USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của GVH
Theo dõi tình hình tài chính của Globavend Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Globavend Holdings Ltd
Doanh thu(YoY)
23.56M
42.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 23.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.54M.
Tài sản ngắn hạn của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 9.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.55.
Tổng tài sản của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Globavend Holdings Ltd là 11.21M, bao gồm 9.96M tài sản ngắn hạn và 1.25M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Globavend Holdings Ltd là 1.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.74.
Tổng vốn chủ sở hữu của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Globavend Holdings Ltd là 10.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.15.
Thu nhập hoạt động thuần của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Globavend Holdings Ltd là 958.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.51.
Giá trị đầu tư ròng của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Globavend Holdings Ltd là -8.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.59.
Giá trị huy động vốn ròng của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Globavend Holdings Ltd là 4.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.74.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.22.
Thu nhập ròng của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 682.98K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.99.
Biên lợi nhuận ròng của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.20.
Biên lợi nhuận gộp của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 10.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.09.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.98.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.93.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Globavend Holdings Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globavend Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 958.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.51.