tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Helix Energy Solutions Group Inc

HLX
Thêm vào danh sách theo dõi
9.510USD
+0.330+3.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.40BVốn hóa
98.84P/E TTM

Tình hình tài chính của HLX

Theo dõi tình hình tài chính của Helix Energy Solutions Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Helix Energy Solutions Group Inc

Mới phát hành
Th04 23, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/-0.08
Doanh thu / Dự báo
287.95M/262.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.29B
-4.94%
EPS(YoY)
0.21
-43.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-548.11%-0.09
-57.65%0.06
-22.60%0.15
-108.25%-0.02
111.78%0.02
170.55%0.13
87.80%0.19
349.95%0.21
-406.96%-0.17
-1151.82%-0.19
--0.10
--0.05
---0.03
--0.02
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.55%287.95M
-5.91%334.16M
10.09%376.96M
-17.14%302.29M
-6.13%278.06M
5.96%355.13M
-13.46%342.42M
18.13%364.80M
18.44%296.21M
16.45%335.16M
45.17%395.67M
89.91%308.82M
66.58%250.08M
70.65%287.82M
50.82%272.55M
0.41%162.61M
-8.13%150.13M
5.48%168.66M
-6.60%180.72M
-18.68%161.94M
Lợi nhuận ròng
-536.68%-13.41M
-58.89%8.26M
-25.16%22.07M
-108.05%-2.60M
111.68%3.07M
170.96%20.10M
89.49%29.48M
354.31%32.26M
-408.94%-26.29M
-1145.88%-28.33M
182.93%15.56M
123.91%7.10M
87.71%-5.17M
110.46%2.71M
1.47%-18.76M
-116.64%-29.70M
-1247.58%-42.03M
-744.00%-25.91M
-178.72%-19.04M
-356.53%-13.71M
Biên lợi nhuận ròng
-521.42%-4.66%
-56.32%2.47%
-32.03%5.86%
-109.71%-0.86%
112.45%1.10%
167.02%5.67%
119.18%8.62%
284.99%8.85%
-329.69%-8.87%
-998.15%-8.45%
--3.93%
--2.30%
---2.07%
--0.94%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-69.04%3.07%
-8.58%15.15%
-8.67%17.51%
-76.10%4.94%
50.02%9.90%
12.72%16.57%
-5.80%19.18%
15.45%20.69%
8.73%6.60%
34.92%14.70%
--20.36%
--17.92%
--6.07%
--10.90%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.18%11.83%
-2.98%11.77%
-1.20%11.68%
-4.97%11.66%
-3.00%11.81%
-14.25%12.14%
26.69%11.82%
13.96%12.27%
10.73%12.17%
28.04%14.15%
--9.33%
--10.77%
--10.99%
--11.05%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.55%287.95M
-5.91%334.16M
10.09%376.96M
-17.14%302.29M
-6.13%278.06M
5.96%355.13M
-13.46%342.42M
18.13%364.80M
18.44%296.21M
16.45%335.16M
45.17%395.67M
89.91%308.82M
66.58%250.08M
70.65%287.82M
50.82%272.55M
0.41%162.61M
-8.13%150.13M
5.48%168.66M
-6.60%180.72M
-18.68%161.94M
Lợi nhuận hoạt động
-262.93%-13.31M
-3.13%30.33M
7.43%47.85M
-105.93%-3.15M
825.75%8.17M
19.01%31.31M
-15.53%44.54M
69.72%53.19M
74.68%-1.13M
206.72%26.31M
236.87%52.73M
265.17%31.34M
86.51%-4.45M
131.93%8.58M
251.29%15.65M
-84.32%-18.98M
-5841.80%-32.98M
-3198.04%-26.86M
-155.70%-10.35M
-175.03%-10.29M
Lợi nhuận ròng
-536.68%-13.41M
-58.89%8.26M
-25.16%22.07M
-108.05%-2.60M
111.68%3.07M
170.96%20.10M
89.49%29.48M
354.31%32.26M
-408.94%-26.29M
-1145.88%-28.33M
182.93%15.56M
123.91%7.10M
87.71%-5.17M
110.46%2.71M
1.47%-18.76M
-116.64%-29.70M
-1247.58%-42.03M
-744.00%-25.91M
-178.72%-19.04M
-356.53%-13.71M
Tài sản ngắn hạn
11.29%819.29M
16.25%824.99M
15.03%798.24M
21.88%760.40M
21.54%736.21M
1.70%709.68M
25.04%693.94M
21.86%623.91M
34.81%605.76M
51.51%697.84M
16.56%554.98M
5.48%512.01M
-10.79%449.36M
-13.02%460.59M
-6.27%476.12M
-6.59%485.40M
3.03%503.73M
0.74%529.54M
-2.55%507.98M
8.65%519.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.09%281.06M
-1.56%299.68M
3.60%314.12M
15.92%347.96M
-7.08%323.39M
-32.14%304.42M
-22.31%303.22M
-21.57%300.17M
20.83%348.03M
50.57%448.62M
18.10%390.27M
64.45%382.71M
12.08%288.03M
7.07%297.95M
27.95%330.48M
-15.37%232.73M
17.65%256.99M
-0.37%278.28M
-6.60%258.28M
-4.09%274.98M
Tổng tài sản
-2.54%2.57B
0.72%2.62B
-1.10%2.63B
2.91%2.67B
0.81%2.64B
1.61%2.60B
9.30%2.66B
7.14%2.60B
10.32%2.61B
6.98%2.56B
3.36%2.43B
9.50%2.42B
2.69%2.37B
2.72%2.39B
0.35%2.36B
-8.44%2.21B
-4.72%2.31B
-6.89%2.33B
-6.31%2.35B
-2.70%2.42B
Tổng các khoản nợ
-7.21%1.01B
-3.84%1.04B
-3.08%1.06B
0.33%1.10B
-4.99%1.09B
2.11%1.08B
20.61%1.09B
23.35%1.10B
34.37%1.15B
20.90%1.06B
3.50%904.23M
30.81%891.92M
19.45%853.61M
28.60%872.63M
28.93%873.64M
-4.99%681.86M
0.05%714.62M
-10.45%678.56M
-15.29%677.63M
-13.53%717.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.75%1.56B
3.96%1.58B
0.27%1.57B
4.81%1.57B
5.35%1.55B
1.25%1.52B
2.62%1.57B
-2.29%1.50B
-3.23%1.47B
-1.04%1.50B
3.28%1.53B
0.01%1.53B
-4.84%1.52B
-7.94%1.52B
-11.25%1.48B
-9.90%1.53B
-6.72%1.59B
-5.34%1.65B
-2.10%1.67B
2.74%1.70B
Thu nhập hoạt động ròng
275.78%61.79M
45.12%113.16M
-56.44%24.28M
-40.85%-17.13M
-74.50%16.44M
-17.69%77.98M
76.30%55.73M
-138.61%-12.16M
1295.92%64.48M
90.57%94.74M
28.24%31.61M
639.31%31.50M
69.03%-5.39M
163.51%49.71M
-14.15%24.65M
-111.09%-5.84M
-143.68%-17.41M
-53.04%18.86M
-45.40%28.71M
126.41%52.67M
Đầu tư ròng
37.37%-2.81M
54.52%-5.70M
45.30%-1.69M
-12.06%-4.47M
-38.43%-4.49M
-338.02%-12.52M
62.57%-3.09M
-217.85%-3.99M
48.54%-3.24M
89.97%-2.86M
92.86%-8.24M
-120.00%-1.25M
-911.24%-6.30M
-2946.37%-28.51M
-20009.41%-115.43M
215.54%6.28M
53.12%-623.00K
8.77%-936.00K
51.11%-574.00K
-15.77%-5.43M
Tài chính thuần
60.79%-4.34M
99.30%-138.00K
-2.30%-4.14M
7.81%-29.70M
84.02%-11.07M
-125.80%-19.74M
88.85%-4.05M
-470.70%-32.22M
-635.40%-69.30M
18892.14%76.48M
-781.62%-36.30M
83.83%-5.65M
-74.26%-9.42M
-20.41%-407.00K
87.47%-4.12M
-1096.81%-34.91M
90.97%-5.41M
96.80%-338.00K
-137.22%-32.86M
70.11%-2.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36B.

Tài sản ngắn hạn của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tài sản ngắn hạn là 824.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.25.

Tổng tài sản của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Helix Energy Solutions Group Inc là 2.62B, bao gồm 824.99M tài sản ngắn hạn và 1.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tổng nghĩa vụ của Helix Energy Solutions Group Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Helix Energy Solutions Group Inc là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Helix Energy Solutions Group Inc là 83.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.96.

Giá trị đầu tư ròng của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Helix Energy Solutions Group Inc là -16.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Helix Energy Solutions Group Inc là -45.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.22.

Thu nhập ròng của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, lợi nhuận ròng là 30.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.58.

Biên lợi nhuận ròng của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.71.

Biên lợi nhuận gộp của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Helix Energy Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Helix Energy Solutions Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 83.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.