tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hudson Technologies Inc

HDSN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.040USD
+0.240+4.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
254.10MVốn hóa
18.44P/E TTM

Tình hình tài chính của HDSN

Theo dõi tình hình tài chính của Hudson Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hudson Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.18
Doanh thu / Dự báo
--/74.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
246.61M
4.00%
EPS(YoY)
0.38
-28.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-87.54%0.01
-251.07%-0.20
65.00%0.28
10.66%0.23
-70.21%0.06
-165.94%-0.06
-42.57%0.17
-50.24%0.21
-38.72%0.21
-22.93%0.09
--0.30
--0.42
--0.34
--0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.69%60.15M
28.19%44.41M
19.48%74.01M
-3.23%72.85M
-15.18%55.34M
-22.77%34.64M
-19.02%61.94M
-16.79%75.28M
-15.48%65.25M
-5.45%44.86M
-14.53%76.50M
-12.96%90.47M
-8.46%77.20M
25.60%47.44M
47.58%89.50M
71.67%103.94M
149.67%84.34M
70.85%37.77M
46.25%60.65M
27.00%60.55M
Lợi nhuận ròng
-88.03%330.00K
-236.57%-8.63M
58.52%12.37M
6.08%10.17M
-71.16%2.76M
-165.02%-2.56M
-42.53%7.81M
-50.05%9.59M
-38.43%9.56M
-22.34%3.94M
-53.73%13.58M
-51.80%19.19M
-47.45%15.53M
-17.91%5.08M
84.98%29.36M
253.02%39.81M
2846.75%29.55M
230.33%6.19M
40592.31%15.87M
372.63%11.28M
Biên lợi nhuận ròng
-88.99%0.55%
-162.55%-19.44%
32.67%16.72%
9.63%13.96%
-65.99%4.98%
-184.19%-7.40%
-29.02%12.60%
-39.97%12.73%
-27.16%14.65%
-17.86%8.79%
--17.76%
--21.21%
--20.12%
--10.71%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.06%18.28%
-55.42%6.12%
27.23%30.87%
4.18%30.18%
-36.02%20.32%
-53.64%13.72%
-37.88%24.27%
-27.04%28.97%
-17.26%31.76%
-4.11%29.59%
--39.06%
--39.71%
--38.38%
--30.86%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--1.72%
--9.81%
--13.87%
--15.87%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.69%60.15M
28.19%44.41M
19.48%74.01M
-3.23%72.85M
-15.18%55.34M
-22.77%34.64M
-19.02%61.94M
-16.79%75.28M
-15.48%65.25M
-5.45%44.86M
-14.53%76.50M
-12.96%90.47M
-8.46%77.20M
25.60%47.44M
47.58%89.50M
71.67%103.94M
149.67%84.34M
70.85%37.77M
46.25%60.65M
27.00%60.55M
Lợi nhuận hoạt động
-52.39%1.46M
-245.29%-11.21M
100.32%13.97M
-0.58%12.72M
-75.93%3.08M
-174.79%-3.25M
-69.84%6.97M
-53.72%12.80M
-43.61%12.78M
-38.92%4.34M
-36.34%23.12M
-44.45%27.66M
-40.85%22.66M
-23.95%7.11M
114.82%36.32M
246.61%49.78M
2163.48%38.30M
634.13%9.34M
713.28%16.91M
175.79%14.36M
Lợi nhuận ròng
-88.03%330.00K
-236.57%-8.63M
58.52%12.37M
6.08%10.17M
-71.16%2.76M
-165.02%-2.56M
-42.53%7.81M
-50.05%9.59M
-38.43%9.56M
-22.34%3.94M
-53.73%13.58M
-51.80%19.19M
-47.45%15.53M
-17.91%5.08M
84.98%29.36M
253.02%39.81M
2846.75%29.55M
230.33%6.19M
40592.31%15.87M
372.63%11.28M
Tài sản ngắn hạn
0.86%203.08M
7.84%210.84M
15.16%234.36M
9.24%212.59M
-1.05%201.34M
-4.63%195.51M
2.74%203.51M
-5.20%194.61M
4.45%203.48M
15.93%205.00M
2.84%198.09M
7.88%205.29M
27.90%194.82M
47.42%176.83M
89.92%192.62M
101.11%190.29M
112.19%152.33M
93.02%119.95M
49.47%101.42M
10.85%94.62M
Tổng nợ ngắn hạn
14.77%60.13M
35.11%64.60M
37.52%64.03M
29.54%54.80M
10.63%52.39M
-18.35%47.81M
-18.48%46.56M
-21.05%42.31M
-13.46%47.36M
11.26%58.55M
-3.31%57.12M
-5.56%53.59M
16.78%54.72M
-18.33%52.63M
16.33%59.07M
-5.20%56.74M
-3.07%46.86M
70.61%64.44M
35.69%50.78M
8.16%59.85M
Tổng tài sản
0.34%308.92M
5.29%318.65M
9.54%338.95M
5.63%317.85M
4.66%307.88M
2.02%302.65M
6.19%309.43M
0.62%300.92M
1.50%294.16M
8.87%296.67M
1.69%291.39M
5.03%299.06M
17.41%289.82M
26.32%272.49M
45.36%286.55M
49.32%284.73M
45.61%246.84M
33.45%215.72M
17.51%197.13M
1.84%190.68M
Tổng các khoản nợ
16.67%71.25M
32.49%75.26M
31.56%73.06M
20.72%63.07M
9.92%61.06M
-16.34%56.80M
-16.88%55.53M
-40.36%52.25M
-43.50%55.55M
-30.44%67.90M
-42.39%66.81M
-39.08%87.61M
-32.63%98.32M
-32.57%97.62M
-10.93%115.96M
3.09%143.79M
12.60%145.95M
19.62%144.78M
6.24%130.19M
-1.97%139.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.70%237.68M
-1.00%243.39M
4.72%265.89M
2.46%254.78M
3.44%246.82M
7.46%245.85M
13.05%253.90M
17.60%248.67M
24.60%238.61M
30.82%228.77M
31.65%224.58M
50.03%211.45M
89.80%191.50M
146.51%174.88M
154.85%170.59M
175.28%140.94M
152.82%100.90M
74.63%70.94M
48.06%66.94M
13.91%51.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-190.46%-12.80M
-257.15%-32.54M
-70.89%8.81M
-84.65%6.41M
1617.26%14.16M
37.79%20.71M
35.90%30.27M
294.78%41.77M
-108.75%-933.00K
436.94%15.03M
-14.83%22.27M
-63.27%10.58M
110.54%10.67M
130.25%2.80M
58.92%26.15M
932.16%28.80M
201.95%5.07M
-13.34%-9.25M
-4.81%16.45M
-156.19%-3.46M
Đầu tư ròng
23.88%-1.07M
-116.21%-3.35M
-24.00%-2.07M
97.87%-464.00K
-46.98%-1.41M
-13.41%-1.55M
-20.97%-1.67M
-5028.24%-21.80M
-133.01%-960.00K
29.78%-1.36M
-53.97%-1.38M
46.41%-425.00K
-1425.93%-412.00K
-54.65%-1.94M
-262.35%-895.00K
-519.53%-793.00K
90.69%-27.00K
-165.19%-1.26M
-141.58%-247.00K
68.16%-128.00K
Tài chính thuần
-239.21%-6.21M
-160.02%-14.34M
48.56%-1.36M
---2.70M
-91450.00%-1.83M
-10.24%-5.51M
90.75%-2.64M
100.00%0.00
99.94%-2.00K
52.86%-5.00M
7.64%-28.53M
11.35%-11.06M
4.50%-3.23M
-335.86%-10.61M
-260.11%-30.89M
-564.38%-12.48M
-150.54%-3.38M
499.73%4.50M
48.00%-8.58M
164.62%2.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 246.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.12M.

Tài sản ngắn hạn của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 210.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.

Tổng tài sản của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hudson Technologies Inc là 318.65M, bao gồm 210.84M tài sản ngắn hạn và 107.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Hudson Technologies Inc là 75.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hudson Technologies Inc là 243.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hudson Technologies Inc là 18.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.66.

Giá trị đầu tư ròng của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Hudson Technologies Inc là -7.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hudson Technologies Inc là -20.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.92.

Thu nhập ròng của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 16.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.66.

Biên lợi nhuận ròng của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.29.

Biên lợi nhuận gộp của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hudson Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hudson Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.