tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenwave Technology Solutions Inc

GWAV
Thêm vào danh sách theo dõi
3.430USD
+0.190+5.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.85MVốn hóa
0.02P/E TTM

Tình hình tài chính của GWAV

Theo dõi tình hình tài chính của Greenwave Technology Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Greenwave Technology Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.81/--
Doanh thu / Dự báo
16.28M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
46.66M
40.05%
EPS(YoY)
-41.25
95.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.91%-1.81
90.33%-8.30
-3300.80%-8.89
-11685.91%-987.66
-715.80%-1.96K
-127.86%-85.79
99.90%-0.26
72.25%-8.38
-346.67%-240.63
70.98%-37.65
59.27%-262.70
95.24%-30.20
---53.87
---129.73
---644.98
---634.73
----
----
----
----
Doanh thu
121.93%16.28M
85.31%15.61M
49.04%12.68M
39.51%11.00M
-13.77%7.33M
-6.67%8.42M
3.95%8.51M
-16.29%7.88M
-5.96%8.50M
50.29%9.03M
11.36%8.18M
-12.03%9.42M
-8.85%9.04M
-25.82%6.01M
13605868.52%7.35M
13549458.23%10.70M
649620.89%9.92M
174090.53%8.10M
-97.67%54.00
--79.00
Lợi nhuận ròng
80.37%-1.50M
63.35%-6.74M
-10.01%-5.28M
88.77%-4.92M
77.09%-7.67M
-342.56%-18.38M
79.28%-4.80M
-1834.04%-43.81M
-731.18%-33.46M
41.95%-4.15M
38.08%-23.15M
83.98%-2.27M
22.22%-4.03M
-126.79%-7.16M
-7039.71%-37.39M
-159.43%-14.14M
89.03%-5.18M
-13.23%26.71M
-100.81%-523.74K
129.68%23.78M
Biên lợi nhuận ròng
85.47%-9.24%
80.22%-43.15%
26.19%-41.64%
-148.13%-44.72%
32.89%-63.62%
-374.20%-218.19%
72.01%-56.41%
486.26%92.91%
-112.96%-94.80%
61.38%-46.01%
-72.65%-201.57%
81.78%-24.05%
---44.51%
---119.14%
---116.75%
---132.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
52.01%28.34%
-83.46%3.49%
-44.51%10.56%
-104.74%-0.38%
-2.44%18.65%
0.45%21.08%
13.80%19.04%
-61.27%8.01%
-50.01%19.11%
116.35%20.98%
-18.58%16.73%
-29.11%20.69%
--38.24%
--9.70%
--20.55%
--29.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-31.45%13.58%
2.69%23.92%
112.53%22.56%
106.04%21.61%
-51.84%19.81%
-48.75%23.29%
-74.36%10.62%
-63.89%10.49%
44.19%41.14%
113.60%45.44%
150.27%41.41%
-71.02%29.05%
--28.53%
--21.27%
--16.55%
--100.22%
----
----
----
----
Doanh thu
121.93%16.28M
85.31%15.61M
49.04%12.68M
39.51%11.00M
-13.77%7.33M
-6.67%8.42M
3.95%8.51M
-16.29%7.88M
-5.96%8.50M
50.29%9.03M
11.36%8.18M
-12.03%9.42M
-8.85%9.04M
-25.82%6.01M
13605868.52%7.35M
13549458.23%10.70M
649620.89%9.92M
174090.53%8.10M
-97.67%54.00
--79.00
Lợi nhuận hoạt động
72.73%-1.07M
-19.87%-6.32M
-17.58%-5.22M
49.08%-4.56M
-39.45%-3.92M
-227.86%-5.27M
-22.06%-4.44M
-328.71%-8.96M
-45.30%-2.81M
58.50%-1.61M
-16.57%-3.63M
-116.89%-2.09M
-878.87%-1.94M
-123.91%-3.88M
-688.84%-3.12M
-93.03%-963.75K
34.48%-197.69K
-271.38%-1.73M
-91.95%-395.26K
-80.38%-499.29K
Lợi nhuận ròng
80.37%-1.50M
63.35%-6.74M
-10.01%-5.28M
88.77%-4.92M
77.09%-7.67M
-342.56%-18.38M
79.28%-4.80M
-1834.04%-43.81M
-731.18%-33.46M
41.95%-4.15M
38.08%-23.15M
83.98%-2.27M
22.22%-4.03M
-126.79%-7.16M
-7039.71%-37.39M
-159.43%-14.14M
89.03%-5.18M
-13.23%26.71M
-100.81%-523.74K
129.68%23.78M
Tài sản ngắn hạn
-54.78%5.71M
-36.95%4.82M
-64.46%7.03M
-63.04%9.98M
468.78%12.62M
184.12%7.64M
667.86%19.77M
1928.47%26.99M
87.42%2.22M
117.00%2.69M
-14.11%2.57M
-21.56%1.33M
-54.63%1.18M
-62.88%1.24M
276894.64%3.00M
3405.38%1.70M
5413.48%2.61M
3286.13%3.34M
66.46%1.08K
7345.08%48.39K
Tổng nợ ngắn hạn
17.78%23.68M
9.78%23.16M
59.54%20.74M
51.65%19.51M
-11.48%20.10M
-9.34%21.10M
-30.78%13.00M
-45.71%12.86M
0.90%22.71M
22.39%23.27M
37.81%18.78M
-52.15%23.69M
-35.44%22.51M
-68.03%19.01M
-22.31%13.63M
101.86%49.52M
-44.93%34.86M
57.65%59.47M
-79.07%17.54M
-83.48%24.53M
Tổng tài sản
-20.13%53.93M
-12.55%55.17M
-13.98%59.85M
-14.06%64.12M
49.05%67.52M
35.93%63.09M
44.76%69.58M
76.12%74.62M
3.41%45.30M
11.92%46.41M
19.49%48.06M
9.90%42.37M
16.90%43.80M
8.62%41.47M
3717632.81%40.23M
79558.70%38.55M
79061.52%37.47M
38612.97%38.18M
66.46%1.08K
7345.08%48.39K
Tổng các khoản nợ
13.49%29.49M
11.86%29.23M
48.51%27.18M
41.13%26.17M
-34.52%25.99M
-48.62%26.13M
-62.17%18.30M
-44.34%18.55M
22.15%39.69M
94.66%50.87M
172.78%48.37M
-35.24%33.32M
-10.33%32.49M
-57.53%26.13M
0.36%17.73M
109.22%51.45M
-42.85%36.24M
62.63%61.53M
-78.94%17.67M
-83.45%24.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
-41.17%24.43M
-29.81%25.94M
-36.28%32.67M
-32.32%37.95M
640.14%41.53M
929.68%36.95M
16737.12%51.27M
519.80%56.07M
-50.39%5.61M
-129.04%-4.45M
-101.37%-308.19K
170.14%9.05M
815.03%11.31M
165.69%15.34M
227.31%22.49M
47.44%-12.90M
101.95%1.24M
38.12%-23.35M
78.94%-17.67M
83.48%-24.54M
Thu nhập hoạt động ròng
131.68%1.32M
95.39%-115.15K
-336.59%-2.93M
111.59%1.23M
-20.24%-4.16M
-431.53%-2.50M
82.43%-671.22K
-838.75%-10.62M
-1596.77%-3.46M
239.08%753.69K
-45.10%-3.82M
180.62%1.44M
-479.37%-203.97K
74.16%-541.92K
-57013.32%-2.63M
420.06%512.47K
123.84%53.76K
-553.70%-2.10M
97.95%-4.61K
58.21%-160.12K
Đầu tư ròng
142.74%25.00K
102.42%136.02K
94.31%-440.67K
77.69%-571.15K
---58.50K
-5496.94%-5.62M
-930.43%-7.74M
-2144.02%-2.56M
100.00%0.00
95.54%-100.41K
33.92%-751.35K
92.00%-114.09K
36.50%-712.34K
-2799.24%-2.25M
---1.14M
---1.43M
---1.12M
---77.67K
----
----
Tài chính thuần
-111.43%-816.41K
88.11%-535.47K
31.84%-470.43K
-102.37%-870.27K
171.90%7.15M
-709.53%-4.50M
-112.22%-690.15K
3101.60%36.77M
609.12%2.63M
-127.19%-556.46K
31.35%5.65M
-851.80%-1.23M
470.58%370.58K
-60.12%2.05M
96900.93%4.30M
1.11%162.96K
-144.59%-100.00K
1495.64%5.13M
-98.03%4.43K
-57.92%161.17K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 46.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.32M.

Tài sản ngắn hạn của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 4.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.95.

Tổng tài sản của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Greenwave Technology Solutions Inc là 55.17M, bao gồm 4.82M tài sản ngắn hạn và 50.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Greenwave Technology Solutions Inc là 29.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Greenwave Technology Solutions Inc là 25.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Greenwave Technology Solutions Inc là -20.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.80.

Giá trị đầu tư ròng của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Greenwave Technology Solutions Inc là -934.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Greenwave Technology Solutions Inc là 5.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -41.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.58.

Thu nhập ròng của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -24.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.51.

Biên lợi nhuận ròng của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -46.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.53.

Biên lợi nhuận gộp của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 6.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -78.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Greenwave Technology Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenwave Technology Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.