tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Home Depot Inc

HD
Thêm vào danh sách theo dõi
311.535USD
-2.165-0.69%
Giờ giao dịch 09/09, 09:33ET
310.91BVốn hóa
22.09P/E TTM

Tình hình tài chính của HD

Theo dõi tình hình tài chính của Home Depot Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Home Depot Inc

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
4.79/4.73
Doanh thu / Dự báo
47.86B/47.27B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
164.68B
3.24%
EPS(YoY)
14.26
-4.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.51%4.79
-4.39%3.31
-14.73%2.58
-1.49%3.63
-0.42%4.59
-4.93%3.46
7.00%3.03
-3.77%3.68
-1.11%4.61
-5.08%3.64
-14.50%2.83
-10.08%3.83
--4.66
--3.83
--3.31
--4.25
----
----
----
----
Doanh thu
5.71%47.86B
4.79%41.77B
-3.79%38.20B
2.82%41.35B
4.87%45.28B
9.44%39.86B
14.14%39.70B
6.65%40.22B
0.60%43.17B
-2.25%36.42B
-2.92%34.79B
-2.99%37.71B
-2.00%42.92B
-4.24%37.26B
0.31%35.83B
5.57%38.87B
6.50%43.79B
3.75%38.91B
10.72%35.72B
9.79%36.82B
Lợi nhuận ròng
4.72%4.77B
-4.19%3.29B
-14.21%2.57B
-1.29%3.60B
-0.22%4.55B
-4.64%3.43B
7.00%3.00B
-4.25%3.65B
-2.10%4.56B
-7.05%3.60B
-16.69%2.80B
-12.19%3.81B
-9.94%4.66B
-8.46%3.87B
0.30%3.36B
5.09%4.34B
7.61%5.17B
2.07%4.23B
17.33%3.35B
20.31%4.13B
Biên lợi nhuận ròng
-0.93%9.96%
-8.57%7.88%
-10.83%6.73%
-4.00%8.71%
-4.85%10.05%
-12.86%8.61%
-6.26%7.55%
-10.22%9.07%
-2.69%10.56%
-4.91%9.89%
-14.18%8.05%
-9.49%10.10%
--10.86%
--10.40%
--9.38%
--11.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.84%31.89%
-2.48%30.98%
-1.15%30.42%
0.02%31.41%
-0.17%31.63%
-1.49%31.77%
-1.07%30.78%
-1.76%31.40%
0.68%31.68%
0.93%32.25%
-1.36%31.11%
-1.50%31.97%
--31.47%
--31.96%
--31.54%
--32.46%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.52%48.36%
-5.92%49.59%
-4.45%53.07%
-6.07%52.71%
-9.14%52.29%
-2.49%52.71%
-3.64%55.54%
1.14%56.11%
4.41%57.55%
-2.27%54.06%
2.01%57.64%
-0.74%55.48%
--55.12%
--55.32%
--56.50%
--55.89%
----
----
----
----
Doanh thu
5.71%47.86B
4.79%41.77B
-3.79%38.20B
2.82%41.35B
4.87%45.28B
9.44%39.86B
14.14%39.70B
6.65%40.22B
0.60%43.17B
-2.25%36.42B
-2.92%34.79B
-2.99%37.71B
-2.00%42.92B
-4.24%37.26B
0.31%35.83B
5.57%38.87B
6.50%43.79B
3.75%38.91B
10.72%35.72B
9.79%36.82B
Lợi nhuận hoạt động
4.33%6.84B
-2.96%4.98B
-14.37%3.85B
-1.20%5.35B
0.32%6.55B
1.06%5.13B
8.50%4.50B
0.22%5.42B
-0.83%6.53B
-8.50%5.08B
-12.82%4.14B
-12.07%5.41B
-8.61%6.59B
-6.38%5.55B
-4.00%4.75B
5.45%6.15B
8.21%7.21B
1.19%5.93B
12.94%4.95B
11.99%5.83B
Lợi nhuận ròng
4.72%4.77B
-4.19%3.29B
-14.21%2.57B
-1.29%3.60B
-0.22%4.55B
-4.64%3.43B
7.00%3.00B
-4.25%3.65B
-2.10%4.56B
-7.05%3.60B
-16.69%2.80B
-12.19%3.81B
-9.94%4.66B
-8.46%3.87B
0.30%3.36B
5.09%4.34B
7.61%5.17B
2.07%4.23B
17.33%3.35B
20.31%4.13B
Tài sản ngắn hạn
6.58%37.72B
7.65%37.17B
8.55%34.39B
9.61%36.12B
9.66%35.39B
5.85%34.53B
6.41%31.68B
7.39%32.95B
1.39%32.27B
0.61%32.62B
-8.30%29.77B
-8.90%30.68B
-3.37%31.83B
-4.26%32.42B
11.76%32.47B
10.55%33.68B
16.56%32.94B
10.42%33.87B
2.03%29.05B
-11.71%30.47B
Tổng nợ ngắn hạn
13.43%34.99B
12.63%35.58B
13.13%32.42B
18.13%34.37B
9.68%30.85B
29.68%31.59B
30.19%28.66B
23.42%29.09B
16.08%28.12B
-4.27%24.36B
-4.74%22.02B
-2.92%23.57B
-12.96%24.23B
-16.26%25.45B
-19.46%23.11B
-9.75%24.28B
4.38%27.83B
9.47%30.39B
23.86%28.69B
5.94%26.90B
Tổng tài sản
9.33%109.38B
8.82%107.90B
9.34%105.09B
9.26%106.27B
3.31%100.05B
25.15%99.16B
25.60%96.12B
28.70%97.26B
26.78%96.85B
3.72%79.23B
0.11%76.53B
-1.68%75.58B
0.74%76.39B
-0.24%76.39B
6.36%76.44B
5.25%76.87B
7.14%75.83B
5.51%76.57B
1.83%71.88B
9.13%73.03B
Tổng các khoản nợ
3.78%92.77B
3.10%94.03B
3.13%92.28B
2.93%94.16B
-3.29%89.38B
17.82%91.20B
18.54%89.48B
23.37%91.48B
23.15%92.43B
1.82%77.41B
0.81%75.49B
-1.88%74.15B
-0.71%75.05B
-2.88%76.02B
1.78%74.88B
4.96%75.57B
10.03%75.59B
10.53%78.28B
9.35%73.57B
10.11%72.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
55.81%16.62B
74.41%13.87B
92.97%12.81B
109.40%12.12B
141.29%10.66B
337.09%7.96B
536.02%6.64B
304.62%5.79B
231.09%4.42B
402.76%1.82B
-33.16%1.04B
10.17%1.43B
463.29%1.33B
121.18%362.00M
192.10%1.56B
25.41%1.30B
-88.55%237.00M
-197.77%-1.71B
-151.41%-1.70B
-32.57%1.03B
Thu nhập hoạt động ròng
16.09%5.39B
39.47%6.03B
-28.35%3.35B
-5.27%4.01B
-14.16%4.64B
-21.32%4.33B
-1.31%4.67B
-0.02%4.23B
-17.93%5.41B
-2.08%5.50B
3.03%4.73B
49.14%4.23B
94.25%6.59B
48.17%5.61B
44.24%4.59B
-17.45%2.84B
-6.71%3.39B
-39.95%3.79B
123.67%3.19B
32.99%3.44B
Đầu tư ròng
-97.92%-1.90B
-19.12%-1.11B
-8.58%-1.22B
-621.50%-5.87B
94.74%-961.00M
-12.17%-931.00M
29.22%-1.12B
34.67%-814.00M
-1728.63%-18.27B
8.08%-830.00M
-76.65%-1.58B
-58.93%-1.25B
-31.45%-999.00M
-28.82%-903.00M
-6.93%-895.00M
-16.32%-784.00M
18.28%-760.00M
-32.77%-701.00M
90.40%-837.00M
-56.38%-674.00M
Tài chính thuần
-34.35%-2.99B
-25.48%-4.71B
25.55%-2.48B
121.46%746.00M
-121.68%-2.22B
9.41%-3.76B
-119.14%-3.33B
4.95%-3.48B
351.57%10.26B
33.00%-4.15B
55.89%-1.52B
-388.25%-3.66B
3.34%-4.08B
-139.94%-6.19B
31.23%-3.45B
67.08%-749.00M
11.44%-4.22B
63.52%-2.58B
-1233.71%-5.01B
-39.74%-2.27B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tổng doanh thu đạt 164.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.51B.

Tài sản ngắn hạn của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tài sản ngắn hạn là 34.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.55.

Tổng tài sản của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Home Depot Inc là 105.09B, bao gồm 34.39B tài sản ngắn hạn và 70.70B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tổng nghĩa vụ của Home Depot Inc là 92.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Home Depot Inc là 12.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Home Depot Inc là 20.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.95.

Giá trị đầu tư ròng của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, giá trị đầu tư ròng của Home Depot Inc là -8.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, giá trị huy động vốn ròng của Home Depot Inc là -7.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1011.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.68.

Thu nhập ròng của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, lợi nhuận ròng là 14.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.39.

Biên lợi nhuận ròng của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.39.

Biên lợi nhuận gộp của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 145.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Home Depot Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Home Depot Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.