USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của HCHL
Theo dõi tình hình tài chính của Happy City Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Happy City Holdings Ltd
Doanh thu(YoY)
6.80M
-18.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 6.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.30M.
Tài sản ngắn hạn của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.53.
Tổng tài sản của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Happy City Holdings Ltd là 8.02M, bao gồm 4.15M tài sản ngắn hạn và 3.86M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Happy City Holdings Ltd là 5.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.76.
Tổng vốn chủ sở hữu của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Happy City Holdings Ltd là 2.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 266.54.
Thu nhập hoạt động thuần của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Happy City Holdings Ltd là -2.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.47.
Giá trị đầu tư ròng của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Happy City Holdings Ltd là -1.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.80.
Giá trị huy động vốn ròng của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Happy City Holdings Ltd là 2.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.34.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -292.98.
Thu nhập ròng của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là -2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -284.09.
Biên lợi nhuận ròng của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -35.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -324.57.
Biên lợi nhuận gộp của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 12.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.78.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.01.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -235.25.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Happy City Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Happy City Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.47.