.22B
8.10%10.61B
12.08%10.25B
18.35%10.14B
22.84%10.57B
14.95%9.81B
9.88%9.15B
1.48%8.57B
1.48%8.61B
1.34%8.53B
2.46%8.32B
8.57%8.45B
9.12%8.48B
7.82%8.42B
11.01%8.12B
Tổng các khoản nợ
13.16%7.38B
18.25%7.32B
9.40%7.07B
11.72%6.82B
10.46%6.53B
-1.54%6.19B
16.93%6.47B
23.04%6.10B
32.91%5.91B
39.27%6.28B
28.93%5.53B
21.06%4.96B
5.26%4.45B
2.13%4.51B
-0.61%4.29B
-0.50%4.10B
11.63%4.22B
16.62%4.42B
7.41%4.32B
11.38%4.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.89%3.92B
-3.27%3.90B
-2.80%4.02B
-1.45%4.09B
-6.68%3.95B
-6.02%4.03B
-3.29%4.14B
-0.91%4.15B
2.67%4.24B
4.74%4.29B
0.82%4.28B
-0.97%4.19B
-2.30%4.13B
0.78%4.09B
3.40%4.25B
5.50%4.23B
5.69%4.22B
1.98%4.06B
8.26%4.11B
10.63%4.01B
Thu nhập hoạt động ròng
-362.16%-97.00M
86.76%381.00M
15.23%174.00M
-59.46%120.00M
-81.22%37.00M
737.50%204.00M
-34.63%151.00M
8.03%296.00M
629.63%197.00M
-112.60%-32.00M
135.71%231.00M
74.52%274.00M
-70.97%27.00M
-8.18%254.00M
-53.60%98.00M
-0.88%157.00M
46.85%93.00M
-19.84%276.64M
-15.26%211.22M
272.92%158.40M
Đầu tư ròng
36.36%-63.00M
-153.45%-147.00M
38.46%-56.00M
53.11%-98.00M
-37.50%-99.00M
82.26%-58.00M
80.56%-91.00M
30.56%-209.00M
-84.62%-72.00M
-403.08%-327.00M
-207.89%-468.00M
-840.63%-301.00M
-44.44%-39.00M
67.21%-65.00M
-10.24%-152.00M
72.85%-32.00M
87.91%-27.00M
-841.06%-198.22M
-1019.63%-137.88M
-635.06%-117.88M
Tài chính thuần
34.83%120.00M
-0.98%-206.00M
-209.76%-127.00M
149.12%56.00M
158.94%89.00M
-151.78%-204.00M
-116.53%-41.00M
-400.00%-114.00M
-819.05%-151.00M
303.09%394.00M
235.14%248.00M
128.57%38.00M
133.87%21.00M
-147.18%-194.00M
164.30%74.00M
-566.63%-133.00M
48.09%-62.00M
82.41%-78.48M
-4929.12%-115.08M
91.31%-19.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tổng doanh thu đạt 13.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.67B.

Tài sản ngắn hạn của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tài sản ngắn hạn là 4.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.08.

Tổng tài sản của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Henry Schein Inc là 11.21B, bao gồm 4.46B tài sản ngắn hạn và 6.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tổng nghĩa vụ của Henry Schein Inc là 7.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Henry Schein Inc là 3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Henry Schein Inc là 765.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Giá trị đầu tư ròng của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, giá trị đầu tư ròng của Henry Schein Inc là -400.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, giá trị huy động vốn ròng của Henry Schein Inc là -188.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Thu nhập ròng của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, lợi nhuận ròng là 398.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Biên lợi nhuận ròng của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Biên lợi nhuận gộp của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Henry Schein Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Henry Schein Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 765.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.