tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Garrett Motion Inc

GTX
Thêm vào danh sách theo dõi
31.344USD
-0.176-0.56%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.97BVốn hóa
17.89P/E TTM

Tình hình tài chính của GTX

Theo dõi tình hình tài chính của Garrett Motion Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Garrett Motion Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.46
Doanh thu / Dự báo
--/965.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.58B
3.14%
EPS(YoY)
1.55
22.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.07%0.50
-7.96%0.44
61.95%0.39
50.46%0.43
8.39%0.30
119.69%0.47
5.34%0.24
115.25%0.29
101.10%0.28
-7.52%0.22
--0.23
---1.87
--0.14
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.19%985.00M
5.57%891.00M
9.20%902.00M
2.58%913.00M
-4.04%878.00M
-10.69%844.00M
-13.96%826.00M
-11.97%890.00M
-5.67%915.00M
5.23%945.00M
1.59%960.00M
17.69%1.01B
7.66%970.00M
4.18%898.00M
12.63%945.00M
-8.13%859.00M
-9.63%901.00M
-14.48%862.00M
4.35%839.00M
96.02%935.00M
Lợi nhuận ròng
53.23%95.00M
-16.00%84.00M
48.08%77.00M
35.94%87.00M
-6.06%62.00M
92.31%100.00M
-8.77%52.00M
131.84%64.00M
633.33%66.00M
246.67%52.00M
307.14%57.00M
-2110.00%-201.00M
-10.00%9.00M
107.94%15.00M
133.33%14.00M
-91.23%10.00M
109.52%10.00M
-826.92%-189.00M
-45.45%6.00M
1366.67%114.00M
Biên lợi nhuận ròng
36.58%9.64%
-20.43%9.43%
35.60%8.54%
32.51%9.53%
-2.10%7.06%
115.32%11.85%
6.03%6.30%
2.40%7.19%
-13.62%7.21%
-55.88%5.50%
--5.94%
--7.02%
--8.35%
--12.47%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.72%24.26%
-7.48%23.57%
-4.04%24.28%
-2.52%24.75%
5.66%24.94%
3.76%25.47%
12.98%25.30%
5.22%25.39%
0.43%23.61%
10.23%24.55%
--22.40%
--24.13%
--23.51%
--22.27%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.58%59.71%
-7.31%59.91%
-11.78%60.22%
-7.56%61.05%
-2.50%65.32%
-1.02%64.63%
6.10%68.26%
4.25%66.04%
60.63%66.99%
49.08%65.29%
--64.34%
--63.35%
--41.71%
--43.80%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.19%985.00M
5.57%891.00M
9.20%902.00M
2.58%913.00M
-4.04%878.00M
-10.69%844.00M
-13.96%826.00M
-11.97%890.00M
-5.67%915.00M
5.23%945.00M
1.59%960.00M
17.69%1.01B
7.66%970.00M
4.18%898.00M
12.63%945.00M
-8.13%859.00M
-9.63%901.00M
-14.48%862.00M
4.35%839.00M
96.02%935.00M
Lợi nhuận hoạt động
26.55%143.00M
8.40%129.00M
14.29%128.00M
0.00%121.00M
5.61%113.00M
0.85%119.00M
-3.45%112.00M
-12.32%121.00M
-18.94%107.00M
8.26%118.00M
-3.33%116.00M
20.00%138.00M
9.09%132.00M
3.81%109.00M
16.50%120.00M
-19.01%115.00M
-13.57%121.00M
-8.70%105.00M
194.29%103.00M
688.89%142.00M
Lợi nhuận ròng
53.23%95.00M
-16.00%84.00M
48.08%77.00M
35.94%87.00M
-6.06%62.00M
92.31%100.00M
-8.77%52.00M
131.84%64.00M
633.33%66.00M
246.67%52.00M
307.14%57.00M
-2110.00%-201.00M
-10.00%9.00M
107.94%15.00M
133.33%14.00M
-91.23%10.00M
109.52%10.00M
-826.92%-189.00M
-45.45%6.00M
1366.67%114.00M
Tài sản ngắn hạn
10.18%1.38B
10.56%1.32B
20.73%1.38B
14.35%1.36B
-6.73%1.25B
-15.15%1.19B
-17.77%1.14B
-31.57%1.19B
-16.64%1.34B
-1.75%1.41B
1.39%1.39B
38.58%1.74B
8.45%1.60B
-5.29%1.43B
-14.79%1.37B
-27.51%1.26B
-14.70%1.48B
-19.58%1.51B
15.59%1.61B
72.71%1.73B
Tổng nợ ngắn hạn
9.93%1.40B
6.65%1.36B
11.21%1.36B
3.53%1.32B
-3.79%1.27B
-6.99%1.28B
-11.77%1.22B
-16.07%1.27B
-10.76%1.32B
-0.07%1.37B
3.44%1.39B
19.25%1.52B
7.10%1.48B
-8.82%1.38B
-10.67%1.34B
-14.68%1.27B
-25.49%1.38B
-17.91%1.51B
45.25%1.50B
28.07%1.49B
Tổng tài sản
4.31%2.37B
4.00%2.37B
13.04%2.44B
7.81%2.40B
-7.07%2.27B
-9.93%2.28B
-14.89%2.15B
-22.93%2.23B
-12.29%2.45B
-4.17%2.53B
-2.73%2.53B
17.47%2.89B
3.83%2.79B
-2.55%2.64B
-4.20%2.60B
-13.22%2.46B
-5.19%2.69B
-10.31%2.71B
10.13%2.72B
37.32%2.84B
Tổng các khoản nợ
5.65%3.14B
7.46%3.17B
10.77%3.25B
8.84%3.21B
-6.53%2.98B
-9.60%2.95B
-9.03%2.93B
-15.96%2.95B
10.87%3.18B
18.49%3.26B
19.19%3.22B
30.52%3.52B
-5.71%2.87B
-13.26%2.75B
-19.25%2.71B
-23.99%2.69B
-40.70%3.04B
-40.39%3.17B
-28.16%3.35B
-15.02%3.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.57%-781.00M
-19.17%-802.00M
-4.50%-813.00M
-12.00%-812.00M
4.76%-700.00M
8.44%-673.00M
-12.43%-778.00M
-16.37%-725.00M
-818.75%-735.00M
-533.62%-735.00M
-578.43%-692.00M
-169.70%-623.00M
77.59%-80.00M
75.21%-116.00M
83.89%-102.00M
67.28%-231.00M
84.48%-357.00M
79.72%-468.00M
71.17%-633.00M
66.43%-706.00M
Thu nhập hoạt động ròng
75.00%98.00M
-24.43%99.00M
49.25%100.00M
25.40%158.00M
-33.33%56.00M
-2.96%131.00M
-9.46%67.00M
-23.17%126.00M
-8.70%84.00M
-1.46%135.00M
21.31%74.00M
57.69%164.00M
26.03%92.00M
0.74%137.00M
210.91%61.00M
124.59%104.00M
128.13%73.00M
-15.53%136.00M
-34.15%-55.00M
-178.29%-423.00M
Đầu tư ròng
-18.18%-26.00M
6.67%-14.00M
94.12%-1.00M
-108.70%-4.00M
21.43%-22.00M
-114.29%-15.00M
29.17%-17.00M
387.50%46.00M
-250.00%-28.00M
46.15%-7.00M
7.69%-24.00M
30.43%-16.00M
72.41%-8.00M
-750.00%-13.00M
23.53%-26.00M
-4.55%-23.00M
-70.59%-29.00M
300.00%2.00M
-126.67%-34.00M
12.00%-22.00M
Tài chính thuần
-238.71%-105.00M
-71.60%-139.00M
-78.18%-98.00M
78.68%-58.00M
72.32%-31.00M
-118.92%-81.00M
84.89%-55.00M
-747.62%-272.00M
-154.55%-112.00M
19.57%-37.00M
-746.51%-364.00M
121.32%42.00M
77.55%-44.00M
79.37%-46.00M
-1533.33%-43.00M
-142.83%-197.00M
-94.06%-196.00M
-217.37%-223.00M
-98.67%3.00M
784.62%460.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, tổng doanh thu đạt 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.48B.

Tài sản ngắn hạn của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.56.

Tổng tài sản của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Garrett Motion Inc là 2.37B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 1.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, tổng nghĩa vụ của Garrett Motion Inc là 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Garrett Motion Inc là -802.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Garrett Motion Inc là 522.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.73.

Giá trị đầu tư ròng của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, giá trị đầu tư ròng của Garrett Motion Inc là -41.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, giá trị huy động vốn ròng của Garrett Motion Inc là -326.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.34.

Thu nhập ròng của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, lợi nhuận ròng là 310.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.

Biên lợi nhuận ròng của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59.

Biên lợi nhuận gộp của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Garrett Motion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Garrett Motion Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 522.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.