USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của HHS
Theo dõi tình hình tài chính của Harte Hanks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Harte Hanks Inc
Mới phát hành
Th05 15, 2026
Doanh thu / Dự báo
37.26M/--
Doanh thu(YoY)
159.57M
-13.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tổng doanh thu đạt 159.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.24M.
Tài sản ngắn hạn của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tài sản ngắn hạn là 46.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.61.
Tổng tài sản của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Harte Hanks Inc là 91.83M, bao gồm 46.32M tài sản ngắn hạn và 45.51M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tổng nghĩa vụ của Harte Hanks Inc là 71.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.98.
Tổng vốn chủ sở hữu của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Harte Hanks Inc là 20.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.36.
Thu nhập hoạt động thuần của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Harte Hanks Inc là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.71.
Giá trị đầu tư ròng của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, giá trị đầu tư ròng của Harte Hanks Inc là -2.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.39.
Giá trị huy động vốn ròng của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Harte Hanks Inc là 514.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.67.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.36.
Thu nhập ròng của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, lợi nhuận ròng là -811.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.32.
Biên lợi nhuận ròng của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.89.
Biên lợi nhuận gộp của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.05.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.37.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.90.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Harte Hanks Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Harte Hanks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.71.