tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hope Bancorp Inc

HOPE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.620USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/24, 09:37ET
1.74BVốn hóa
25.06P/E TTM

Tình hình tài chính của HOPE

Theo dõi tình hình tài chính của Hope Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.74B
Cổ tức TTM
0.56
P/E TTM
25.06
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.54
Doanh thu
460.74M
Lợi nhuận ròng
99.63M
ROE
3.15%
ROA
0.39%

Ngày công bố lợi nhuận của Hope Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.26/0.25
Doanh thu / Dự báo
145.70M/146.49M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
218.68%0.26
32.08%0.23
45.23%0.29
20.26%0.24
-204.01%-0.22
-18.86%0.17
-8.59%0.20
-20.08%0.20
-33.93%0.21
-34.24%0.22
-49.04%0.22
--0.25
--0.32
--0.33
--0.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.32%142.50M
26.53%134.83M
26.31%137.59M
20.99%131.16M
-22.08%85.43M
-8.69%106.56M
-14.28%108.93M
-20.52%108.40M
-18.39%109.64M
-15.10%116.71M
-15.82%127.08M
-14.78%136.39M
-9.75%134.35M
-3.44%137.47M
7.66%150.96M
18.01%160.04M
12.64%148.87M
12.52%142.36M
10.52%140.22M
5.91%135.62M
Lợi nhuận ròng
233.46%33.03M
40.03%29.54M
54.21%37.53M
27.67%30.84M
-210.33%-27.88M
-18.43%21.10M
-8.10%24.34M
-19.60%24.16M
-33.54%25.27M
-33.89%25.86M
-48.78%26.48M
-44.09%30.05M
-27.00%38.02M
-35.59%39.12M
0.15%51.70M
-3.16%53.75M
-3.12%52.09M
39.03%60.74M
82.29%51.62M
82.02%55.50M
Biên lợi nhuận ròng
171.03%23.18%
10.67%21.91%
22.09%27.28%
5.52%23.52%
-241.60%-32.64%
-10.67%19.80%
7.21%22.34%
1.15%22.29%
-18.56%23.05%
-22.13%22.16%
-39.16%20.84%
--22.03%
--28.30%
--28.46%
--34.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
307.10%3.07%
72.70%2.12%
4.51%2.14%
-39.29%0.73%
-52.97%0.75%
-75.40%1.23%
-79.46%2.04%
-87.28%1.21%
-86.19%1.61%
-57.92%5.00%
60.45%9.95%
--9.48%
--11.63%
--11.88%
--6.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.32%142.50M
26.53%134.83M
26.31%137.59M
20.99%131.16M
-22.08%85.43M
-8.69%106.56M
-14.28%108.93M
-20.52%108.40M
-18.39%109.64M
-15.10%116.71M
-15.82%127.08M
-14.78%136.39M
-9.75%134.35M
-3.44%137.47M
7.66%150.96M
18.01%160.04M
12.64%148.87M
12.52%142.36M
10.52%140.22M
5.91%135.62M
Lợi nhuận hoạt động
842.68%47.20M
25.51%40.57M
41.53%45.90M
13.69%40.63M
-126.33%-10.19M
-19.62%32.32M
-36.76%32.43M
-15.80%35.74M
-27.53%38.68M
-26.24%40.22M
-28.49%51.29M
-44.25%42.44M
-26.44%53.38M
-35.38%54.52M
-5.32%71.72M
11.46%76.13M
3.78%72.57M
31.95%84.36M
12.67%75.76M
1.36%68.31M
Lợi nhuận ròng
233.46%33.03M
40.03%29.54M
54.21%37.53M
27.67%30.84M
-210.33%-27.88M
-18.43%21.10M
-8.10%24.34M
-19.60%24.16M
-33.54%25.27M
-33.89%25.86M
-48.78%26.48M
-44.09%30.05M
-27.00%38.02M
-35.59%39.12M
0.15%51.70M
-3.16%53.75M
-3.12%52.09M
39.03%60.74M
82.29%51.62M
82.02%55.50M
Tổng tài sản
2.40%18.99B
9.31%18.66B
8.66%18.53B
6.65%18.51B
6.74%18.55B
-5.64%17.07B
-10.86%17.05B
-13.56%17.35B
-14.69%17.38B
-12.06%18.09B
-0.17%19.13B
5.20%20.08B
12.59%20.37B
15.53%20.57B
7.13%19.16B
7.22%19.08B
3.55%18.09B
3.52%17.80B
4.57%17.89B
6.37%17.80B
Tổng các khoản nợ
2.29%16.70B
9.83%16.37B
8.91%16.25B
7.03%16.25B
6.94%16.32B
-6.68%14.91B
-12.29%14.92B
-15.86%15.18B
-16.58%15.26B
-13.69%15.98B
-0.79%17.01B
5.48%18.05B
13.73%18.30B
17.43%18.51B
8.54%17.15B
8.80%17.11B
4.63%16.09B
4.02%15.76B
4.94%15.80B
7.02%15.72B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.23%2.30B
5.71%2.28B
6.97%2.28B
3.97%2.26B
5.34%2.22B
2.26%2.16B
0.63%2.13B
6.86%2.17B
2.09%2.11B
2.61%2.11B
5.05%2.12B
2.77%2.03B
3.38%2.07B
0.86%2.06B
-3.52%2.02B
-4.76%1.98B
-4.42%2.00B
-0.22%2.04B
1.91%2.09B
1.66%2.07B
Thu nhập hoạt động ròng
202.12%210.50M
-26.87%137.11M
57.05%-151.35M
-181.62%-66.17M
-205.11%-206.01M
540.29%187.50M
61.17%-352.37M
-74.13%81.06M
18.24%-67.52M
-82.31%29.28M
-355.73%-907.55M
-45.34%313.31M
-113.82%-82.58M
148.46%165.55M
347.75%354.88M
37.35%573.23M
17.45%597.43M
-1441.16%-341.66M
-78.53%79.26M
550.41%417.34M
Đầu tư ròng
-180.85%-331.77M
-130.94%-76.04M
90.21%14.56M
-544.32%-145.27M
129.12%410.22M
-0.54%245.80M
-97.83%7.66M
-91.06%32.69M
-32.64%179.04M
-18.95%247.12M
697.40%353.38M
139.71%365.81M
159.19%265.80M
306.40%304.91M
109.42%44.32M
-63.82%-921.17M
-364.15%-449.05M
-13.59%-147.72M
30.83%-470.69M
-31.94%-562.29M
Tài chính thuần
167.33%166.94M
83.32%-26.36M
98.22%241.94M
73.10%-23.39M
61.42%-247.96M
84.51%-158.01M
810.28%122.06M
81.93%-86.95M
-587.38%-642.77M
-182.57%-1.02B
92.32%-17.18M
-199.78%-481.13M
59.64%-93.51M
172.42%1.24B
-378.48%-223.76M
845.81%482.21M
-6.10%-231.69M
247.06%453.49M
145.43%80.35M
79.86%-64.66M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 460.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 443.61M.

Tổng nghĩa vụ của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Hope Bancorp Inc là 16.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hope Bancorp Inc là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hope Bancorp Inc là 108.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.24.

Giá trị đầu tư ròng của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Hope Bancorp Inc là 525.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hope Bancorp Inc là -187.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.99.

Thu nhập ròng của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 61.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.18.

Biên lợi nhuận ròng của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hope Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hope Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 108.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.