tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Heritage Financial Corp

HFWA
Thêm vào danh sách theo dõi
29.730USD
+0.180+0.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
14.38P/E TTM

Tình hình tài chính của HFWA

Theo dõi tình hình tài chính của Heritage Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Heritage Financial Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
--/0.47
Doanh thu / Dự báo
--/86.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
222.80M
14.08%
EPS(YoY)
1.99
58.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.76%0.49
87.24%0.65
69.63%0.56
-12.26%0.36
147.80%0.41
95.83%0.35
-36.02%0.33
-14.86%0.41
-71.67%0.17
-72.19%0.18
--0.52
--0.48
--0.58
--0.64
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.22%70.72M
19.69%60.70M
21.31%59.88M
-0.87%50.69M
18.22%51.53M
14.11%50.71M
-10.79%49.36M
-10.40%51.13M
-28.06%43.59M
-30.40%44.44M
-9.70%55.33M
10.66%57.07M
21.78%60.60M
19.94%63.85M
14.90%61.27M
-8.58%51.57M
-8.67%49.76M
-12.17%53.23M
0.93%53.33M
6.16%56.41M
Lợi nhuận ròng
36.20%18.95M
86.43%22.24M
67.81%19.17M
-13.73%12.21M
142.01%13.91M
91.37%11.93M
-37.30%11.42M
-15.95%14.16M
-71.90%5.75M
-72.35%6.23M
-13.20%18.22M
-9.35%16.85M
3.54%20.46M
16.22%22.54M
1.93%20.99M
-43.17%18.58M
-22.04%19.76M
-18.77%19.40M
23.78%20.59M
632.69%32.70M
Biên lợi nhuận ròng
-0.74%26.79%
55.76%36.64%
38.33%32.01%
-12.97%24.10%
104.72%26.99%
67.70%23.52%
-29.72%23.14%
-6.20%27.69%
-60.94%13.19%
-60.28%14.03%
--32.93%
--29.52%
--33.76%
--35.31%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-87.58%0.50%
-89.34%0.61%
-59.53%2.29%
-45.40%4.04%
-45.39%4.02%
-21.62%5.70%
-18.39%5.65%
3.17%7.39%
20.00%7.36%
645.70%7.27%
--6.92%
--7.17%
--6.13%
--0.98%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.22%70.72M
19.69%60.70M
21.31%59.88M
-0.87%50.69M
18.22%51.53M
14.11%50.71M
-10.79%49.36M
-10.40%51.13M
-28.06%43.59M
-30.40%44.44M
-9.70%55.33M
10.66%57.07M
21.78%60.60M
19.94%63.85M
14.90%61.27M
-8.58%51.57M
-8.67%49.76M
-12.17%53.23M
0.93%53.33M
6.16%56.41M
Lợi nhuận hoạt động
38.63%22.40M
10.15%25.68M
70.72%22.31M
-9.60%14.46M
135.28%16.16M
182.68%23.31M
-38.26%13.07M
-26.83%15.99M
-73.97%6.87M
-71.14%8.25M
-23.23%21.16M
-0.24%21.86M
26.74%26.38M
51.78%28.58M
21.24%27.57M
-19.83%21.91M
-14.37%20.82M
-26.22%18.83M
6.08%22.74M
46.19%27.33M
Lợi nhuận ròng
36.20%18.95M
86.43%22.24M
67.81%19.17M
-13.73%12.21M
142.01%13.91M
91.37%11.93M
-37.30%11.42M
-15.95%14.16M
-71.90%5.75M
-72.35%6.23M
-13.20%18.22M
-9.35%16.85M
3.54%20.46M
16.22%22.54M
1.93%20.99M
-43.17%18.58M
-22.04%19.76M
-18.77%19.40M
23.78%20.59M
632.69%32.70M
Tổng tài sản
19.19%8.50B
-1.96%6.97B
-1.98%7.01B
0.15%7.07B
0.54%7.13B
-0.96%7.11B
0.04%7.15B
-0.78%7.06B
-2.01%7.09B
2.79%7.17B
-0.69%7.15B
-2.75%7.12B
-3.30%7.24B
-6.09%6.98B
-0.81%7.20B
2.97%7.32B
6.48%7.48B
12.35%7.43B
8.57%7.26B
8.28%7.11B
Tổng các khoản nợ
18.15%7.38B
-3.15%6.05B
-2.72%6.11B
-0.43%6.18B
0.07%6.25B
-1.25%6.24B
-0.92%6.28B
-1.37%6.21B
-2.61%6.24B
2.26%6.32B
-1.35%6.34B
-3.31%6.30B
-3.78%6.41B
-6.02%6.18B
0.20%6.42B
4.18%6.51B
7.44%6.66B
13.51%6.58B
8.97%6.41B
8.34%6.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
26.57%1.12B
6.71%921.50M
3.38%904.06M
4.43%888.21M
4.00%881.51M
1.20%863.53M
7.49%874.51M
3.75%850.51M
2.60%847.58M
6.94%853.26M
4.74%813.55M
1.78%819.73M
0.56%826.08M
-6.62%797.89M
-8.45%776.70M
-5.91%805.37M
-0.69%821.45M
4.14%854.43M
5.64%848.40M
7.85%855.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-125.94%-46.69M
2882.82%90.72M
-54.79%98.12M
-288.59%-38.41M
429.35%179.97M
25.16%-3.26M
154.09%217.01M
94.17%-9.88M
51.39%-54.65M
98.45%-4.36M
233.62%85.41M
-22.47%-169.41M
-203.96%-112.42M
-252.11%-280.88M
-136.58%-63.92M
-320.64%-138.33M
-74.90%108.14M
289.74%184.66M
39.88%174.74M
-93.56%62.70M
Đầu tư ròng
14.74%90.85M
152.44%23.07M
222.52%26.65M
207.88%57.85M
136.60%79.18M
-326.62%-43.99M
-141.79%-21.75M
33.13%-53.62M
160.85%33.47M
52.28%-10.31M
110.13%52.05M
81.32%-80.19M
77.36%-55.00M
77.00%-21.61M
-328.25%-514.06M
-261.80%-429.19M
-4.37%-242.91M
-135.47%-93.97M
479.91%225.21M
136.46%265.26M
Tài chính thuần
92.86%-9.11M
-1024.82%-126.19M
0.06%-133.37M
-13.09%-14.00M
-801.99%-127.60M
-158.62%-11.22M
-426.65%-133.45M
-121.92%-12.38M
-103.87%-14.15M
1638.42%19.14M
-189.52%-25.34M
473.18%56.50M
3197.46%365.31M
41.68%-1.24M
70.97%-8.75M
-669.99%-15.14M
-67.29%-11.79M
-282.94%-2.13M
-1063.82%-30.14M
-51.58%2.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, tổng doanh thu đạt 222.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.31M.

Tổng nghĩa vụ của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Heritage Financial Corp là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Heritage Financial Corp là 921.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Heritage Financial Corp là 78.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.68.

Giá trị đầu tư ròng của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Heritage Financial Corp là 186.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Heritage Financial Corp là -401.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.27.

Thu nhập ròng của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, lợi nhuận ròng là 67.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.11.

Biên lợi nhuận ròng của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 30.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Heritage Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.