tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Home BancShares Inc

HOMB
Thêm vào danh sách theo dõi
29.090USD
-0.050-0.17%
Giờ giao dịch 09/23, 12:42ET
5.83BVốn hóa
11.97P/E TTM

Tình hình tài chính của HOMB

Theo dõi tình hình tài chính của Home BancShares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.83B
Cổ tức TTM
0.82
P/E TTM
11.97
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.43
Doanh thu
990.17M
Lợi nhuận ròng
402.24M
ROE
11.40%
ROA
2.07%

Ngày công bố lợi nhuận của Home BancShares Inc

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
0.59/0.61
Doanh thu / Dự báo
268.57M/289.25M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.07%0.59
3.72%0.60
18.95%0.60
25.00%0.63
18.26%0.60
16.56%0.58
18.30%0.51
3.21%0.50
-2.36%0.51
-1.69%0.50
-24.61%0.43
--0.49
--0.52
--0.51
--0.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.30%268.57M
3.98%246.49M
6.94%256.44M
5.67%250.97M
4.69%245.71M
4.67%237.06M
7.42%239.80M
6.39%237.50M
2.76%234.71M
-4.47%226.48M
-5.67%223.24M
-6.34%223.23M
1.59%228.41M
66.13%237.08M
50.95%236.67M
47.42%238.35M
40.53%224.84M
-16.94%142.71M
-6.62%156.79M
-3.71%161.68M
Lợi nhuận ròng
0.78%119.33M
2.60%118.21M
17.56%118.22M
23.56%123.60M
16.62%118.40M
15.08%115.21M
16.61%100.56M
1.61%100.04M
-3.55%101.53M
-2.77%100.11M
-25.45%86.24M
-9.43%98.45M
558.85%105.27M
58.67%102.96M
57.70%115.69M
44.96%108.70M
-79.79%15.98M
-29.16%64.89M
-10.31%73.36M
8.18%74.99M
Biên lợi nhuận ròng
-7.80%44.43%
-1.32%47.96%
9.93%46.10%
16.93%49.25%
11.40%48.19%
9.95%48.60%
8.56%41.94%
-4.49%42.12%
-6.14%43.26%
1.78%44.20%
-20.97%38.63%
--44.10%
--46.09%
--43.43%
--48.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.13%3.60%
-22.68%4.04%
-23.54%4.09%
-48.92%4.30%
-39.80%4.93%
-37.77%5.22%
-35.68%5.35%
15.27%8.41%
39.29%8.20%
53.80%8.39%
55.71%8.31%
--7.30%
--5.88%
--5.46%
--5.34%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.30%268.57M
3.98%246.49M
6.94%256.44M
5.67%250.97M
4.69%245.71M
4.67%237.06M
7.42%239.80M
6.39%237.50M
2.76%234.71M
-4.47%226.48M
-5.67%223.24M
-6.34%223.23M
1.59%228.41M
66.13%237.08M
50.95%236.67M
47.42%238.35M
40.53%224.84M
-16.94%142.71M
-6.62%156.79M
-3.71%161.68M
Lợi nhuận hoạt động
10.85%165.98M
2.87%151.48M
16.42%152.52M
24.14%158.37M
11.87%149.73M
13.81%147.25M
9.03%131.00M
2.24%127.58M
-0.76%133.84M
-10.35%129.38M
-12.64%120.16M
-13.71%124.78M
93.24%134.87M
73.53%144.32M
46.31%137.54M
46.16%144.60M
-31.77%69.79M
-27.27%83.17M
-8.75%94.01M
-6.03%98.93M
Lợi nhuận ròng
0.78%119.33M
2.60%118.21M
17.56%118.22M
23.56%123.60M
16.62%118.40M
15.08%115.21M
16.61%100.56M
1.61%100.04M
-3.55%101.53M
-2.77%100.11M
-25.45%86.24M
-9.43%98.45M
558.85%105.27M
58.67%102.96M
57.70%115.69M
44.96%108.70M
-79.79%15.98M
-29.16%64.89M
-10.31%73.36M
8.18%74.99M
Tổng tài sản
7.89%24.71B
0.91%23.20B
1.74%22.88B
-0.51%22.71B
-0.06%22.91B
0.69%22.99B
-0.73%22.49B
3.97%22.82B
3.59%22.92B
1.41%22.84B
-0.99%22.66B
-5.21%21.95B
-8.77%22.13B
20.95%22.52B
26.76%22.88B
30.35%23.16B
37.59%24.25B
7.99%18.62B
10.08%18.05B
7.34%17.77B
Tổng các khoản nợ
7.14%20.17B
-0.51%18.85B
0.30%18.59B
-1.96%18.49B
-1.27%18.82B
-0.39%18.95B
-1.78%18.53B
3.10%18.86B
3.21%19.06B
0.73%19.02B
-2.54%18.87B
-7.12%18.30B
-11.00%18.47B
18.56%18.89B
26.63%19.36B
31.06%19.70B
39.00%20.75B
9.16%15.93B
10.83%15.29B
7.28%15.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.31%4.55B
7.59%4.35B
8.48%4.30B
6.44%4.21B
5.96%4.09B
6.06%4.04B
4.48%3.96B
8.34%3.96B
5.51%3.86B
4.97%3.81B
7.51%3.79B
5.63%3.65B
4.45%3.65B
35.14%3.63B
27.50%3.53B
26.46%3.46B
29.76%3.50B
1.57%2.69B
6.14%2.77B
7.69%2.74B
Thu nhập hoạt động ròng
-376.49%-70.06M
-20.12%409.15M
-53.27%240.97M
62.49%-45.57M
-87.27%25.34M
126.68%512.21M
34.13%515.69M
67.95%-121.48M
149.58%199.05M
160.20%225.96M
183.66%384.46M
56.50%-379.03M
52.37%-401.47M
-191.59%-375.37M
-233.14%-459.54M
-533.36%-871.26M
-279.32%-842.94M
-54.86%409.85M
387.34%345.14M
217.28%201.05M
Đầu tư ròng
375.62%227.42M
254.59%89.01M
-306.44%-277.93M
-150.04%-52.29M
60.42%-82.51M
-130.49%-57.58M
234.16%134.63M
5879.98%104.50M
-169.62%-208.48M
-106.55%-24.98M
83.33%-100.35M
99.38%-1.81M
-48.90%299.48M
153.20%381.14M
-1186.83%-602.06M
-260.57%-291.83M
1200.97%586.03M
-309.19%-716.41M
-84.54%55.40M
18.79%181.74M
Tài chính thuần
-57.67%-216.77M
22.62%-53.58M
87.25%-96.62M
-740.63%-202.29M
-28.35%-137.48M
-166.99%-69.25M
-432.27%-757.65M
-109.34%-24.06M
-526.27%-107.11M
38.98%-25.94M
10.71%228.02M
453.69%257.73M
104.60%25.13M
-115.42%-42.51M
775.71%205.96M
-66.41%-72.87M
-941.92%-546.17M
874.37%275.71M
-71.95%-30.48M
71.55%-43.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, tổng doanh thu đạt 990.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 938.48M.

Tổng nghĩa vụ của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, tổng nghĩa vụ của Home BancShares Inc là 18.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Home BancShares Inc là 4.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Home BancShares Inc là 607.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.49.

Giá trị đầu tư ròng của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, giá trị đầu tư ròng của Home BancShares Inc là -470.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8399.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Home BancShares Inc là -505.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.69.

Thu nhập ròng của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, lợi nhuận ròng là 475.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.20.

Biên lợi nhuận ròng của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, biên lợi nhuận ròng là 48.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Home BancShares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Home BancShares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 607.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.