tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Honda Motor Co Ltd

HMC
Thêm vào danh sách theo dõi
32.200USD
-0.330-1.01%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
41.80BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)32.200USD-0.045-0.14%

Tình hình tài chính của HMC

Theo dõi tình hình tài chính của Honda Motor Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
41.80B
Cổ tức TTM
0.36
P/E TTM
-15.26
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.11
Doanh thu
144.60B
Lợi nhuận ròng
0.00
ROE
8.15%
ROA
3.74%

Ngày công bố lợi nhuận của Honda Motor Co Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
2.18/--
Doanh thu / Dự báo
38.03B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
124.59%2.18
---4.36
-41.79%0.76
39.49%0.59
-38.36%0.97
----
24.29%1.31
-60.41%0.42
-1.29%1.57
----
3.33%1.06
--1.07
--1.60
----
--1.02
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.00%38.03B
5.66%37.10B
-4.45%34.69B
-0.75%35.89B
6.47%36.92B
-4.06%35.11B
-0.53%36.30B
4.90%36.16B
2.95%34.68B
10.43%36.60B
16.14%36.49B
11.93%34.47B
13.93%33.69B
-0.63%33.14B
-3.24%31.42B
-0.40%30.80B
-9.69%29.57B
-2.52%33.35B
-10.09%32.47B
-10.11%30.92B
----
----
Lợi nhuận ròng
108.04%2.83B
-2930.22%-5.67B
-51.08%997.21M
16.44%781.05M
-46.30%1.36B
-87.49%200.29M
18.85%2.04B
-61.70%670.76M
-4.24%2.53B
210.41%1.60B
-0.98%1.72B
27.85%1.75B
129.53%2.64B
-52.00%515.91M
1.96%1.73B
-9.53%1.37B
-43.32%1.15B
-46.63%1.07B
-37.55%1.70B
-33.29%1.51B
----
----
Biên lợi nhuận ròng
94.25%7.82%
---14.98%
-47.07%3.19%
21.13%2.53%
-47.51%4.02%
----
20.06%6.03%
-61.62%2.09%
-7.42%7.67%
----
-15.91%5.02%
--5.44%
--8.28%
----
--5.97%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.91%22.24%
--6.39%
-5.04%20.25%
-4.46%20.37%
-9.41%20.05%
----
-2.08%21.33%
-2.54%21.32%
2.67%22.14%
----
7.59%21.78%
--21.88%
--21.56%
----
--20.25%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.60%40.84%
--41.34%
9.36%40.29%
11.75%40.03%
9.58%38.68%
----
10.20%36.84%
10.02%35.82%
10.65%35.30%
----
5.43%33.43%
--32.56%
--31.90%
----
--31.71%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.00%38.03B
5.66%37.10B
-4.45%34.69B
-0.75%35.89B
6.47%36.92B
-4.06%35.11B
-0.53%36.30B
4.90%36.16B
2.95%34.68B
10.43%36.60B
16.14%36.49B
11.93%34.47B
13.93%33.69B
-0.63%33.14B
-3.24%31.42B
-0.40%30.80B
-9.69%29.57B
-2.52%33.35B
-10.09%32.47B
-10.11%30.92B
----
----
Lợi nhuận hoạt động
97.25%3.33B
-1430.28%-6.41B
-61.82%995.60M
-23.93%1.32B
-45.72%1.69B
-76.61%481.93M
1.40%2.61B
-17.23%1.73B
8.25%3.11B
481.96%2.06B
29.50%2.57B
24.87%2.09B
67.45%2.87B
-79.39%353.98M
-1.69%1.99B
-7.42%1.67B
-22.78%1.72B
-14.68%1.72B
-24.05%2.02B
-32.20%1.81B
----
----
Lợi nhuận ròng
108.04%2.83B
-2930.22%-5.67B
-51.08%997.21M
16.44%781.05M
-46.30%1.36B
-87.49%200.29M
18.85%2.04B
-61.70%670.76M
-4.24%2.53B
210.41%1.60B
-0.98%1.72B
27.85%1.75B
129.53%2.64B
-52.00%515.91M
1.96%1.73B
-9.53%1.37B
-43.32%1.15B
-46.63%1.07B
-37.55%1.70B
-33.29%1.51B
----
----
Tài sản ngắn hạn
8.47%81.54B
5.69%82.38B
1.76%79.01B
0.95%80.96B
-1.59%75.17B
--77.94B
1.87%77.65B
11.96%80.20B
9.53%76.39B
----
9.94%76.22B
6.95%71.63B
2.32%69.74B
----
5.05%69.33B
4.11%66.98B
4.16%68.16B
6.15%72.67B
-7.42%66.00B
-6.04%64.33B
-0.05%65.43B
0.84%68.47B
Tổng nợ ngắn hạn
9.06%63.23B
11.91%64.30B
3.51%58.05B
2.18%57.28B
3.99%57.98B
--57.45B
6.56%56.09B
13.28%56.06B
15.16%55.76B
----
11.83%52.63B
6.16%49.49B
4.35%48.42B
----
-1.85%47.06B
-1.91%46.62B
-10.50%46.40B
-4.41%49.35B
-13.54%47.95B
-10.03%47.53B
0.80%51.84B
-4.12%51.63B
Tổng tài sản
2.13%211.87B
2.87%211.14B
5.06%209.70B
4.46%212.92B
6.55%207.45B
--205.24B
2.65%199.61B
9.99%203.83B
6.14%194.69B
----
5.60%194.45B
3.86%185.31B
-1.02%183.44B
----
-4.76%184.14B
-9.36%178.43B
-6.34%185.33B
-0.49%197.05B
-3.94%193.34B
1.28%196.86B
6.17%197.87B
4.07%198.02B
Tổng các khoản nợ
8.48%134.18B
11.21%134.59B
11.86%128.13B
12.61%130.17B
12.93%123.68B
--121.03B
7.03%114.54B
15.10%115.59B
11.49%109.52B
----
10.13%107.01B
4.45%100.43B
-2.43%98.23B
----
-8.45%97.17B
-11.97%96.15B
-9.63%100.69B
-4.28%108.50B
-10.22%106.13B
-5.63%109.21B
0.41%111.42B
0.11%113.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.24%77.70B
-9.11%76.54B
-4.11%81.57B
-6.21%82.75B
-1.65%83.76B
--84.21B
-2.71%85.07B
3.95%88.24B
-0.04%85.17B
----
0.54%87.44B
3.16%84.89B
0.66%85.20B
----
-0.27%86.97B
-6.11%82.29B
-2.09%84.64B
4.58%88.55B
4.99%87.21B
11.43%87.64B
14.65%86.45B
9.88%84.67B
Thu nhập hoạt động ròng
209.87%1.84B
220.64%2.92B
264.51%2.02B
88.98%1.90B
213.58%592.25M
-58.56%909.46M
96.42%555.45M
-20.91%1.01B
-136.50%-521.42M
-30.26%2.19B
-89.25%282.78M
-75.71%1.27B
-70.07%1.43B
-50.03%3.15B
-54.03%2.63B
98.12%5.23B
7102.91%4.77B
170.94%6.30B
84.17%5.72B
-51.12%2.64B
----
----
Đầu tư ròng
-72.36%-2.50B
-0.89%-2.02B
-50.44%-1.16B
54.58%-994.58M
-17.54%-1.45B
8.98%-2.00B
54.79%-772.26M
-94.76%-2.19B
-34.04%-1.24B
-211.21%-2.20B
-54.63%-1.71B
-3.31%-1.12B
57.09%-921.96M
-1533.21%-705.82M
19.08%-1.10B
-22.25%-1.09B
-82.73%-2.15B
103.92%49.25M
60.45%-1.37B
51.28%-890.14M
----
----
Tài chính thuần
169.90%1.57B
92.20%-60.45M
-254.50%-823.50M
82.20%2.88B
-527.51%-2.25B
-127.65%-775.24M
-69.68%533.02M
-11.37%1.58B
588.95%525.82M
348.04%2.80B
167.83%1.76B
171.75%1.78B
97.71%-107.54M
-271.91%-1.13B
38.60%-2.59B
-281.10%-2.49B
-265.51%-4.70B
119.06%657.61M
-934.04%-4.22B
-665.85%-652.15M
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, tổng doanh thu đạt 144.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.26B.

Tài sản ngắn hạn của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 82.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.69.

Tổng tài sản của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Honda Motor Co Ltd là 211.14B, bao gồm 82.38B tài sản ngắn hạn và 128.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Honda Motor Co Ltd là 134.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Honda Motor Co Ltd là 76.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Honda Motor Co Ltd là -2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.54.

Giá trị đầu tư ròng của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Honda Motor Co Ltd là -5.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Honda Motor Co Ltd là -244.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.69.

Thu nhập ròng của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, lợi nhuận ròng là -2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Honda Motor Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Honda Motor Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.