tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HSBC Holdings PLC

HSBC
Thêm vào danh sách theo dõi
103.300USD
+1.550+1.52%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
355.01BVốn hóa
16.78P/E TTM

Tình hình tài chính của HSBC

Theo dõi tình hình tài chính của HSBC Holdings PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của HSBC Holdings PLC

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
69.62B
3.32%
EPS(YoY)
6.05
-3.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025H1
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022Q2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.13%2.05
2410.29%1.38
-16.63%1.41
-24.59%1.31
--3.26
-27.78%1.95
236.40%0.05
16.53%1.69
----
1.94%1.73
3.85%2.70
----
-103.60%-0.04
--1.45
--1.70
----
--2.60
----
--1.12
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.79%18.64B
3.91%17.41B
7.18%17.63B
3.49%17.29B
----
-1.04%17.29B
7.67%16.76B
-2.33%16.45B
2.47%33.20B
0.71%16.70B
6.11%17.48B
3.40%34.18B
5.83%15.56B
22.62%16.84B
30.46%16.59B
13.94%32.40B
36.67%16.47B
33.49%33.05B
25.54%14.71B
17.48%13.73B
----
5.54%12.71B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
0.09%6.94B
2295.43%4.72B
-20.56%4.87B
-28.50%4.58B
----
-31.93%6.93B
228.76%197.00M
9.17%6.13B
15.83%6.33B
-3.55%6.40B
-1.39%10.18B
-2.24%16.59B
-103.49%-153.00M
180.67%5.62B
27.40%6.64B
-14.33%5.47B
274.85%10.33B
112.98%16.97B
144.85%4.38B
-43.49%2.00B
----
53.45%5.21B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-9.39%39.66%
753.26%29.79%
-23.92%31.22%
-31.07%28.18%
--35.98%
-29.41%43.77%
144.74%3.49%
10.28%41.03%
----
-3.76%40.88%
-7.38%62.01%
----
-95.50%1.43%
--37.21%
--42.48%
----
--66.95%
----
--31.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.45%9.62%
-0.84%11.66%
-1.81%9.69%
-7.86%11.44%
--11.44%
-10.63%9.76%
7.35%11.76%
10.35%9.87%
--11.76%
17.57%12.42%
45.05%10.92%
----
18.83%10.96%
--8.95%
--10.56%
----
--7.53%
----
--9.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.79%18.64B
3.91%17.41B
7.18%17.63B
3.49%17.29B
----
-1.04%17.29B
7.67%16.76B
-2.33%16.45B
2.47%33.20B
0.71%16.70B
6.11%17.48B
3.40%34.18B
5.83%15.56B
22.62%16.84B
30.46%16.59B
13.94%32.40B
36.67%16.47B
33.49%33.05B
25.54%14.71B
17.48%13.73B
----
5.54%12.71B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
4.80%9.29B
-4.59%6.42B
9.21%8.55B
-12.93%7.18B
----
4.05%8.86B
18.39%6.73B
10.44%7.83B
17.22%14.63B
1.68%8.24B
0.25%8.52B
1.50%16.76B
4.20%5.69B
25.50%7.09B
79.97%8.11B
11.60%12.48B
119.37%8.49B
97.20%16.51B
84.14%5.46B
12.29%5.65B
----
-0.77%4.50B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
0.09%6.94B
2295.43%4.72B
-20.56%4.87B
-28.50%4.58B
----
-31.93%6.93B
228.76%197.00M
9.17%6.13B
15.83%6.33B
-3.55%6.40B
-1.39%10.18B
-2.24%16.59B
-103.49%-153.00M
180.67%5.62B
27.40%6.64B
-14.33%5.47B
274.85%10.33B
112.98%16.97B
144.85%4.38B
-43.49%2.00B
----
53.45%5.21B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
8.24%3.31T
7.16%3.23T
4.38%3.23T
8.05%3.21T
8.05%3.21T
1.79%3.05T
-0.71%3.02T
2.58%3.10T
-0.71%3.02T
-2.19%2.98T
0.36%3.00T
-2.19%2.98T
3.03%3.04T
0.96%3.02T
1.88%3.04T
3.03%3.04T
-1.05%2.99T
1.88%3.04T
-0.15%2.95T
0.78%2.99T
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
8.84%3.11T
7.17%3.03T
4.72%3.04T
8.26%3.01T
8.26%3.01T
1.93%2.86T
-0.75%2.82T
2.40%2.90T
-0.75%2.82T
-2.29%2.78T
0.36%2.80T
-2.29%2.78T
2.97%2.85T
0.88%2.83T
2.19%2.85T
2.97%2.85T
-0.88%2.79T
2.19%2.85T
0.24%2.76T
1.59%2.81T
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.43%197.27B
6.97%205.67B
-0.67%198.69B
4.97%199.87B
4.97%199.87B
-0.13%198.12B
-0.17%192.27B
5.37%200.03B
-0.17%192.27B
-0.65%190.41B
0.43%198.38B
-0.65%190.41B
4.00%192.61B
2.07%189.84B
-2.56%191.65B
4.00%192.61B
-3.49%197.52B
-2.56%191.65B
-5.66%185.20B
-10.01%185.99B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
329.53%38.61B
----
----
-11.37%26.70B
----
----
----
138.66%8.99B
----
-29.30%30.12B
----
----
-152.31%-23.25B
----
-28.83%42.60B
98.12%44.45B
-62.54%59.86B
307.89%22.43B
575.54%159.78B
-143.50%-10.79B
206.98%23.65B
4763.53%24.81B
164.85%7.71B
91.25%-532.00M
-115.83%-11.88B
61.31%-6.08B
414.31%75.04B
-927.60%-15.71B
173.53%14.59B
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-33.24%-37.77B
----
----
-12.24%-38.80B
----
----
----
-738.33%-28.34B
----
-43.91%-34.57B
----
----
54.65%-3.38B
----
-168.65%-24.02B
-129.54%-7.46B
173.41%34.99B
725.74%25.24B
-52.36%-47.67B
77.53%-4.03B
-2504.69%-31.29B
-733.05%-17.95B
-97.93%1.30B
270.27%2.83B
568.25%62.72B
95.28%-1.67B
-265.09%-13.39B
-212.19%-35.24B
-157.98%-3.67B
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
-3.95%-9.67B
----
----
-103.34%-16.79B
----
----
----
-653.65%-9.30B
----
-63.46%-8.26B
----
----
71.75%-1.23B
----
21.38%-5.05B
-200.21%-4.37B
-101.57%-6.43B
77.48%-1.46B
61.97%-3.19B
-31.17%-6.46B
29.30%-8.38B
47.28%-4.92B
-970.04%-11.86B
-102.34%-9.34B
74.24%-1.11B
-16.12%-4.62B
-1177.94%-4.30B
-2432.48%-3.98B
123.32%399.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, tổng doanh thu đạt 69.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.38B.

Tổng nghĩa vụ của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, tổng nghĩa vụ của HSBC Holdings PLC là 3.03T, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, tổng vốn chủ sở hữu của HSBC Holdings PLC là 205.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Thu nhập hoạt động thuần của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của HSBC Holdings PLC là 31.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.19.

Giá trị đầu tư ròng của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, giá trị đầu tư ròng của HSBC Holdings PLC là -37.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.59.

Giá trị huy động vốn ròng của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, giá trị huy động vốn ròng của HSBC Holdings PLC là -21.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.01.

Thu nhập ròng của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, lợi nhuận ròng là 21.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.92.

Biên lợi nhuận ròng của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, biên lợi nhuận ròng là 33.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của HSBC Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HSBC Holdings PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 31.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.