tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HIVE Digital Technologies Ltd

HIVE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.960USD
-0.220-6.92%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
719.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HIVE

Theo dõi tình hình tài chính của HIVE Digital Technologies Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của HIVE Digital Technologies Ltd

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.66/--
Doanh thu / Dự báo
297.79M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
297.79M
158.32%
EPS(YoY)
-0.66
-2718.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-3978.78%-0.38
-7.15%-0.07
553.72%0.19
-99.87%0.00
112.51%0.01
77.61%-0.06
115.26%0.03
532.84%0.73
93.03%-0.08
35.90%-0.29
---0.19
---0.17
---1.13
---0.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
130.47%71.82M
218.56%93.11M
285.26%87.25M
41.47%45.61M
-15.51%31.16M
-6.47%29.23M
-0.52%22.65M
36.82%32.24M
102.38%36.88M
118.27%31.25M
-23.08%22.77M
-46.66%23.57M
-64.66%18.22M
-79.00%14.32M
-43.75%29.60M
18.63%44.18M
54.30%51.57M
397.40%68.18M
305.09%52.62M
465.93%37.24M
Lợi nhuận ròng
-53860.56%-76.34M
-7308.13%-91.33M
-106.15%-15.80M
974.77%35.02M
104.11%142.00K
118.23%1.27M
68.78%-7.66M
120.05%3.26M
75.52%-3.45M
92.56%-6.95M
33.72%-24.55M
85.99%-16.25M
75.66%-14.11M
-282.56%-93.46M
-195.14%-37.04M
-957.86%-116.03M
-1239.84%-57.98M
197.45%51.19M
322.62%38.93M
651.95%13.53M
Biên lợi nhuận ròng
-23426.62%-106.30%
-2362.74%-98.08%
46.49%-18.10%
659.72%76.77%
-99.77%0.46%
119.49%4.33%
68.62%-33.84%
114.65%10.11%
360.01%201.33%
96.59%-22.24%
13.84%-107.82%
---68.96%
---77.43%
---652.74%
---125.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
37.74%-27.15%
107.13%4.71%
-84.29%-13.58%
-1529.33%-29.69%
-169.02%-43.60%
-26.12%-66.11%
79.58%-7.37%
95.45%-1.82%
86.13%-16.21%
-85.08%-52.42%
---36.08%
---40.01%
---116.81%
---28.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
94.76%8.85%
-44.96%2.90%
-59.86%3.34%
-55.58%3.93%
-53.53%4.54%
-62.97%5.26%
-56.33%8.32%
-50.76%8.85%
-45.84%9.78%
-27.18%14.22%
45.62%19.06%
--17.98%
--18.06%
--19.52%
--13.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
130.47%71.82M
218.56%93.11M
285.26%87.25M
41.47%45.61M
-15.51%31.16M
-6.47%29.23M
-0.52%22.65M
36.82%32.24M
102.38%36.88M
118.27%31.25M
-23.08%22.77M
-46.66%23.57M
-64.66%18.22M
-79.00%14.32M
-43.75%29.60M
18.63%44.18M
54.30%51.57M
397.40%68.18M
305.09%52.62M
465.93%37.24M
Lợi nhuận hoạt động
----
-104.17%-42.54M
55.51%-9.16M
-180.51%-17.69M
-357.70%-19.15M
-121.73%-20.83M
-5.35%-20.59M
52.37%-6.31M
69.25%-4.18M
58.30%-9.40M
-44.04%-19.54M
-333.59%-13.24M
25.35%-13.60M
-152.65%-22.53M
-141.33%-13.57M
-114.39%-3.05M
-195.01%-18.22M
476.31%42.79M
375.32%32.82M
5724.04%21.23M
Lợi nhuận ròng
-53860.56%-76.34M
-7308.13%-91.33M
-106.15%-15.80M
974.77%35.02M
104.11%142.00K
118.23%1.27M
68.78%-7.66M
120.05%3.26M
75.52%-3.45M
92.56%-6.95M
33.72%-24.55M
85.99%-16.25M
75.66%-14.11M
-282.56%-93.46M
-195.14%-37.04M
-957.86%-116.03M
-1239.84%-57.98M
197.45%51.19M
322.62%38.93M
651.95%13.53M
Tài sản ngắn hạn
-75.60%59.85M
-70.71%90.86M
-32.84%136.67M
-9.30%180.65M
32.43%245.30M
196.02%310.26M
218.23%203.52M
164.62%199.17M
124.54%185.23M
64.13%104.81M
-27.91%63.95M
-17.28%75.27M
-58.56%82.49M
-76.22%63.86M
-41.57%88.71M
-25.14%90.99M
85.12%199.08M
661.63%268.50M
400.48%151.83M
500.03%121.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.47%54.44M
75.43%52.29M
46.37%53.61M
94.91%52.81M
141.14%65.96M
-0.16%29.81M
44.18%36.63M
12.33%27.10M
24.93%27.35M
33.77%29.85M
7.36%25.41M
-17.51%24.12M
-16.29%21.89M
45.20%22.32M
132.32%23.66M
205.52%29.24M
165.31%26.15M
27.10%15.37M
7.68%10.19M
0.10%9.57M
Tổng tài sản
20.23%639.15M
30.38%624.00M
107.05%692.97M
96.73%628.73M
72.83%531.60M
106.97%478.59M
96.92%334.69M
69.66%319.59M
56.84%307.58M
22.09%231.24M
-38.95%169.96M
-40.99%188.37M
-56.64%196.12M
-61.12%189.40M
-12.62%278.37M
31.71%319.20M
153.62%452.27M
628.05%487.16M
582.41%318.59M
540.72%242.36M
Tổng các khoản nợ
33.14%109.79M
46.35%64.72M
23.96%68.37M
47.01%68.21M
72.19%82.46M
-13.59%44.23M
17.22%55.16M
-0.83%46.40M
1.24%47.89M
5.48%51.18M
-5.66%47.05M
-21.01%46.79M
-25.18%47.30M
-11.99%48.52M
-3.43%49.88M
12.38%59.23M
26.00%63.22M
314.28%55.13M
369.53%51.65M
335.13%52.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.86%529.36M
28.76%559.27M
123.45%624.60M
105.18%560.52M
72.95%449.14M
141.24%434.36M
127.44%279.53M
92.96%273.19M
74.51%259.69M
27.81%180.05M
-46.21%122.90M
-45.54%141.58M
-61.75%148.82M
-67.39%140.87M
-14.40%228.49M
37.08%259.97M
203.58%389.05M
705.95%432.03M
648.03%266.94M
637.57%189.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.40%16.74M
347.55%45.98M
-676.87%-10.61M
379.91%10.23M
303.43%40.23M
-256.71%-18.58M
-125.84%-1.37M
-122.61%-3.65M
-859.64%-19.78M
-12.00%11.85M
-71.31%5.29M
8.17%16.16M
-115.05%-2.06M
-53.92%13.47M
2.69%18.43M
176.37%14.94M
179.44%13.69M
127.00%29.23M
232.41%17.95M
947.27%5.41M
Đầu tư ròng
49.60%-47.03M
-8.48%-67.78M
-144.01%-46.15M
-583.84%-61.96M
-580.33%-93.31M
-61.97%-62.49M
-87.50%-18.91M
43.31%-9.06M
-10186.41%-13.72M
-171.80%-38.58M
21.13%-10.09M
-16.06%-15.98M
99.80%-133.34K
78.83%-14.19M
75.80%-12.79M
45.28%-13.77M
-49.53%-66.94M
-272.46%-67.04M
-12714.77%-52.84M
-583.28%-25.16M
Tài chính thuần
----
-84.22%13.22M
2843.06%54.48M
84.51%52.85M
161.53%66.41M
109.84%83.83M
-61.67%1.85M
132611.45%28.64M
1326.07%25.39M
3345.02%39.95M
424.08%4.83M
99.03%-21.62K
50.09%-2.07M
-98.79%1.16M
-111.30%-1.49M
-135.72%-2.24M
-105.23%-4.15M
19284.75%95.47M
2557.81%13.19M
35378.54%6.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 297.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.28M.

Tài sản ngắn hạn của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 59.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.60.

Tổng nghĩa vụ của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của HIVE Digital Technologies Ltd là 109.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của HIVE Digital Technologies Ltd là 529.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.86.

Giá trị đầu tư ròng của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của HIVE Digital Technologies Ltd là -222.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2718.10.

Thu nhập ròng của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, lợi nhuận ròng là -148.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4854.87.

Biên lợi nhuận ròng của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là -49.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1818.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3487.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HIVE Digital Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HIVE Digital Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3447.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.