tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Harmonic Inc

HLIT
Thêm vào danh sách theo dõi
11.190USD
-0.410-3.53%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.24BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HLIT

Theo dõi tình hình tài chính của Harmonic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Harmonic Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.12
Doanh thu / Dự báo
121.69M/102.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
360.52M
-26.15%
EPS(YoY)
-0.38
-211.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.45%0.07
-249.86%-0.49
-87.22%0.02
123.24%0.03
170.93%0.05
-56.24%0.33
421.80%0.19
-881.00%-0.11
-256.62%-0.07
1196.47%0.75
---0.06
--0.01
--0.05
--0.06
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.59%121.69M
-91.27%19.41M
-27.27%142.38M
-0.51%138.03M
9.07%133.13M
32.96%222.17M
53.89%195.76M
-11.04%138.74M
-22.57%122.06M
1.68%167.09M
-18.32%127.20M
-0.94%155.96M
6.92%157.65M
5.47%164.33M
23.29%155.74M
38.78%157.45M
32.14%147.44M
18.46%155.80M
33.12%126.32M
53.32%113.45M
Lợi nhuận ròng
23.05%7.31M
-243.80%-54.81M
-87.60%2.69M
122.91%2.87M
173.43%5.94M
-54.53%38.12M
434.38%21.72M
-905.92%-12.53M
-258.83%-8.09M
1267.49%83.84M
-174.31%-6.50M
-89.52%1.56M
433.09%5.09M
-69.12%6.13M
471.24%8.74M
838.68%14.84M
75.03%-1.53M
47.47%19.86M
128.43%1.53M
86.96%-2.01M
Biên lợi nhuận ròng
77.69%7.93%
-409.02%-53.02%
-82.95%1.89%
123.03%2.08%
167.32%4.46%
-65.80%17.16%
317.28%11.09%
-1005.96%-9.03%
-305.13%-6.63%
1244.92%50.18%
---5.11%
--1.00%
--3.23%
--3.73%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.43%52.27%
-89.22%6.05%
1.25%54.17%
0.98%53.46%
13.37%59.02%
14.55%56.11%
9.07%53.50%
-2.78%52.95%
-2.36%52.06%
-6.56%48.98%
--49.05%
--54.46%
--53.32%
--52.42%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.49%15.79%
-2.86%15.60%
-2.06%16.69%
-7.00%16.72%
-5.97%16.53%
-5.31%16.06%
-11.30%17.04%
-4.37%17.98%
-5.01%17.58%
-7.29%16.96%
--19.21%
--18.80%
--18.50%
--18.30%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.59%121.69M
-91.27%19.41M
-27.27%142.38M
-0.51%138.03M
9.07%133.13M
32.96%222.17M
53.89%195.76M
-11.04%138.74M
-22.57%122.06M
1.68%167.09M
-18.32%127.20M
-0.94%155.96M
6.92%157.65M
5.47%164.33M
23.29%155.74M
38.78%157.45M
32.14%147.44M
18.46%155.80M
33.12%126.32M
53.32%113.45M
Lợi nhuận hoạt động
101.93%20.45M
-118.59%-10.16M
-69.97%11.65M
26.90%6.16M
267.97%10.13M
468.93%54.65M
641.78%38.81M
-51.29%4.85M
-153.53%-6.03M
-47.00%9.61M
-160.96%-7.16M
-37.06%9.96M
205.07%11.26M
17.40%18.12M
118.77%11.75M
528.55%15.83M
196.22%3.69M
-16.04%15.44M
1163.56%5.37M
126.59%2.52M
Lợi nhuận ròng
23.05%7.31M
-243.80%-54.81M
-87.60%2.69M
122.91%2.87M
173.43%5.94M
-54.53%38.12M
434.38%21.72M
-905.92%-12.53M
-258.83%-8.09M
1267.49%83.84M
-174.31%-6.50M
-89.52%1.56M
433.09%5.09M
-69.12%6.13M
471.24%8.74M
838.68%14.84M
75.03%-1.53M
47.47%19.86M
128.43%1.53M
86.96%-2.01M
Tài sản ngắn hạn
42.43%485.25M
35.05%494.37M
-2.78%327.03M
20.49%342.86M
13.26%340.69M
10.69%366.08M
2.20%336.37M
-14.17%284.55M
-11.03%300.81M
-4.22%330.73M
-2.24%329.14M
-2.04%331.52M
3.90%338.11M
6.86%345.30M
15.63%336.68M
12.39%338.43M
24.83%325.40M
35.75%323.13M
36.04%291.18M
44.86%301.12M
Tổng nợ ngắn hạn
29.67%214.24M
18.13%197.95M
-2.82%157.10M
13.37%172.21M
-39.88%165.22M
-38.48%167.57M
-41.26%161.66M
-47.20%151.90M
-10.16%274.82M
-15.42%272.39M
24.00%275.22M
29.60%287.69M
32.51%305.90M
43.49%322.07M
8.93%221.94M
19.11%221.98M
19.88%230.86M
52.39%224.46M
39.77%203.74M
28.18%186.37M
Tổng tài sản
-8.85%705.31M
-9.80%718.48M
-0.17%758.60M
9.76%783.35M
4.47%773.75M
3.68%796.51M
12.77%759.86M
3.38%713.70M
5.24%740.67M
8.20%768.21M
-3.45%673.81M
-1.16%690.35M
0.48%703.82M
2.35%710.02M
8.39%697.87M
7.25%698.46M
14.88%700.45M
17.27%693.69M
15.09%643.87M
16.81%651.24M
Tổng các khoản nợ
6.88%350.15M
1.20%335.24M
-4.64%315.58M
5.00%336.94M
-1.18%327.62M
-0.03%331.25M
-0.63%330.92M
-7.67%320.89M
-9.92%331.52M
-14.05%331.33M
-16.17%333.01M
-13.46%347.55M
-11.49%368.03M
-3.08%385.51M
7.31%397.25M
4.61%401.62M
18.82%415.79M
19.37%397.77M
13.92%370.19M
17.32%383.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.39%355.15M
-17.63%383.25M
3.28%443.01M
13.64%446.40M
9.04%446.13M
6.50%465.26M
25.86%428.94M
14.59%392.81M
21.85%409.15M
34.63%436.87M
13.37%340.80M
15.48%342.80M
17.96%335.79M
9.66%324.51M
9.84%300.62M
11.04%296.84M
9.58%284.65M
14.56%295.91M
16.73%273.68M
16.09%267.32M
Thu nhập hoạt động ròng
-62.10%31.69M
-74.68%12.29M
172.59%23.77M
47.20%-11.70M
211.73%83.61M
674.39%48.53M
-21.04%8.72M
-34.09%-22.15M
327.75%26.82M
-67.61%6.27M
234.37%11.04M
-175.70%-16.52M
122.81%6.27M
162.89%19.35M
-154.01%-8.22M
30.22%21.83M
-1737.78%-27.48M
-82.30%7.36M
559.87%15.22M
40.48%16.76M
Đầu tư ròng
25.27%-1.40M
-14.07%-2.68M
8.45%-2.73M
-95.37%-3.80M
2.04%-1.87M
-165.55%-2.35M
63.70%-2.98M
-29.49%-1.94M
18.02%-1.91M
292.32%3.58M
-336.13%-8.22M
-130.68%-1.50M
4.39%-2.33M
22.62%-1.86M
34.66%-1.89M
221.19%4.90M
33.11%-2.44M
60.11%-2.41M
46.80%-2.88M
57.60%-4.04M
Tài chính thuần
-23.49%-44.55M
-1046.78%-14.76M
-703.47%-17.75M
-15.92%-12.81M
-51.11%-36.07M
35.87%-1.29M
19.17%2.94M
-444.07%-11.05M
-598.04%-23.87M
94.74%-2.01M
215.38%2.47M
-127.44%-2.03M
-73.87%-3.42M
-10519.13%-38.13M
-261.07%-2.14M
-156.48%-893.00K
-142.17%-1.97M
104.40%366.00K
5.82%1.33M
-50.85%1.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tổng doanh thu đạt 360.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 488.20M.

Tài sản ngắn hạn của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tài sản ngắn hạn là 494.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.52.

Tổng tài sản của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Harmonic Inc là 718.48M, bao gồm 494.37M tài sản ngắn hạn và 224.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tổng nghĩa vụ của Harmonic Inc là 335.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Harmonic Inc là 383.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Harmonic Inc là 17.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.73.

Giá trị đầu tư ròng của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, giá trị đầu tư ròng của Harmonic Inc là -11.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, giá trị huy động vốn ròng của Harmonic Inc là -81.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.86.

Thu nhập ròng của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, lợi nhuận ròng là -43.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -210.44.

Biên lợi nhuận ròng của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.75.

Biên lợi nhuận gộp của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Harmonic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harmonic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 17.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.