tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gray Media Inc

GTN
Thêm vào danh sách theo dõi
4.040USD
-0.010-0.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
442.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GTN

Theo dõi tình hình tài chính của Gray Media Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gray Media Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.11
Doanh thu / Dự báo
--/794.13M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.10B
-15.07%
EPS(YoY)
-1.41
-141.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-48.45%-0.34
-114.01%-0.23
-127.14%-0.24
-850.83%-0.71
-128.72%-0.23
786.70%1.64
253.31%0.87
197.90%0.09
266.83%0.80
-112.30%-0.24
---0.57
---0.10
---0.48
--1.94
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.79%768.00M
-24.21%792.00M
-21.16%749.00M
-6.54%772.00M
-4.98%782.00M
20.95%1.04B
18.31%950.00M
1.60%826.00M
2.75%823.00M
-19.40%864.00M
-11.66%803.00M
-6.34%813.00M
-3.14%801.00M
48.68%1.07B
51.25%909.00M
58.68%868.00M
52.02%827.00M
-8.96%721.00M
-0.50%601.00M
21.29%547.00M
Lợi nhuận ròng
-50.00%-33.00M
-114.74%-23.00M
-127.71%-23.00M
-866.67%-69.00M
-129.33%-22.00M
809.09%156.00M
256.60%83.00M
200.00%9.00M
270.45%75.00M
-112.72%-22.00M
-155.79%-53.00M
-110.47%-9.00M
-189.80%-44.00M
981.25%173.00M
416.67%95.00M
230.77%86.00M
88.46%49.00M
-92.42%16.00M
-127.52%-30.00M
1400.00%26.00M
Biên lợi nhuận ròng
-126.27%-2.60%
-107.81%-1.26%
-113.21%-1.34%
-372.35%-7.25%
-110.76%-1.15%
1652.53%16.17%
302.86%10.11%
441.35%2.66%
376.28%10.69%
-106.00%-1.04%
---4.98%
--0.49%
---3.87%
--17.35%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.15%15.63%
-46.33%18.18%
-43.58%17.22%
-22.89%16.71%
-15.53%15.60%
99.11%33.88%
70.23%30.53%
6.78%21.67%
43.63%18.47%
-53.47%17.01%
--17.93%
--20.30%
--12.86%
--36.57%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.62%55.68%
3.19%55.02%
-1.94%54.36%
-6.45%54.00%
-6.26%53.74%
-7.90%53.32%
-3.80%55.43%
0.44%57.72%
0.89%57.33%
0.02%57.89%
--57.62%
--57.47%
--56.82%
--57.88%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.79%768.00M
-24.21%792.00M
-21.16%749.00M
-6.54%772.00M
-4.98%782.00M
20.95%1.04B
18.31%950.00M
1.60%826.00M
2.75%823.00M
-19.40%864.00M
-11.66%803.00M
-6.34%813.00M
-3.14%801.00M
48.68%1.07B
51.25%909.00M
58.68%868.00M
52.02%827.00M
-8.96%721.00M
-0.50%601.00M
21.29%547.00M
Lợi nhuận hoạt động
-10.00%81.00M
-56.36%144.00M
-62.03%101.00M
-31.13%104.00M
-27.42%90.00M
189.47%330.00M
119.83%266.00M
11.85%151.00M
61.04%124.00M
-69.11%114.00M
-50.61%121.00M
-38.64%135.00M
-52.47%77.00M
265.35%369.00M
107.63%245.00M
105.61%220.00M
67.01%162.00M
-70.72%101.00M
-41.58%118.00M
84.48%107.00M
Lợi nhuận ròng
-50.00%-33.00M
-114.74%-23.00M
-127.71%-23.00M
-866.67%-69.00M
-129.33%-22.00M
809.09%156.00M
256.60%83.00M
200.00%9.00M
270.45%75.00M
-112.72%-22.00M
-155.79%-53.00M
-110.47%-9.00M
-189.80%-44.00M
981.25%173.00M
416.67%95.00M
230.77%86.00M
88.46%49.00M
-92.42%16.00M
-127.52%-30.00M
1400.00%26.00M
Tài sản ngắn hạn
8.28%523.00M
21.26%656.00M
-15.80%485.00M
-11.15%478.00M
-19.63%483.00M
15.60%541.00M
16.36%576.00M
5.08%538.00M
11.92%601.00M
-45.39%468.00M
-47.00%495.00M
-46.16%512.00M
-47.25%537.00M
-11.01%857.00M
7.11%934.00M
-24.34%951.00M
-21.57%1.02B
-26.15%963.00M
-5.01%872.00M
65.61%1.26B
Tổng nợ ngắn hạn
-18.01%437.00M
-2.09%516.00M
2.17%519.00M
65.86%549.00M
25.71%533.00M
33.42%527.00M
22.71%508.00M
-7.28%331.00M
0.00%424.00M
-3.42%395.00M
-7.17%414.00M
-4.55%357.00M
16.80%424.00M
6.51%409.00M
59.29%446.00M
67.71%374.00M
45.78%363.00M
50.59%384.00M
-18.60%280.00M
-24.92%223.00M
Tổng tài sản
-1.14%10.32B
-0.97%10.44B
-2.92%10.32B
-2.65%10.35B
-2.77%10.44B
-0.92%10.54B
-0.97%10.63B
-1.63%10.63B
-1.01%10.73B
-4.59%10.64B
-4.01%10.73B
-2.81%10.81B
-2.60%10.85B
0.40%11.15B
43.76%11.18B
45.02%11.12B
45.35%11.13B
45.34%11.11B
7.68%7.78B
8.95%7.67B
Tổng các khoản nợ
0.29%7.56B
0.34%7.63B
-4.31%7.51B
-5.15%7.52B
-6.24%7.53B
-5.11%7.61B
-2.87%7.85B
-2.11%7.93B
-1.22%8.04B
-4.38%8.02B
-6.02%8.08B
-6.20%8.10B
-6.29%8.13B
-3.62%8.39B
60.26%8.60B
65.33%8.63B
65.78%8.68B
66.05%8.70B
7.08%5.37B
5.90%5.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.86%2.76B
-4.36%2.81B
1.01%2.81B
4.66%2.83B
7.56%2.90B
11.90%2.93B
4.83%2.78B
-0.18%2.71B
-0.41%2.70B
-5.24%2.62B
2.71%2.65B
8.92%2.71B
10.47%2.71B
14.91%2.77B
7.05%2.58B
1.68%2.49B
1.24%2.45B
0.17%2.41B
9.04%2.41B
16.08%2.45B
Thu nhập hoạt động ròng
-99.24%1.00M
-69.57%112.00M
-95.29%14.00M
72.22%31.00M
94.12%132.00M
343.37%368.00M
180.19%297.00M
-61.70%18.00M
-83.50%68.00M
-64.38%83.00M
-60.15%106.00M
-75.13%47.00M
192.20%412.00M
1270.59%233.00M
491.11%266.00M
107.69%189.00M
-4.08%141.00M
-89.63%17.00M
-75.14%45.00M
-48.30%91.00M
Đầu tư ròng
-413.33%-77.00M
23.68%-29.00M
50.00%-20.00M
103.33%1.00M
-118.75%-15.00M
-18.75%-38.00M
44.44%-40.00M
67.39%-30.00M
184.21%80.00M
77.30%-32.00M
55.28%-72.00M
37.84%-92.00M
-79.25%-95.00M
95.09%-141.00M
66.94%-161.00M
-42.31%-148.00M
27.40%-53.00M
-3400.00%-2.87B
-595.71%-487.00M
-197.14%-104.00M
Tài chính thuần
21.43%-33.00M
139.02%103.00M
95.82%-11.00M
8.51%-43.00M
-20.00%-42.00M
-417.65%-264.00M
-436.73%-263.00M
-288.00%-47.00M
89.13%-35.00M
70.86%-51.00M
60.16%-49.00M
119.84%25.00M
-973.33%-322.00M
-106.43%-175.00M
-485.71%-123.00M
-500.00%-126.00M
-7.14%-30.00M
1114.29%2.72B
8.70%-21.00M
63.79%-21.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tổng doanh thu đạt 3.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.64B.

Tài sản ngắn hạn của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tài sản ngắn hạn là 656.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.26.

Tổng tài sản của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gray Media Inc là 10.44B, bao gồm 656.00M tài sản ngắn hạn và 9.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tổng nghĩa vụ của Gray Media Inc là 7.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gray Media Inc là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gray Media Inc là 411.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.81.

Giá trị đầu tư ròng của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, giá trị đầu tư ròng của Gray Media Inc là -63.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gray Media Inc là 7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.54.

Thu nhập ròng của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, lợi nhuận ròng là -137.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.41.

Biên lợi nhuận ròng của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.69.

Biên lợi nhuận gộp của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gray Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gray Media Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 411.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.