tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hirequest Inc

HQI
Thêm vào danh sách theo dõi
12.920USD
-0.540-4.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.59MVốn hóa
27.60P/E TTM

Tình hình tài chính của HQI

Theo dõi tình hình tài chính của Hirequest Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hirequest Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.13
Doanh thu / Dự báo
--/7.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.64M
-11.44%
EPS(YoY)
0.45
70.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.89%0.11
-28.36%0.11
203.46%0.17
-48.46%0.08
-16.57%0.10
14557.80%0.16
-247.92%-0.16
0.82%0.15
-38.85%0.12
-99.45%0.00
--0.11
--0.15
--0.19
--0.20
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.70%6.52M
-13.00%7.03M
-9.76%8.50M
-12.00%7.64M
-11.25%7.47M
-17.22%8.08M
1.56%9.42M
-3.45%8.68M
-14.59%8.42M
134.82%9.76M
-0.96%9.27M
12.38%8.99M
39.95%9.86M
-36.41%4.16M
36.03%9.36M
40.20%8.00M
106.97%7.04M
91.99%6.54M
103.43%6.88M
96.70%5.71M
Lợi nhuận ròng
14.45%1.56M
-27.83%1.60M
204.40%2.30M
-48.01%1.06M
-15.81%1.36M
14706.67%2.22M
-248.82%-2.21M
1.54%2.04M
-38.44%1.62M
-99.45%15.00K
-65.07%1.48M
-58.95%2.01M
336.15%2.63M
23.84%2.72M
32.93%4.25M
79.83%4.89M
-83.89%603.00K
61.78%2.19M
62.05%3.19M
135.07%2.72M
Biên lợi nhuận ròng
25.25%24.05%
-16.34%24.03%
223.41%28.37%
-41.23%14.05%
-4.44%19.21%
501.91%28.73%
-233.40%-22.99%
4.68%23.91%
-14.54%20.10%
-92.10%4.77%
--17.24%
--22.84%
--23.52%
--60.39%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-82.51%2.32%
-69.19%4.59%
-62.81%5.82%
-48.26%7.36%
-7.75%13.27%
-7.38%14.91%
-22.16%15.65%
-11.19%14.22%
--14.38%
--16.10%
--20.11%
--16.01%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.70%6.52M
-13.00%7.03M
-9.76%8.50M
-12.00%7.64M
-11.25%7.47M
-17.22%8.08M
1.56%9.42M
-3.45%8.68M
-14.59%8.42M
134.82%9.76M
-0.96%9.27M
12.38%8.99M
39.95%9.86M
-36.41%4.16M
36.03%9.36M
40.20%8.00M
106.97%7.04M
91.99%6.54M
103.43%6.88M
96.70%5.71M
Lợi nhuận hoạt động
-0.47%1.48M
-22.51%1.76M
-19.91%2.67M
-61.30%1.04M
-29.45%1.48M
-7.25%2.27M
50.59%3.34M
1.13%2.69M
-36.61%2.10M
-6.61%2.44M
-57.69%2.22M
-37.38%2.67M
-14.73%3.32M
58.46%2.62M
51.02%5.24M
21.61%4.26M
518.90%3.89M
35.91%1.65M
74.20%3.47M
207.66%3.50M
Lợi nhuận ròng
14.45%1.56M
-27.83%1.60M
204.40%2.30M
-48.01%1.06M
-15.81%1.36M
14706.67%2.22M
-248.82%-2.21M
1.54%2.04M
-38.44%1.62M
-99.45%15.00K
-65.07%1.48M
-58.95%2.01M
336.15%2.63M
23.84%2.72M
32.93%4.25M
79.83%4.89M
-83.89%603.00K
61.78%2.19M
62.05%3.19M
135.07%2.72M
Tài sản ngắn hạn
2.21%51.76M
-1.82%48.35M
-7.19%53.87M
-10.12%51.82M
-8.04%50.64M
-4.30%49.24M
3.37%58.04M
-0.38%57.65M
-7.66%55.06M
-0.92%51.45M
10.35%56.15M
13.85%57.87M
26.43%59.63M
23.63%51.93M
8.93%50.88M
23.52%50.83M
36.59%47.17M
7.79%42.00M
17.89%46.71M
6.66%41.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.23%19.26M
-36.30%15.35M
-35.32%22.41M
-37.16%23.26M
-37.26%23.27M
-32.52%24.10M
-6.55%34.65M
-8.84%37.01M
-17.39%37.09M
-2.91%35.71M
44.75%37.08M
41.71%40.60M
58.71%44.89M
71.30%36.78M
17.48%25.61M
45.71%28.65M
58.38%28.29M
127.07%21.47M
112.64%21.80M
89.04%19.66M
Tổng tài sản
-2.78%91.13M
-6.15%88.23M
-7.52%94.94M
-12.36%94.31M
-11.52%93.74M
-9.45%94.01M
-2.45%102.66M
-0.18%107.62M
-4.17%105.94M
0.53%103.83M
17.23%105.24M
19.93%107.81M
29.58%110.55M
33.52%103.28M
20.08%89.77M
28.94%89.89M
36.98%85.31M
57.55%77.35M
52.11%74.76M
44.66%69.72M
Tổng các khoản nợ
-15.54%23.80M
-31.85%19.91M
-31.78%27.11M
-32.96%28.29M
-33.03%28.17M
-28.92%29.21M
-5.91%39.74M
-7.78%42.20M
-16.09%42.07M
-8.74%41.09M
24.69%42.24M
20.40%45.76M
30.85%50.14M
47.07%45.03M
14.31%33.88M
36.61%38.01M
69.66%38.32M
140.49%30.62M
115.86%29.64M
94.36%27.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.70%67.33M
5.43%68.32M
7.81%67.83M
0.93%66.02M
2.64%65.56M
3.30%64.80M
-0.13%62.91M
5.43%65.41M
5.73%63.88M
7.69%62.73M
12.72%63.00M
19.58%62.05M
28.55%60.41M
24.65%58.25M
23.86%55.89M
23.84%51.89M
18.39%46.99M
28.52%46.73M
27.40%45.12M
23.67%41.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-86.55%259.00K
-25.34%6.54M
-75.21%1.04M
1042.22%2.57M
315.44%1.93M
-0.57%8.76M
111.63%4.20M
139.27%225.00K
-313.88%-894.00K
68.22%8.81M
-6.23%1.99M
-116.00%-573.00K
-91.76%418.00K
104.43%5.24M
-39.31%2.12M
771.04%3.58M
-57.23%5.07M
-34.99%2.56M
228.04%3.49M
-113.35%-533.80K
Đầu tư ròng
-237.66%-435.00K
25.34%-383.00K
226.79%366.00K
-101.29%-3.00K
48.36%316.00K
93.06%-513.00K
38.27%112.00K
20.83%232.00K
475.68%213.00K
44.93%-7.39M
143.55%81.00K
128.57%192.00K
100.40%37.00K
-148.78%-13.43M
-238.62%-186.00K
39.31%-672.00K
59.41%-9.29M
-12800.61%-5.40M
-139.63%-54.93K
-136.65%-1.11M
Tài chính thuần
-17.07%-2.69M
54.62%-3.42M
8.94%-2.97M
-42.98%-1.97M
-334.66%-2.30M
-523.64%-7.55M
-6.91%-3.27M
75.92%-1.38M
-79.26%981.00K
-112.91%-1.21M
-87.08%-3.06M
-55.76%-5.71M
7.11%4.73M
1441.67%9.37M
-92.05%-1.63M
-296.08%-3.67M
761.16%4.42M
-14.06%-698.46K
1.37%-850.29K
18594.55%1.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, tổng doanh thu đạt 30.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.60M.

Tài sản ngắn hạn của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, tài sản ngắn hạn là 48.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.82.

Tổng tài sản của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hirequest Inc là 88.23M, bao gồm 48.35M tài sản ngắn hạn và 39.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, tổng nghĩa vụ của Hirequest Inc là 19.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hirequest Inc là 68.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hirequest Inc là 6.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.13.

Giá trị đầu tư ròng của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, giá trị đầu tư ròng của Hirequest Inc là 296.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 572.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hirequest Inc là -10.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.91.

Thu nhập ròng của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, lợi nhuận ròng là 6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.39.

Biên lợi nhuận ròng của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hirequest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hirequest Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.