tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Himalaya Shipping Ltd

HSHP
Thêm vào danh sách theo dõi
15.976USD
+0.267+1.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
746.90MVốn hóa
41.51P/E TTM

HSHP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Himalaya Shipping Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-9.23%24.50M
67.28%32.40M
22.72%26.40M
12.55%24.70M
4.91%26.99M
-24.20%19.37M
68.23%21.51M
-9.31%21.95M
--25.73M
8417.67%25.55M
--12.79M
490.24%24.20M
--300.00K
--4.10M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-9.23%24.50M
67.28%32.40M
22.72%26.40M
12.55%24.70M
4.91%26.99M
-24.20%19.37M
68.23%21.51M
-9.31%21.95M
--25.73M
8417.67%25.55M
--12.79M
490.24%24.20M
--300.00K
--4.10M
Các khoản phải thu
40.85%1.00M
-43.96%700.00K
-60.88%500.00K
-61.32%400.00K
-45.17%710.00K
54.01%1.25M
204.29%1.28M
244.67%1.03M
--1.29M
--811.00K
--420.00K
--300.00K
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.85%1.00M
-43.96%700.00K
-60.88%500.00K
-61.32%400.00K
-45.17%710.00K
54.01%1.25M
204.29%1.28M
244.67%1.03M
--1.29M
--811.00K
--420.00K
--300.00K
----
----
Hàng tồn kho
3.34%1.70M
12.96%1.70M
8.33%1.60M
24.13%1.60M
63.03%1.65M
137.38%1.50M
109.50%1.48M
114.83%1.29M
--1.01M
--634.00K
--705.00K
--600.00K
----
----
Chi phí trả trước
-12.39%4.20M
-0.41%3.60M
-21.07%3.60M
0.90%4.50M
25.99%4.79M
6.11%3.62M
7.14%4.56M
8.78%4.46M
--3.81M
--3.41M
--4.26M
--4.10M
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
39.48%1.30M
22.64%1.30M
87.64%1.70M
136.91%1.90M
-52.69%932.00K
-55.87%1.06M
-25.12%906.00K
301.00%802.00K
--1.97M
71.57%2.40M
--1.21M
-33.33%200.00K
--1.40M
--300.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-6.76%32.70M
48.15%39.70M
13.67%33.80M
12.09%33.10M
3.74%35.07M
-18.32%26.80M
53.43%29.73M
0.45%29.53M
--33.81M
1829.82%32.81M
--19.38M
568.18%29.40M
--1.70M
--4.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.45%816.50M
-3.42%823.80M
-3.39%831.10M
-3.38%838.40M
18.31%845.68M
51.97%852.98M
59.00%860.27M
101.61%867.72M
--714.78M
218.72%561.26M
--541.06M
262.59%430.40M
--176.10M
--118.70M
-Tài sản cố định
0.00%888.60M
0.00%888.60M
0.00%888.60M
-0.02%888.60M
21.83%888.57M
55.79%888.57M
62.56%888.57M
105.35%888.74M
--729.33M
--570.38M
--546.60M
--432.80M
----
----
-Khấu hao lũy kế
68.11%72.10M
82.06%64.80M
103.21%57.50M
138.85%50.20M
194.80%42.89M
290.35%35.59M
410.94%28.30M
775.71%21.02M
--14.55M
--9.12M
--5.54M
--2.40M
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.14M
----
----
--0.00
--0.00
Tổng tài sản dài hạn
-3.44%816.90M
-3.41%824.20M
-3.38%831.50M
-3.33%838.80M
18.36%846.03M
50.65%853.30M
59.05%860.59M
101.61%867.72M
--714.78M
221.63%566.40M
--541.06M
262.59%430.40M
--176.10M
--118.70M
Tổng tài sản
-3.57%849.60M
-1.84%863.90M
-2.81%865.30M
-2.83%871.90M
17.70%881.10M
46.88%880.10M
58.86%890.32M
95.14%897.25M
--748.59M
237.01%599.21M
--560.44M
273.52%459.80M
--177.80M
--123.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
-100.00%0.00
--0.00
-20.27%1.40M
-83.30%220.00K
--439.00K
----
--1.76M
--1.32M
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-37.10%4.60M
-42.41%5.10M
-6.36%7.10M
-22.81%6.80M
19.94%7.31M
591.33%8.86M
677.64%7.58M
4305.00%8.81M
--6.10M
-57.30%1.28M
--975.00K
--200.00K
--3.00M
----
Chi phí trích trước
40.85%1.60M
30.53%1.80M
-32.01%1.20M
-45.36%1.10M
-26.80%1.14M
-45.52%1.38M
-52.50%1.77M
-25.44%2.01M
--1.55M
130.09%2.53M
--3.72M
1250.00%2.70M
--1.10M
--200.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-2.77%23.70M
-2.90%23.60M
-0.34%23.80M
0.99%23.70M
9.05%24.37M
22.78%24.30M
43.31%23.88M
80.52%23.47M
--22.35M
182.79%19.80M
--16.66M
--13.00M
--7.00M
----
Nợ phải trả hoãn lại
--2.60M
--4.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-1.55%7.20M
11.79%9.90M
-6.36%7.10M
-22.81%6.80M
19.94%7.31M
591.33%8.86M
677.64%7.58M
4305.00%8.81M
--6.10M
-57.30%1.28M
--975.00K
--200.00K
--3.00M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-1.96%34.30M
2.24%36.60M
-2.11%33.60M
-7.95%35.00M
7.26%34.98M
41.50%35.80M
51.31%34.32M
103.33%38.02M
--32.62M
-2.69%25.30M
--22.68M
3016.67%18.70M
--26.00M
--600.00K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.52%659.50M
-3.48%665.60M
-3.48%671.60M
-3.47%677.60M
21.87%683.56M
64.30%689.58M
71.73%695.84M
139.67%701.98M
--560.90M
593.72%419.70M
--405.19M
920.56%292.90M
--60.50M
--28.70M
-Nợ dài hạn
-3.52%659.50M
-3.48%665.60M
-3.48%671.60M
-3.47%677.60M
21.87%683.56M
64.30%689.58M
71.73%695.84M
139.67%701.98M
--560.90M
593.72%419.70M
--405.19M
920.56%292.90M
--60.50M
--28.70M
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
411.11%13.80M
--1.00M
--2.70M
Tổng nợ dài hạn
-3.52%659.50M
-3.48%665.60M
-3.48%671.60M
-3.47%677.60M
21.87%683.56M
64.30%689.58M
71.73%695.84M
128.88%701.98M
--560.90M
582.44%419.70M
--405.19M
876.75%306.70M
--61.50M
--31.40M
Tổng các khoản nợ
-3.44%693.80M
-3.20%702.20M
-3.42%705.20M
-3.70%712.60M
21.07%718.55M
63.01%725.38M
70.65%730.16M
127.41%740.01M
--593.52M
408.57%445.00M
--427.87M
916.87%325.40M
--87.50M
--32.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.30%74.90M
26.98%74.10M
26.05%73.40M
26.20%73.30M
26.37%73.22M
-62.52%58.35M
-58.01%58.23M
-58.06%58.08M
--57.94M
66.87%155.69M
--138.66M
48.76%138.50M
--93.30M
--93.10M
Lợi nhuận giữ lại
-9.44%80.90M
-9.10%87.60M
-14.94%86.70M
-13.27%86.00M
-8.03%89.33M
6597.98%96.36M
1774.00%101.93M
2518.61%99.16M
--97.13M
50.57%-1.48M
---6.09M
-105.00%-4.10M
---3.00M
---2.00M
Vốn dự trữ
5.38%28.10M
89.57%27.40M
87.03%26.80M
88.27%26.70M
89.96%26.67M
-87.07%14.45M
-85.36%14.33M
-85.48%14.18M
--14.04M
82.96%111.79M
--97.88M
60.43%97.70M
--61.10M
--60.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.15%155.80M
4.51%161.70M
-0.04%160.10M
1.31%159.30M
4.83%162.55M
0.33%154.72M
20.81%160.16M
17.00%157.25M
--155.07M
70.77%154.21M
--132.57M
47.53%134.40M
--90.30M
--91.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HSHP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Himalaya Shipping Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Himalaya Shipping Ltd có 24.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Himalaya Shipping Ltd là bao nhiêu?

Himalaya Shipping Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 702.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 36.60M nợ ngắn hạ và 665.60M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Himalaya Shipping Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Himalaya Shipping Ltd là 863.90M, bao gồm 39.70M tài sản ngắn hạn và 824.20M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Himalaya Shipping Ltd là bao nhiêu?

Himalaya Shipping Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 161.70M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.