tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hennessy Advisors Inc

HNNA
Thêm vào danh sách theo dõi
9.830USD
+0.055+0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.68MVốn hóa
9.19P/E TTM

Tình hình tài chính của HNNA

Theo dõi tình hình tài chính của Hennessy Advisors Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hennessy Advisors Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.24/--
Doanh thu / Dự báo
-1.00M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.39M
23.21%
EPS(YoY)
1.28
38.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-27.11%0.24
-32.85%0.24
2.62%0.31
3.10%0.27
65.91%0.33
132.89%0.36
71.38%0.30
79.39%0.26
26.77%0.20
5.85%0.16
--0.18
--0.15
--0.16
--0.15
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.52%7.13M
-15.15%7.28M
-2.46%7.46M
6.12%7.11M
39.87%8.24M
63.86%8.57M
44.39%7.65M
39.56%6.70M
18.21%5.89M
1.10%5.23M
-1.82%5.30M
-15.94%4.80M
-19.26%4.99M
-22.25%5.18M
-18.64%5.39M
-14.26%5.71M
0.73%6.17M
10.88%6.66M
16.50%6.63M
25.12%6.66M
Lợi nhuận ròng
-26.05%1.91M
-31.90%1.93M
4.04%2.42M
4.53%2.12M
67.73%2.58M
136.17%2.83M
73.60%2.33M
81.81%2.03M
28.87%1.54M
7.24%1.20M
-2.40%1.34M
-14.22%1.12M
-25.41%1.20M
-41.51%1.12M
-31.27%1.37M
-42.02%1.30M
-15.06%1.60M
7.90%1.91M
36.17%2.00M
26.42%2.24M
Biên lợi nhuận ròng
-14.49%26.79%
-19.74%26.53%
6.66%32.47%
-1.49%29.82%
19.92%31.33%
44.12%33.05%
20.23%30.44%
30.28%30.27%
9.02%26.13%
6.07%22.93%
--25.32%
--23.24%
--23.97%
--21.62%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.29%24.90%
-3.11%25.00%
-4.42%24.81%
-4.63%25.14%
-4.50%25.49%
-4.64%25.80%
-3.43%25.95%
-2.63%26.36%
-2.20%26.69%
-1.17%27.06%
--26.88%
--27.07%
--27.29%
--27.38%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.52%7.13M
-15.15%7.28M
-2.46%7.46M
6.12%7.11M
39.87%8.24M
63.86%8.57M
44.39%7.65M
39.56%6.70M
18.21%5.89M
1.10%5.23M
-1.82%5.30M
-15.94%4.80M
-19.26%4.99M
-22.25%5.18M
-18.64%5.39M
-14.26%5.71M
0.73%6.17M
10.88%6.66M
16.50%6.63M
25.12%6.66M
Lợi nhuận hoạt động
-24.37%2.61M
-32.01%2.60M
2.62%3.02M
10.21%2.85M
79.83%3.45M
168.77%3.83M
67.41%2.94M
87.05%2.58M
20.54%1.92M
-11.21%1.43M
-14.31%1.75M
-40.71%1.38M
-40.44%1.59M
-42.41%1.60M
-28.67%2.05M
-23.22%2.33M
4.29%2.67M
15.69%2.79M
24.18%2.87M
32.98%3.04M
Lợi nhuận ròng
-26.05%1.91M
-31.90%1.93M
4.04%2.42M
4.53%2.12M
67.73%2.58M
136.17%2.83M
73.60%2.33M
81.81%2.03M
28.87%1.54M
7.24%1.20M
-2.40%1.34M
-14.22%1.12M
-25.41%1.20M
-41.51%1.12M
-31.27%1.37M
-42.02%1.30M
-15.06%1.60M
7.90%1.91M
36.17%2.00M
26.42%2.24M
Tài sản ngắn hạn
7.45%77.11M
9.38%76.01M
12.07%76.52M
13.10%74.19M
13.15%71.77M
10.50%69.49M
7.18%68.28M
5.27%65.60M
4.07%63.43M
4.55%62.89M
3.32%63.70M
3.04%62.32M
2.63%60.95M
3.20%60.15M
212.88%61.66M
244.46%60.48M
293.84%59.38M
334.93%58.29M
47.26%19.71M
48.56%17.56M
Tổng nợ ngắn hạn
974.42%43.35M
1046.21%43.56M
21.38%6.01M
26.24%4.76M
27.33%4.04M
36.69%3.80M
18.18%4.95M
8.14%3.77M
20.27%3.17M
3.54%2.78M
-11.13%4.19M
-1.22%3.49M
-19.20%2.63M
-26.90%2.69M
-15.16%4.72M
-21.20%3.53M
-15.80%3.26M
2.83%3.67M
9.19%5.56M
0.29%4.48M
Tổng tài sản
3.22%160.54M
4.08%159.56M
5.50%160.46M
5.72%158.00M
5.56%155.53M
5.72%153.30M
4.38%152.10M
3.51%149.46M
3.05%147.34M
1.96%145.01M
1.44%145.72M
1.42%144.40M
1.17%142.97M
1.29%142.22M
40.97%143.65M
42.65%142.37M
45.07%141.32M
48.24%140.41M
7.51%101.91M
6.96%99.80M
Tổng các khoản nợ
0.32%60.52M
1.24%60.65M
3.18%62.72M
3.64%61.45M
3.28%60.33M
5.38%59.90M
4.87%60.79M
4.08%59.30M
4.52%58.41M
2.31%56.84M
1.07%57.97M
1.02%56.97M
-0.07%55.88M
-0.59%55.56M
207.64%57.35M
220.11%56.39M
232.04%55.92M
262.94%55.90M
12.25%18.64M
11.89%17.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.06%100.02M
5.91%98.91M
7.04%97.74M
7.08%96.55M
7.06%95.20M
5.94%93.39M
4.06%91.31M
3.13%90.16M
2.10%88.92M
1.74%88.16M
1.68%87.75M
1.68%87.42M
1.98%87.09M
2.53%86.66M
3.65%86.30M
4.62%85.98M
5.99%85.39M
6.56%84.52M
6.50%83.26M
5.96%82.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-38.34%2.31M
-70.41%661.00K
10.51%3.80M
13.06%4.02M
99.95%3.75M
437.02%2.23M
38.10%3.44M
32.00%3.55M
-5.74%1.87M
1400.00%416.00K
3.07%2.49M
-0.63%2.69M
-16.65%1.99M
-102.76%-32.00K
-23.90%2.41M
-24.59%2.71M
-7.31%2.38M
10.28%1.16M
21.49%3.17M
31.88%3.59M
Đầu tư ròng
42.11%-66.00K
52.76%-60.00K
-76.00%-176.00K
-125.81%-210.00K
86.74%-114.00K
49.20%-127.00K
35.48%-100.00K
32.61%-93.00K
-493.10%-860.00K
34.38%-250.00K
-106.67%-155.00K
-146.43%-138.00K
-237.21%-145.00K
-568.42%-381.00K
-11.94%-75.00K
-14.29%-56.00K
35.82%-43.00K
13.64%-57.00K
1.47%-67.00K
-40.00%-49.00K
Tài chính thuần
-10.21%-1.16M
-1.43%-1.06M
-5.45%-1.51M
-1.35%-1.05M
-2.24%-1.05M
-1.25%-1.05M
-13.93%-1.43M
-1.17%-1.03M
-0.20%-1.02M
-1.27%-1.04M
5.71%-1.26M
-1.59%-1.02M
-1.49%-1.02M
-102.73%-1.02M
-1.91%-1.33M
-2.76%-1.01M
-2.54%-1.01M
3909.74%37.56M
-0.85%-1.31M
-0.31%-980.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tổng doanh thu đạt 31.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.48M.

Tài sản ngắn hạn của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tài sản ngắn hạn là 76.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.07.

Tổng nghĩa vụ của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tổng nghĩa vụ của Hennessy Advisors Inc là 62.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hennessy Advisors Inc là 97.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hennessy Advisors Inc là 13.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.25.

Giá trị đầu tư ròng của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, giá trị đầu tư ròng của Hennessy Advisors Inc là -627.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hennessy Advisors Inc là -4.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.41.

Thu nhập ròng của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, lợi nhuận ròng là 9.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.34.

Biên lợi nhuận ròng của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hennessy Advisors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hennessy Advisors Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.