tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Guidewire Software Inc

GWRE
Thêm vào danh sách theo dõi
140.920USD
+0.830+0.59%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
11.73BVốn hóa
62.70P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)140.920USD+0.420+0.30%

Tình hình tài chính của GWRE

Theo dõi tình hình tài chính của Guidewire Software Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.73B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
62.70
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.25
Doanh thu
504.48M
Lợi nhuận ròng
69.80M
ROE
13.63%
ROA
7.24%

Ngày công bố lợi nhuận của Guidewire Software Inc

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
1.65/--
Doanh thu / Dự báo
1.48B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-38.46%0.38
-64.27%0.20
259.06%0.71
236.50%0.37
204.39%0.62
924.13%0.55
-477.59%-0.45
133.12%0.11
34.88%0.20
88.08%-0.07
205.31%0.12
60.17%-0.33
--0.15
---0.56
---0.11
---0.83
----
----
----
----
Doanh thu
-59.52%144.35M
26.93%372.54M
24.05%359.10M
26.53%332.64M
22.32%356.57M
21.95%293.51M
20.17%289.48M
26.76%262.90M
7.99%291.51M
15.99%240.68M
3.56%240.90M
6.21%207.41M
10.37%269.96M
5.09%207.49M
13.67%232.61M
17.69%195.28M
6.61%244.60M
20.42%197.45M
13.65%204.63M
-2.28%165.93M
Lợi nhuận ròng
-39.57%31.39M
-64.19%16.47M
261.25%60.11M
242.58%31.31M
209.99%51.95M
939.56%45.99M
-484.81%-37.28M
133.76%9.14M
37.14%16.76M
87.98%-5.48M
205.42%9.69M
60.95%-27.07M
139.38%12.22M
20.67%-45.57M
77.41%-9.19M
-35.19%-69.32M
-2906.78%-31.03M
-56.81%-57.44M
-370.19%-40.68M
-153.97%-51.28M
Biên lợi nhuận ròng
49.27%21.75%
-71.78%4.42%
229.99%16.74%
170.75%9.41%
153.43%14.57%
788.44%15.67%
-420.23%-12.88%
126.63%3.48%
27.00%5.75%
89.64%-2.28%
201.79%4.02%
63.23%-13.05%
--4.53%
---21.96%
---3.95%
---35.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-96.86%2.04%
2.05%63.52%
4.18%64.47%
4.55%62.99%
1.49%65.01%
5.56%62.25%
2.32%61.89%
11.28%60.25%
5.65%64.06%
23.69%58.97%
13.96%60.48%
46.53%54.14%
--60.63%
--47.67%
--53.08%
--36.95%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.15%26.31%
-1.35%26.71%
-24.99%25.13%
-30.08%25.59%
38.36%24.79%
38.63%27.08%
69.46%33.50%
76.71%36.60%
-8.51%17.92%
-5.65%19.53%
-0.04%19.77%
1.94%20.71%
--19.59%
--20.70%
--19.78%
--20.32%
----
----
----
----
Doanh thu
-59.52%144.35M
26.93%372.54M
24.05%359.10M
26.53%332.64M
22.32%356.57M
21.95%293.51M
20.17%289.48M
26.76%262.90M
7.99%291.51M
15.99%240.68M
3.56%240.90M
6.21%207.41M
10.37%269.96M
5.09%207.49M
13.67%232.61M
17.69%195.28M
6.61%244.60M
20.42%197.45M
13.65%204.63M
-2.28%165.93M
Lợi nhuận hoạt động
-786.56%-204.42M
595.55%31.08M
231.72%38.89M
495.23%18.66M
180.52%29.77M
125.48%4.47M
233.05%11.72M
85.87%-4.72M
55.52%10.61M
69.29%-17.54M
60.82%-8.81M
54.74%-33.40M
121.69%6.83M
7.28%-57.11M
41.78%-22.49M
-14.03%-73.78M
-37352.38%-31.46M
-31.54%-61.59M
-42.67%-38.62M
-104.73%-64.70M
Lợi nhuận ròng
-39.57%31.39M
-64.19%16.47M
261.25%60.11M
242.58%31.31M
209.99%51.95M
939.56%45.99M
-484.81%-37.28M
133.76%9.14M
37.14%16.76M
87.98%-5.48M
205.42%9.69M
60.95%-27.07M
139.38%12.22M
20.67%-45.57M
77.41%-9.19M
-35.19%-69.32M
-2906.78%-31.03M
-56.81%-57.44M
-370.19%-40.68M
-153.97%-51.28M
Tài sản ngắn hạn
-21.26%1.19B
-7.43%1.22B
-8.93%1.35B
-17.12%1.36B
16.35%1.51B
21.40%1.31B
39.36%1.48B
67.62%1.64B
17.82%1.30B
7.45%1.08B
5.40%1.06B
3.52%976.80M
-12.22%1.10B
-4.71%1.01B
-6.62%1.01B
-12.69%943.56M
-7.57%1.25B
-19.24%1.06B
-21.29%1.08B
-19.90%1.08B
Tổng nợ ngắn hạn
21.97%664.50M
22.48%497.18M
-17.85%458.98M
-36.63%389.86M
-34.96%544.80M
-42.41%405.91M
81.94%558.68M
134.49%615.24M
124.41%837.63M
155.90%704.81M
11.58%307.08M
3.80%262.38M
10.59%373.26M
16.17%275.43M
19.06%275.21M
23.80%252.76M
12.39%337.52M
10.64%237.10M
9.69%231.15M
9.99%204.16M
Tổng tài sản
-5.30%2.58B
1.89%2.54B
5.86%2.69B
1.64%2.64B
22.23%2.72B
21.96%2.49B
26.29%2.54B
35.27%2.60B
9.78%2.23B
6.44%2.04B
0.48%2.01B
-1.48%1.92B
-10.54%2.03B
-11.16%1.92B
-8.23%2.00B
-10.55%1.95B
-2.37%2.27B
-4.12%2.16B
-6.51%2.18B
-6.87%2.18B
Tổng các khoản nợ
9.45%1.38B
8.22%1.22B
-7.29%1.18B
-16.77%1.11B
43.04%1.26B
49.14%1.13B
68.21%1.27B
86.10%1.33B
6.66%883.56M
4.61%754.66M
-3.36%757.41M
-6.47%713.95M
1.62%828.42M
1.94%721.42M
11.47%783.77M
12.26%763.35M
4.93%815.24M
2.05%707.68M
1.75%703.16M
0.13%679.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.09%1.19B
-3.33%1.32B
19.06%1.51B
20.93%1.53B
8.53%1.46B
6.01%1.36B
1.00%1.27B
5.17%1.27B
11.94%1.34B
7.55%1.29B
2.95%1.26B
1.73%1.21B
-17.37%1.20B
-17.56%1.20B
-17.58%1.22B
-20.90%1.19B
-6.04%1.45B
-6.86%1.45B
-9.98%1.48B
-9.73%1.50B
Thu nhập hoạt động ròng
15.95%283.89M
89.13%61.18M
30.30%112.05M
-8.17%-67.40M
26.35%244.83M
573.54%32.35M
24.17%85.99M
13.56%-62.30M
11.86%193.78M
109.88%4.80M
5576.31%69.25M
17.56%-72.08M
107.24%173.24M
-323.58%-48.63M
140.53%1.22M
18.32%-87.44M
-22.85%83.59M
-304.60%-11.48M
-122.58%-3.01M
-581.49%-107.04M
Đầu tư ròng
95.61%-2.56M
248.06%71.15M
-24.33%-65.80M
-78.82%-138.76M
-700.73%-58.39M
-881.00%-48.05M
-125.89%-52.92M
-179.21%-77.60M
-182.32%-7.29M
-88.32%6.15M
-519.76%-23.43M
48.93%-27.79M
-95.51%8.86M
-37.10%52.70M
-75.62%5.58M
-773.47%-54.42M
525.78%197.46M
211.59%83.78M
-61.30%22.89M
115.13%8.08M
Tài chính thuần
-27632.01%-200.43M
-36.95%-244.25M
13.42%-134.71M
-99.90%413.00K
-30.07%728.00K
-1783610.00%-178.35M
-3889875.00%-155.59M
--415.51M
102.18%1.04M
100.07%10.00K
100.00%4.00K
100.00%0.00
---47.81M
-76588.89%-13.77M
100.02%2.00K
-662.05%-200.00M
100.00%0.00
100.02%18.00K
70.44%-11.11M
-699.18%-26.25M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tổng doanh thu đạt 504.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20B.

Tài sản ngắn hạn của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tài sản ngắn hạn là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.26.

Tổng tài sản của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Guidewire Software Inc là 2.58B, bao gồm 1.19B tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tổng nghĩa vụ của Guidewire Software Inc là 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Guidewire Software Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Guidewire Software Inc là -821.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2090.57.

Giá trị đầu tư ròng của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, giá trị đầu tư ròng của Guidewire Software Inc là -135.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, giá trị huy động vốn ròng của Guidewire Software Inc là -578.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -803.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.73.

Thu nhập ròng của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, lợi nhuận ròng là 139.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.53.

Biên lợi nhuận ròng của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 375.60.

Biên lợi nhuận gộp của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, biên lợi nhuận gộp là -4.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Guidewire Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Guidewire Software Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -821.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2090.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.