tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hamilton Lane Inc

HLNE
Thêm vào danh sách theo dõi
88.260USD
-0.040-0.04%
Giờ giao dịch 09/18, 13:26ET
3.83BVốn hóa
14.74P/E TTM

Tình hình tài chính của HLNE

Theo dõi tình hình tài chính của Hamilton Lane Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.83B
Cổ tức TTM
2.16
P/E TTM
14.74
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.99
Doanh thu
842.74M
Lợi nhuận ròng
217.42M
ROE
30.53%
ROA
19.41%

Ngày công bố lợi nhuận của Hamilton Lane Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
1.94/1.54
Doanh thu / Dự báo
295.75M/222.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.26%1.94
27.31%1.58
4.73%1.40
23.36%1.71
-12.55%1.30
-1.49%1.24
157.98%1.33
24.38%1.38
80.69%1.49
51.32%1.26
62.69%0.52
--1.11
--0.82
--0.84
--0.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.30%295.75M
13.73%231.17M
27.39%218.27M
37.07%208.81M
-6.79%184.50M
15.06%203.27M
36.79%171.34M
17.99%152.34M
57.30%197.93M
56.03%176.66M
-3.02%125.26M
-15.97%129.12M
-8.47%125.83M
8.54%113.23M
37.64%129.16M
57.61%153.66M
79.12%137.47M
-0.67%104.32M
10.94%93.84M
15.47%97.50M
Lợi nhuận ròng
49.71%80.46M
31.04%66.17M
10.19%58.37M
28.93%70.89M
-8.85%53.74M
4.42%50.50M
171.57%52.97M
30.93%54.98M
90.22%58.96M
55.57%48.36M
65.81%19.51M
15.96%41.99M
-8.46%31.00M
115.60%31.09M
-77.87%11.76M
-29.26%36.21M
20.22%33.86M
-58.95%14.42M
60.10%53.16M
134.69%51.19M
Biên lợi nhuận ròng
1.08%42.23%
37.04%49.42%
-5.95%42.51%
-0.44%49.62%
-5.06%41.77%
-17.07%36.06%
63.98%45.20%
-0.24%49.84%
7.83%44.00%
-4.27%43.49%
62.70%27.57%
--49.96%
--40.80%
--45.43%
--16.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-32.56%10.80%
-29.66%12.08%
-29.85%12.88%
5.36%14.42%
12.34%16.01%
11.30%17.17%
12.77%18.35%
-5.76%13.69%
-13.57%14.25%
-17.58%15.43%
-8.10%16.28%
--14.53%
--16.49%
--18.72%
--17.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.30%295.75M
13.73%231.17M
27.39%218.27M
37.07%208.81M
-6.79%184.50M
15.06%203.27M
36.79%171.34M
17.99%152.34M
57.30%197.93M
56.03%176.66M
-3.02%125.26M
-15.97%129.12M
-8.47%125.83M
8.54%113.23M
37.64%129.16M
57.61%153.66M
79.12%137.47M
-0.67%104.32M
10.94%93.84M
15.47%97.50M
Lợi nhuận hoạt động
71.78%146.89M
34.17%119.85M
34.11%105.69M
40.42%97.64M
-5.83%85.51M
6.48%89.32M
53.33%78.80M
20.22%69.53M
62.93%90.81M
68.59%83.89M
-14.99%51.39M
-17.50%57.84M
-13.58%55.73M
0.14%49.76M
40.01%60.46M
47.04%70.11M
92.48%64.49M
3.50%49.69M
1.08%43.18M
24.44%47.68M
Lợi nhuận ròng
49.71%80.46M
31.04%66.17M
10.19%58.37M
28.93%70.89M
-8.85%53.74M
4.42%50.50M
171.57%52.97M
30.93%54.98M
90.22%58.96M
55.57%48.36M
65.81%19.51M
15.96%41.99M
-8.46%31.00M
115.60%31.09M
-77.87%11.76M
-29.26%36.21M
20.22%33.86M
-58.95%14.42M
60.10%53.16M
134.69%51.19M
Tổng tài sản
40.88%2.54B
36.36%2.30B
36.44%2.17B
39.04%1.98B
31.35%1.80B
32.97%1.69B
31.62%1.59B
4.83%1.42B
14.32%1.37B
11.46%1.27B
7.51%1.21B
-2.10%1.36B
-11.26%1.20B
-11.92%1.14B
-12.12%1.12B
12.46%1.39B
18.70%1.35B
13.94%1.29B
78.74%1.28B
102.93%1.23B
Tổng các khoản nợ
4.91%846.63M
9.38%838.36M
15.88%844.76M
32.11%822.27M
27.07%806.99M
28.76%766.46M
24.68%729.00M
7.85%622.41M
13.73%635.08M
5.10%595.24M
-1.63%584.72M
-33.11%577.09M
-35.17%558.39M
-32.05%566.35M
-27.21%594.40M
3.98%862.76M
7.68%861.33M
1.35%833.46M
96.30%816.58M
140.57%829.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
70.05%1.69B
58.73%1.47B
53.83%1.33B
44.41%1.16B
35.04%995.05M
36.68%923.89M
38.12%862.02M
2.60%801.92M
14.82%736.83M
17.72%675.96M
17.77%624.11M
48.88%781.57M
30.70%641.70M
24.42%574.19M
14.49%529.96M
29.86%524.98M
44.65%490.97M
46.88%461.49M
54.37%462.88M
53.59%404.25M
Thu nhập hoạt động ròng
-40.16%77.15M
162.14%102.97M
15.09%74.11M
1.27%118.90M
61.68%128.93M
80.92%39.28M
276.77%64.39M
51.30%117.40M
37.55%79.74M
64.26%21.71M
-163.34%-36.43M
-18.24%77.60M
-4.89%57.97M
-22.30%13.22M
-16.14%57.52M
84.15%94.90M
88.19%60.95M
-57.86%17.01M
17.94%68.59M
22.18%51.53M
Đầu tư ròng
-56.63%-146.93M
-201.86%-149.80M
-172.89%-117.10M
-393.61%-134.11M
-4499.95%-93.81M
-76.06%-49.63M
-377.44%-42.91M
40.01%-27.17M
105.37%2.13M
-19.17%-28.19M
-103.43%-8.99M
-974.42%-45.29M
29.64%-39.72M
-59.57%-23.65M
827.31%262.23M
72.23%-4.21M
-1174.05%-56.45M
96.04%-14.82M
-19.94%-36.05M
-34.59%-15.18M
Tài chính thuần
1365.93%47.80M
308.48%69.34M
-22.32%56.71M
192.91%26.46M
110.72%3.26M
23.26%-33.26M
466.43%73.00M
-139.29%-28.48M
-529.25%-30.42M
-66.01%-43.34M
93.18%-19.92M
238.02%72.50M
-174.42%-4.83M
-213.38%-26.11M
-634.34%-292.01M
-128.04%-52.52M
115.43%6.50M
-102.54%-8.33M
-131.37%-39.77M
-13.74%-23.03M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, tổng doanh thu đạt 842.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 724.88M.

Tổng nghĩa vụ của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, tổng nghĩa vụ của Hamilton Lane Inc là 838.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hamilton Lane Inc là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hamilton Lane Inc là 408.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.42.

Giá trị đầu tư ròng của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, giá trị đầu tư ròng của Hamilton Lane Inc là -494.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -320.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hamilton Lane Inc là 155.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 913.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.97.

Thu nhập ròng của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, lợi nhuận ròng là 249.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.61.

Biên lợi nhuận ròng của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, biên lợi nhuận ròng là 46.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hamilton Lane Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hamilton Lane Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 408.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.