tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Haemonetics Corp

HAE
Thêm vào danh sách theo dõi
85.540USD
+0.780+0.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.87BVốn hóa
41.47P/E TTM

Tình hình tài chính của HAE

Theo dõi tình hình tài chính của Haemonetics Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Haemonetics Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.08
Doanh thu / Dự báo
--/327.89M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.33B
-1.97%
EPS(YoY)
2.06
-38.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-136.98%-0.44
28.24%0.96
22.29%0.81
-6.09%0.71
193.90%1.18
21.17%0.75
35.37%0.66
-7.24%0.75
-30.86%0.40
-5.65%0.62
--0.49
--0.81
--0.58
--0.65
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.76%346.35M
-2.75%338.97M
-5.27%327.31M
-4.40%321.39M
-3.70%330.60M
3.66%348.54M
8.59%345.51M
7.98%336.17M
12.77%343.29M
10.14%336.25M
6.96%318.18M
19.08%311.33M
14.87%304.42M
17.53%305.30M
24.01%297.49M
14.41%261.46M
17.76%265.00M
8.07%259.77M
14.52%239.90M
16.85%228.53M
----
Lợi nhuận ròng
-134.75%-20.15M
19.33%44.74M
14.34%38.68M
-11.32%34.03M
184.68%57.98M
20.02%37.49M
35.82%33.83M
-6.50%38.37M
-30.68%20.37M
-5.17%31.24M
-24.97%24.91M
106.48%41.04M
201.64%29.38M
41.80%32.94M
123.46%33.20M
546.27%19.88M
188.23%9.74M
-27.13%23.23M
-69.11%14.86M
-142.31%-4.45M
----
Biên lợi nhuận ròng
-133.17%-5.82%
22.70%13.20%
20.70%11.82%
-7.24%10.59%
195.61%17.54%
15.78%10.76%
25.08%9.79%
-13.41%11.41%
-38.53%5.93%
-13.90%9.29%
--7.83%
--13.18%
--9.65%
--10.79%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.47%54.22%
6.76%56.47%
8.20%56.04%
13.16%56.15%
11.49%55.03%
-0.10%52.89%
0.88%51.79%
-3.44%49.62%
1.33%49.36%
7.34%52.94%
--51.34%
--51.39%
--48.71%
--49.32%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.28%51.11%
1.61%49.17%
3.38%50.15%
3.30%49.75%
35.82%49.97%
22.30%48.39%
28.00%48.51%
23.53%48.15%
-7.05%36.79%
-3.09%39.56%
--37.90%
--38.98%
--39.58%
--40.83%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.76%346.35M
-2.75%338.97M
-5.27%327.31M
-4.40%321.39M
-3.70%330.60M
3.66%348.54M
8.59%345.51M
7.98%336.17M
12.77%343.29M
10.14%336.25M
6.96%318.18M
19.08%311.33M
14.87%304.42M
17.53%305.30M
24.01%297.49M
14.41%261.46M
17.76%265.00M
8.07%259.77M
14.52%239.90M
16.85%228.53M
----
Lợi nhuận hoạt động
-22.65%54.02M
10.25%78.71M
24.89%81.10M
42.63%70.84M
40.17%69.84M
9.80%71.39M
9.82%64.94M
-19.34%49.67M
-10.01%49.83M
34.21%65.02M
18.57%59.13M
84.74%61.58M
40.08%55.37M
9.54%48.45M
66.00%49.87M
43.95%33.33M
9958.52%39.53M
1.30%44.23M
-12.24%30.04M
23.26%23.16M
----
Lợi nhuận ròng
-134.75%-20.15M
19.33%44.74M
14.34%38.68M
-11.32%34.03M
184.68%57.98M
20.02%37.49M
35.82%33.83M
-6.50%38.37M
-30.68%20.37M
-5.17%31.24M
-24.97%24.91M
106.48%41.04M
201.64%29.38M
41.80%32.94M
123.46%33.20M
546.27%19.88M
188.23%9.74M
-27.13%23.23M
-69.11%14.86M
-142.31%-4.45M
----
Tài sản ngắn hạn
-10.71%834.88M
--943.67M
-5.88%899.68M
-6.69%913.16M
21.60%934.98M
----
10.41%955.90M
22.08%978.58M
-0.11%768.90M
8.31%764.98M
20.95%865.74M
16.55%801.61M
1.81%769.72M
-3.17%706.31M
2.37%715.79M
0.50%687.78M
9.01%756.03M
9.14%729.46M
-8.03%699.25M
-9.88%684.37M
14.89%693.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-51.12%282.60M
--539.87M
100.16%548.32M
104.33%531.41M
92.46%578.11M
----
3.68%273.95M
9.76%260.08M
19.29%300.38M
15.37%261.75M
0.78%264.21M
31.28%236.94M
-43.06%251.82M
-36.16%226.89M
-9.12%262.18M
-20.96%180.49M
74.47%442.27M
82.84%355.41M
-14.80%288.47M
-44.01%228.34M
-7.76%253.50M
Tổng tài sản
-2.24%2.40B
--2.49B
-3.29%2.44B
-3.10%2.46B
11.63%2.45B
----
25.55%2.53B
29.49%2.54B
13.48%2.20B
17.16%2.20B
7.84%2.01B
7.79%1.96B
4.04%1.93B
2.55%1.88B
3.53%1.87B
1.47%1.82B
2.19%1.86B
38.94%1.83B
27.03%1.80B
25.19%1.79B
43.63%1.82B
Tổng các khoản nợ
-1.87%1.60B
--1.58B
-3.24%1.59B
-3.41%1.58B
31.93%1.63B
----
47.31%1.65B
49.01%1.64B
10.64%1.24B
14.07%1.26B
-1.63%1.12B
4.53%1.10B
0.59%1.12B
0.14%1.10B
3.01%1.14B
-6.00%1.05B
2.03%1.11B
83.77%1.10B
47.01%1.10B
35.47%1.12B
60.04%1.09B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.99%796.32M
--911.45M
-3.38%849.17M
-2.55%882.30M
-14.49%820.84M
----
-1.66%878.85M
4.71%905.37M
17.35%959.96M
21.57%943.32M
22.59%893.66M
12.23%864.62M
9.15%818.00M
6.19%775.98M
4.36%729.01M
13.79%770.42M
2.43%749.42M
1.62%730.77M
4.59%698.55M
11.26%677.08M
24.62%731.67M
Thu nhập hoạt động ròng
-39.14%70.94M
113.78%93.56M
128.01%111.32M
163.44%17.39M
81.89%116.56M
8204.81%43.77M
-50.75%48.82M
-243.67%-27.42M
-19.51%64.08M
-100.84%-540.00K
13.88%99.12M
-54.55%19.09M
16.99%79.61M
3.17%64.42M
100.27%87.04M
2599.58%41.99M
4298.84%68.05M
-5.82%62.43M
49.07%43.46M
-114.22%-1.68M
----
Đầu tư ròng
-580.12%-86.61M
-69.63%-29.47M
-30.39%-30.47M
76.29%-33.00M
238.17%18.04M
93.54%-17.37M
7.03%-23.37M
-812.11%-139.20M
27.49%-13.06M
-636.81%-268.94M
19.10%-25.14M
73.78%-15.26M
47.83%-18.01M
-136.06%-36.50M
-51.40%-31.07M
-267.26%-58.21M
91.96%-34.51M
-61.38%-15.46M
-155.26%-20.52M
33.67%-15.85M
----
Tài chính thuần
32.98%-101.50M
47.32%2.03M
-2.34%-76.55M
-100.73%-2.44M
-138.50%-151.45M
-98.74%1.38M
-943.00%-74.80M
55901.34%333.69M
-3861.45%-63.50M
320.27%109.43M
72.08%-7.17M
97.44%-598.00K
81.71%-1.60M
-2341.28%-49.68M
-674.84%-25.69M
-1331.76%-23.39M
-102.03%-8.77M
98.64%-2.04M
94.85%-3.31M
-101.10%-1.63M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tổng doanh thu đạt 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36B.

Tài sản ngắn hạn của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tài sản ngắn hạn là 834.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.71.

Tổng tài sản của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Haemonetics Corp là 2.40B, bao gồm 834.88M tài sản ngắn hạn và 1.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tổng nghĩa vụ của Haemonetics Corp là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Haemonetics Corp là 796.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Haemonetics Corp là 288.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.75.

Giá trị đầu tư ròng của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, giá trị đầu tư ròng của Haemonetics Corp là -179.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, giá trị huy động vốn ròng của Haemonetics Corp là -178.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -264.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.09.

Thu nhập ròng của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, lợi nhuận ròng là 97.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.97.

Biên lợi nhuận ròng của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.80.

Biên lợi nhuận gộp của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, biên lợi nhuận gộp là 55.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Haemonetics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Haemonetics Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 288.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.