tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Healthequity Inc

HQY
Thêm vào danh sách theo dõi
100.610USD
-0.380-0.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.41BVốn hóa
40.27P/E TTM

Tình hình tài chính của HQY

Theo dõi tình hình tài chính của Healthequity Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Healthequity Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
0.82/1.12
Doanh thu / Dự báo
354.64M/351.99M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.31B
9.47%
EPS(YoY)
2.50
124.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.17%0.82
91.62%0.58
818.97%0.60
68.21%0.69
86.72%0.62
-0.80%0.30
-61.80%0.07
232.33%0.41
592.02%0.33
12513.77%0.31
982.58%0.17
--0.12
--0.05
--0.00
---0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.19%354.64M
7.30%334.59M
7.23%322.16M
8.64%325.83M
15.04%330.84M
18.84%311.82M
20.55%300.43M
23.15%299.93M
17.66%287.60M
12.21%262.39M
15.33%249.22M
18.15%243.55M
18.84%244.43M
15.02%233.84M
20.08%216.09M
9.01%206.14M
11.66%205.68M
8.04%203.30M
0.34%179.95M
7.42%189.10M
Lợi nhuận ròng
28.75%69.42M
88.66%49.74M
806.40%51.69M
67.09%59.85M
87.12%53.91M
0.00%26.36M
-61.13%5.70M
238.55%35.82M
603.79%28.81M
12714.35%26.36M
994.15%14.67M
199.31%10.58M
130.02%4.09M
99.36%-209.00K
67.43%-1.64M
-179.05%-10.65M
-421.57%-13.64M
-711.48%-32.82M
-381.61%-5.04M
-2479.73%-3.82M
Biên lợi nhuận ròng
20.11%19.57%
75.82%14.87%
745.26%16.05%
53.80%18.37%
62.66%16.30%
-15.85%8.46%
-67.76%1.90%
174.91%11.94%
498.16%10.02%
11341.61%10.05%
875.27%5.89%
--4.34%
--1.67%
---0.09%
---0.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.65%64.80%
15.72%60.13%
11.16%62.41%
9.35%63.10%
6.14%59.64%
-4.15%51.97%
2.91%56.14%
9.37%57.70%
10.17%56.19%
14.13%54.22%
14.11%54.56%
--52.76%
--51.00%
--47.50%
--47.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.81%28.51%
-7.54%28.32%
-6.74%28.90%
-5.97%29.47%
8.47%30.93%
10.76%30.63%
9.65%30.99%
10.01%31.34%
-0.86%28.51%
-7.68%27.66%
-6.54%28.26%
--28.49%
--28.76%
--29.96%
--30.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.19%354.64M
7.30%334.59M
7.23%322.16M
8.64%325.83M
15.04%330.84M
18.84%311.82M
20.55%300.43M
23.15%299.93M
17.66%287.60M
12.21%262.39M
15.33%249.22M
18.15%243.55M
18.84%244.43M
15.02%233.84M
20.08%216.09M
9.01%206.14M
11.66%205.68M
8.04%203.30M
0.34%179.95M
7.42%189.10M
Lợi nhuận hoạt động
23.37%104.07M
63.32%72.39M
47.71%79.85M
49.70%90.88M
92.71%84.35M
7.68%44.33M
61.16%54.06M
126.65%60.71M
64.32%43.77M
124.63%41.16M
178.37%33.55M
408.14%26.78M
1228.63%26.64M
2213.73%18.33M
-6.42%12.05M
-65.98%5.27M
-84.65%2.00M
-106.63%-867.00K
-34.61%12.88M
-20.09%15.50M
Lợi nhuận ròng
28.75%69.42M
88.66%49.74M
806.40%51.69M
67.09%59.85M
87.12%53.91M
0.00%26.36M
-61.13%5.70M
238.55%35.82M
603.79%28.81M
12714.35%26.36M
994.15%14.67M
199.31%10.58M
130.02%4.09M
99.36%-209.00K
67.43%-1.64M
-179.05%-10.65M
-421.57%-13.64M
-711.48%-32.82M
-381.61%-5.04M
-2479.73%-3.82M
Tài sản ngắn hạn
-1.33%466.53M
7.23%512.28M
0.70%498.71M
-0.56%492.83M
16.77%472.80M
-14.30%477.75M
4.39%495.25M
17.29%495.63M
12.97%404.90M
45.59%557.44M
42.83%474.41M
36.93%422.56M
28.50%358.41M
8.98%382.89M
-56.53%332.16M
-64.14%308.59M
-67.76%278.92M
-23.65%351.34M
92.95%764.13M
124.63%860.61M
Tổng nợ ngắn hạn
8.15%125.82M
0.34%156.85M
-21.94%120.63M
-3.58%116.58M
26.16%116.34M
33.51%156.32M
60.58%154.54M
17.08%120.91M
2.86%92.22M
-10.66%117.09M
-12.81%96.24M
-17.72%103.27M
-23.79%89.66M
-14.44%131.06M
3.08%110.38M
-32.20%125.52M
-38.82%117.65M
-25.17%153.19M
-29.26%107.07M
20.39%185.12M
Tổng tài sản
-3.22%3.31B
-1.98%3.38B
-2.59%3.40B
-2.78%3.42B
5.23%3.42B
9.00%3.45B
12.76%3.49B
14.61%3.51B
6.97%3.25B
2.42%3.16B
0.94%3.09B
-0.25%3.07B
-0.98%3.04B
-0.59%3.09B
-1.12%3.06B
-2.37%3.07B
-3.06%3.07B
14.64%3.11B
16.65%3.10B
18.18%3.15B
Tổng các khoản nợ
-3.37%1.25B
-4.54%1.27B
-7.31%1.26B
-6.42%1.27B
12.52%1.29B
18.15%1.33B
23.35%1.36B
21.54%1.36B
2.89%1.15B
-5.40%1.13B
-6.44%1.11B
-7.63%1.12B
-7.72%1.12B
-4.88%1.19B
-3.76%1.18B
-5.98%1.21B
-7.90%1.21B
-5.79%1.25B
-5.70%1.23B
-2.88%1.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.60%2.05B
-0.36%2.11B
0.44%2.13B
-0.49%2.15B
1.24%2.12B
3.93%2.11B
6.88%2.12B
10.64%2.16B
9.34%2.10B
7.35%2.04B
5.57%1.99B
4.54%1.95B
3.41%1.92B
2.32%1.90B
0.60%1.88B
0.12%1.86B
0.38%1.86B
34.37%1.85B
38.12%1.87B
38.97%1.86B
Thu nhập hoạt động ròng
50.65%97.53M
55.67%117.92M
53.04%138.57M
25.65%135.87M
-1.06%64.74M
-1.72%75.75M
58.56%90.55M
40.23%108.13M
107.46%65.43M
38.89%77.07M
19.14%57.11M
92.05%77.11M
345.64%31.54M
9.76%55.49M
115.22%47.93M
7.79%40.15M
-77.11%7.08M
-16.99%50.56M
-57.21%22.27M
-30.55%37.25M
Đầu tư ròng
13.87%-13.90M
37.77%-8.44M
11.54%-11.38M
94.65%-11.18M
94.02%-16.14M
-20.29%-13.56M
16.57%-12.87M
-1940.02%-209.08M
-2855.12%-269.95M
-9.67%-11.27M
-13.99%-15.42M
51.47%-10.25M
87.69%-9.13M
97.82%-10.28M
83.02%-13.53M
-3.20%-21.12M
-9.44%-74.20M
-2229.25%-471.30M
-278.81%-79.68M
32.68%-20.47M
Tài chính thuần
-142.16%-137.18M
-12.90%-99.81M
-48.51%-122.40M
-161.22%-108.12M
-209.42%-56.65M
-2248.38%-88.41M
-4163.86%-82.42M
8295.68%176.62M
201.46%51.77M
459.08%4.12M
285.21%2.03M
36.41%-2.15M
-1824.47%-51.03M
61.43%-1.15M
97.68%-1.09M
-1794.50%-3.39M
-99.33%2.96M
73.52%-2.97M
-8112.00%-47.22M
-99.73%200.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tổng doanh thu đạt 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20B.

Tài sản ngắn hạn của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tài sản ngắn hạn là 512.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.23.

Tổng tài sản của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Healthequity Inc là 3.38B, bao gồm 512.28M tài sản ngắn hạn và 2.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tổng nghĩa vụ của Healthequity Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Healthequity Inc là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Healthequity Inc là 327.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.42.

Giá trị đầu tư ròng của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, giá trị đầu tư ròng của Healthequity Inc là -47.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, giá trị huy động vốn ròng của Healthequity Inc là -386.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -772.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.45.

Thu nhập ròng của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, lợi nhuận ròng là 215.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.54.

Biên lợi nhuận ròng của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.28.

Biên lợi nhuận gộp của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Healthequity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Healthequity Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 327.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.