tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Heritage Global Inc

HGBL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.160USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.29MVốn hóa
12.40P/E TTM

Tình hình tài chính của HGBL

Theo dõi tình hình tài chính của Heritage Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Heritage Global Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.03
Doanh thu / Dự báo
--/13.29M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
50.98M
12.38%
EPS(YoY)
0.10
-27.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-31.30%0.02
262.96%0.01
-43.13%0.02
-30.93%0.05
-38.65%0.03
-104.25%-0.01
-44.68%0.03
-10.25%0.07
-37.43%0.05
-51.83%0.13
--0.05
--0.08
--0.08
--0.28
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.45%12.72M
10.10%11.86M
9.13%11.36M
18.97%14.30M
10.67%13.46M
-29.55%10.77M
-33.06%10.41M
-8.21%12.02M
-26.79%12.16M
10.51%15.28M
22.83%15.55M
18.37%13.10M
77.54%16.61M
83.83%13.83M
111.33%12.66M
113.78%11.06M
31.77%9.36M
-8.87%7.52M
-20.82%5.99M
-15.38%5.18M
Lợi nhuận ròng
-32.61%717.00K
248.28%301.00K
-46.28%585.00K
-34.44%1.64M
-40.86%1.06M
-104.15%-203.00K
-44.92%1.09M
-10.15%2.50M
-36.41%1.80M
-50.95%4.89M
-14.04%1.98M
7.80%2.78M
338.60%2.83M
938.54%9.97M
385.23%2.30M
339.18%2.58M
-37.50%645.00K
-84.80%960.00K
-62.50%474.00K
-71.21%587.00K
Biên lợi nhuận ròng
-28.73%5.63%
234.67%2.54%
-50.77%5.15%
-44.90%11.44%
-46.56%7.91%
-105.89%-1.89%
-17.71%10.46%
-2.11%20.77%
-13.13%14.79%
-55.62%31.99%
--12.71%
--21.22%
--17.03%
--72.08%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.86%63.84%
-10.44%60.68%
-6.87%63.20%
-14.52%57.98%
-12.27%58.64%
-2.90%67.75%
10.13%67.87%
-3.80%67.83%
13.11%66.84%
12.90%69.78%
--61.62%
--70.51%
--59.10%
--61.80%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.20%4.82%
854.29%4.64%
699.18%4.74%
-31.84%4.83%
-38.06%5.04%
-94.41%0.49%
-94.58%0.59%
-29.81%7.08%
16.35%8.13%
37.12%8.69%
--10.95%
--10.09%
--6.99%
--6.34%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.45%12.72M
10.10%11.86M
9.13%11.36M
18.97%14.30M
10.67%13.46M
-29.55%10.77M
-33.06%10.41M
-8.21%12.02M
-26.79%12.16M
10.51%15.28M
22.83%15.55M
18.37%13.10M
77.54%16.61M
83.83%13.83M
111.33%12.66M
113.78%11.06M
31.77%9.36M
-8.87%7.52M
-20.82%5.99M
-15.38%5.18M
Lợi nhuận hoạt động
-62.84%505.00K
-39.11%864.00K
-12.11%1.21M
19.02%2.15M
-23.26%1.36M
-65.98%1.42M
-50.34%1.38M
-35.28%1.81M
-49.64%1.77M
95.91%4.17M
57.07%2.78M
610.04%2.79M
343.51%3.52M
56.77%2.13M
186.55%1.77M
-861.11%-548.00K
-24.19%793.00K
880.46%1.36M
-58.89%617.00K
-91.46%72.00K
Lợi nhuận ròng
-32.61%717.00K
248.28%301.00K
-46.28%585.00K
-34.44%1.64M
-40.86%1.06M
-104.15%-203.00K
-44.92%1.09M
-10.15%2.50M
-36.41%1.80M
-50.95%4.89M
-14.04%1.98M
7.80%2.78M
338.60%2.83M
938.54%9.97M
385.23%2.30M
339.18%2.58M
-37.50%645.00K
-84.80%960.00K
-62.50%474.00K
-71.21%587.00K
Tài sản ngắn hạn
-19.43%23.76M
1.41%33.59M
-13.95%31.80M
-10.64%32.11M
2.14%29.49M
26.00%33.13M
9.10%36.96M
10.39%35.94M
-4.26%28.87M
10.05%26.29M
27.96%33.88M
30.05%32.55M
24.90%30.16M
2.61%23.89M
33.56%26.48M
13.98%25.03M
16.53%24.15M
-13.61%23.28M
81.02%19.82M
199.86%21.96M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.37%12.21M
6.43%15.54M
-32.97%13.89M
-13.05%15.67M
6.08%14.77M
-0.92%14.60M
3.20%20.72M
5.57%18.02M
-35.34%13.92M
-9.20%14.73M
49.19%20.08M
17.80%17.07M
40.01%21.54M
14.07%16.23M
35.52%13.46M
55.38%14.49M
105.00%15.38M
1.68%14.22M
-1.30%9.93M
9.46%9.33M
Tổng tài sản
-1.95%84.99M
8.77%88.44M
-2.28%86.51M
-2.57%87.69M
3.56%86.68M
-2.24%81.31M
4.84%88.53M
12.67%90.00M
10.80%83.71M
23.10%83.17M
53.48%84.44M
49.37%79.88M
44.99%75.55M
33.88%67.56M
21.31%55.02M
24.96%53.48M
33.65%52.11M
13.26%50.46M
69.44%45.35M
82.69%42.80M
Tổng các khoản nợ
-19.00%17.22M
33.20%21.46M
-10.66%20.01M
-9.13%21.98M
2.82%21.26M
-27.07%16.11M
-20.11%22.40M
-5.65%24.19M
-14.98%20.67M
14.68%22.09M
67.46%28.04M
46.45%25.64M
29.75%24.32M
8.06%19.26M
21.62%16.74M
48.19%17.51M
132.32%18.74M
21.99%17.82M
27.38%13.77M
26.86%11.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.58%67.77M
2.73%66.98M
0.56%66.50M
-0.16%65.71M
3.80%65.43M
6.75%65.20M
17.25%66.13M
21.33%65.81M
23.03%63.03M
26.46%61.08M
47.36%56.40M
50.79%54.24M
53.54%51.23M
47.98%48.30M
21.18%38.27M
16.11%35.97M
7.91%33.37M
9.00%32.64M
97.93%31.58M
119.54%30.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-202.37%-2.68M
128.68%1.58M
-98.90%61.00K
-68.96%1.88M
56.15%2.62M
-1335.20%-5.51M
-6.56%5.52M
365.29%6.05M
-81.26%1.68M
-88.60%446.00K
307.16%5.91M
-15.60%-2.28M
189.20%8.95M
161.67%3.91M
785.37%1.45M
-228.43%-1.97M
153.08%3.09M
-76.43%1.50M
-95.49%164.00K
316.78%1.54M
Đầu tư ròng
43.00%-5.40M
-123.64%-471.00K
-110.05%-339.00K
-73.55%896.00K
-547.24%-9.48M
250.00%1.99M
151.52%3.37M
380.93%3.39M
131.23%2.12M
88.34%-1.33M
-486.83%-6.55M
-138.23%-1.21M
-593.87%-6.79M
-287.41%-11.39M
126.13%1.69M
290.47%3.15M
38.41%-978.00K
-175.59%-2.94M
-5589.83%-6.48M
1122.78%808.00K
Tài chính thuần
-122.44%-875.00K
98.39%-21.00K
98.06%-134.00K
-293.81%-1.72M
884.51%3.90M
46.01%-1.30M
-685.59%-6.91M
-115.63%-436.00K
-154.80%-497.00K
-190.90%-2.42M
167.86%1.18M
1481.19%2.79M
241.72%907.00K
45.14%2.66M
-185.96%-1.74M
69.94%-202.00K
-442.37%-640.00K
-75.11%1.83M
1170.37%2.02M
-833.33%-672.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tổng doanh thu đạt 50.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.36M.

Tài sản ngắn hạn của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tài sản ngắn hạn là 33.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41.

Tổng tài sản của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Heritage Global Inc là 88.44M, bao gồm 33.59M tài sản ngắn hạn và 54.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tổng nghĩa vụ của Heritage Global Inc là 21.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Heritage Global Inc là 66.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Heritage Global Inc là 5.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.39.

Giá trị đầu tư ròng của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Heritage Global Inc là -9.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Heritage Global Inc là 2.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.61.

Thu nhập ròng của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, lợi nhuận ròng là 3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.78.

Biên lợi nhuận ròng của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.41.

Biên lợi nhuận gộp của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 854.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Heritage Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.