tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Home Federal Bancorp Inc of Louisiana

HFBL
Thêm vào danh sách theo dõi
23.345USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.43MVốn hóa
11.90P/E TTM

Tình hình tài chính của HFBL

Theo dõi tình hình tài chính của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.05/--
Doanh thu / Dự báo
23.13M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.13M
18.60%
EPS(YoY)
2.05
61.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.17%0.48
99.73%0.49
66.17%0.55
72.75%0.53
86.68%0.39
1.68%0.24
1.06%0.33
-23.60%0.31
-49.94%0.21
-32.00%0.24
-42.31%0.33
--0.40
--0.42
--0.35
--0.57
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.85%6.16M
22.09%5.69M
19.75%5.71M
17.07%5.58M
12.55%5.32M
-2.35%4.66M
-9.98%4.76M
-13.53%4.76M
-16.77%4.72M
-17.94%4.77M
-6.22%5.29M
-2.87%5.51M
13.97%5.68M
16.21%5.81M
11.85%5.64M
12.66%5.67M
1.14%4.98M
-8.69%5.00M
-12.75%5.04M
-8.47%5.03M
----
Lợi nhuận ròng
21.02%1.43M
96.79%1.47M
64.22%1.68M
69.93%1.60M
84.95%1.18M
2.19%748.00K
1.69%1.02M
-22.87%941.00K
-49.28%638.00K
-31.07%732.00K
-41.45%1.00M
-26.99%1.22M
17.79%1.26M
-16.84%1.06M
45.66%1.71M
23.50%1.67M
-17.66%1.07M
-9.94%1.28M
-16.18%1.18M
8.50%1.35M
----
Biên lợi nhuận ròng
4.46%23.18%
61.19%25.88%
37.13%29.36%
45.15%28.68%
64.33%22.19%
4.64%16.05%
12.97%21.41%
-10.80%19.76%
-39.07%13.50%
-16.01%15.34%
-37.56%18.95%
--22.15%
--22.16%
--18.27%
--30.36%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.19%0.63%
33.02%0.94%
0.64%0.71%
-21.36%0.77%
-36.82%0.75%
-48.97%0.71%
-70.15%0.70%
-54.27%0.98%
-14.36%1.18%
-48.66%1.39%
79.90%2.35%
--2.14%
--1.38%
--2.70%
--1.31%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.85%6.16M
22.09%5.69M
19.75%5.71M
17.07%5.58M
12.55%5.32M
-2.35%4.66M
-9.98%4.76M
-13.53%4.76M
-16.77%4.72M
-17.94%4.77M
-6.22%5.29M
-2.87%5.51M
13.97%5.68M
16.21%5.81M
11.85%5.64M
12.66%5.67M
1.14%4.98M
-8.69%5.00M
-12.75%5.04M
-8.47%5.03M
----
Lợi nhuận hoạt động
32.97%2.06M
88.48%1.80M
74.00%2.12M
69.07%2.02M
88.47%1.55M
5.18%955.00K
2.61%1.22M
-23.72%1.19M
-48.53%824.00K
-31.68%908.00K
-44.92%1.19M
-6.90%1.56M
25.77%1.60M
-16.62%1.33M
46.14%2.16M
-1.47%1.68M
-26.25%1.27M
-29.56%1.59M
-43.08%1.48M
-24.89%1.71M
----
Lợi nhuận ròng
21.02%1.43M
96.79%1.47M
64.22%1.68M
69.93%1.60M
84.95%1.18M
2.19%748.00K
1.69%1.02M
-22.87%941.00K
-49.28%638.00K
-31.07%732.00K
-41.45%1.00M
-26.99%1.22M
17.79%1.26M
-16.84%1.06M
45.66%1.71M
23.50%1.67M
-17.66%1.07M
-9.94%1.28M
-16.18%1.18M
8.50%1.35M
----
Tổng tài sản
5.55%643.33M
3.55%641.65M
2.25%621.45M
-0.92%622.63M
-4.40%609.49M
-3.64%619.62M
-7.10%607.76M
-5.16%628.40M
-3.54%637.51M
-6.26%643.03M
13.47%654.19M
13.93%662.60M
11.93%660.91M
19.39%685.99M
0.92%576.54M
2.61%581.59M
4.37%590.48M
2.01%574.60M
6.70%571.28M
4.65%566.82M
----
Tổng các khoản nợ
5.46%584.57M
3.32%583.64M
1.78%563.70M
-1.41%566.04M
-5.20%554.29M
-4.33%564.90M
-7.94%553.83M
-6.21%574.14M
-4.20%584.71M
-7.14%590.48M
13.97%601.59M
14.53%612.13M
13.42%610.37M
21.82%635.86M
1.93%527.85M
4.16%534.46M
4.90%538.13M
2.12%521.97M
7.01%517.88M
4.60%513.13M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.43%58.76M
6.00%58.00M
7.08%57.75M
4.28%56.59M
4.55%55.20M
4.13%54.72M
2.55%53.93M
7.52%54.27M
4.47%52.80M
4.84%52.55M
8.02%52.59M
7.10%50.47M
-3.45%50.54M
-4.77%50.12M
-8.84%48.69M
-12.22%47.13M
-0.72%52.35M
0.94%52.63M
3.78%53.41M
5.16%53.68M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
63.08%18.28M
103.53%544.00K
259.44%13.67M
-213.43%-9.45M
369.67%11.21M
-34.70%-15.43M
-255.70%-8.58M
77.87%-3.02M
-104.16%-4.16M
-135.88%-11.45M
38.12%-2.41M
-184.45%-13.63M
624.73%99.85M
-188.21%-4.86M
-155.37%-3.90M
49.09%16.14M
-61.60%13.78M
215.80%5.50M
-42.16%7.04M
-79.19%10.82M
Đầu tư ròng
----
-5863.19%-9.39M
-79.23%-6.53M
-124.68%-4.10M
-109.20%-2.93M
-98.44%163.00K
-135.31%-3.64M
191.60%16.62M
1224.98%31.83M
112.29%10.48M
187.26%10.32M
12.03%-18.14M
107.70%2.40M
-1101.38%-85.26M
63.06%-11.83M
-143.40%-20.63M
-323.28%-31.20M
46.89%-7.10M
-432.94%-32.02M
-187.40%-8.47M
80.95%-7.37M
Tài chính thuần
----
266.24%788.00K
49.18%-1.24M
78.09%-427.00K
62.15%-712.00K
93.20%-474.00K
-364.28%-2.43M
-141.74%-1.95M
80.36%-1.88M
-166.23%-6.97M
329.68%921.00K
330.57%4.67M
-13043.24%-9.58M
622.58%10.53M
-19.35%-401.00K
-18.35%-2.02M
511.11%74.00K
-49.93%-2.02M
51.86%-336.00K
-54.98%-1.71M
72.73%-18.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, tổng doanh thu đạt 23.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.50M.

Tổng nghĩa vụ của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, tổng nghĩa vụ của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là 584.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, tổng vốn chủ sở hữu của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là 58.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là 8.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.70.

Giá trị đầu tư ròng của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, giá trị đầu tư ròng của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là 10.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, giá trị huy động vốn ròng của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là -5.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.04.

Thu nhập ròng của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, lợi nhuận ròng là 6.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.80.

Biên lợi nhuận ròng của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, biên lợi nhuận ròng là 26.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Federal Bancorp Inc of Louisiana, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.