tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chart Industries Inc

GTLS
Thêm vào danh sách theo dõi
209.925USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-15 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.05BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GTLS

Theo dõi tình hình tài chính của Chart Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chart Industries Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.36/1.99
Doanh thu / Dự báo
884.80M/1.04B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.26B
2.49%
EPS(YoY)
0.30
-93.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-137.60%-0.36
-40.09%1.03
-318.53%-3.23
25.15%1.54
787.62%0.95
67.39%1.71
1926.39%1.48
2250.55%1.23
120.60%0.11
194.91%1.02
---0.08
--0.05
---0.52
---1.08
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.65%884.80M
-2.46%1.08B
3.59%1.10B
4.04%1.08B
5.34%1.00B
9.04%1.11B
18.33%1.06B
14.56%1.04B
76.74%950.70M
129.95%1.01B
117.88%897.90M
124.33%908.10M
51.91%537.90M
16.50%441.40M
25.53%412.10M
25.71%404.80M
22.74%354.10M
21.29%378.90M
20.17%328.30M
11.23%322.00M
Lợi nhuận ròng
-140.05%-17.10M
-35.71%46.80M
-333.60%-145.30M
33.78%69.30M
848.89%42.70M
69.30%72.80M
1929.41%62.20M
2254.55%51.80M
120.64%4.50M
206.44%43.00M
-108.25%-3.40M
-83.08%2.20M
-313.73%-21.80M
-433.88%-40.40M
176.51%41.20M
100.00%13.00M
-60.16%10.20M
-95.31%12.10M
-31.34%14.90M
-67.66%6.50M
Biên lợi nhuận ròng
-130.23%-1.64%
-50.77%3.71%
-278.81%-12.30%
21.71%7.38%
206.82%5.42%
48.62%7.53%
428.00%6.88%
473.77%6.07%
168.38%1.77%
28.46%5.06%
--1.30%
--1.06%
---2.58%
--3.94%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.04%23.12%
-1.46%28.70%
0.04%29.58%
-0.60%29.09%
9.31%29.29%
3.27%29.12%
16.77%29.57%
12.40%29.26%
11.11%26.79%
7.85%28.20%
--25.33%
--26.03%
--24.11%
--26.14%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.07%39.37%
-8.51%36.67%
-8.62%37.53%
-11.97%38.00%
-7.26%40.20%
-5.29%40.08%
-9.36%41.07%
-6.17%43.17%
-7.55%43.35%
8.75%42.32%
--45.31%
--46.01%
--46.88%
--38.91%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.65%884.80M
-2.46%1.08B
3.59%1.10B
4.04%1.08B
5.34%1.00B
9.04%1.11B
18.33%1.06B
14.56%1.04B
76.74%950.70M
129.95%1.01B
117.88%897.90M
124.33%908.10M
51.91%537.90M
16.50%441.40M
25.53%412.10M
25.71%404.80M
22.74%354.10M
21.29%378.90M
20.17%328.30M
11.23%322.00M
Lợi nhuận hoạt động
-65.46%52.60M
-36.43%125.10M
-1.50%177.50M
-5.57%169.50M
22.33%152.30M
101.02%196.80M
57.38%180.20M
59.70%179.50M
33.30%124.50M
62.62%97.90M
184.12%114.50M
277.18%112.40M
362.38%93.40M
157.26%60.20M
158.33%40.30M
15.06%29.80M
-31.76%20.20M
-44.29%23.40M
-48.00%15.60M
-17.52%25.90M
Lợi nhuận ròng
-140.05%-17.10M
-35.71%46.80M
-333.60%-145.30M
33.78%69.30M
848.89%42.70M
69.30%72.80M
1929.41%62.20M
2254.55%51.80M
120.64%4.50M
206.44%43.00M
-108.25%-3.40M
-83.08%2.20M
-313.73%-21.80M
-433.88%-40.40M
176.51%41.20M
100.00%13.00M
-60.16%10.20M
-95.31%12.10M
-31.34%14.90M
-67.66%6.50M
Tài sản ngắn hạn
10.96%2.86B
17.61%2.90B
12.19%2.86B
13.97%2.79B
8.69%2.58B
11.33%2.47B
12.97%2.55B
-4.34%2.44B
9.61%2.37B
-40.00%2.21B
142.69%2.26B
152.43%2.56B
137.52%2.16B
332.44%3.69B
8.14%929.50M
15.66%1.01B
27.60%910.80M
21.41%853.50M
17.98%859.50M
27.91%875.30M
Tổng nợ ngắn hạn
9.67%1.87B
18.93%2.13B
1.79%2.04B
-6.51%1.80B
-9.73%1.71B
-4.09%1.79B
11.07%2.00B
4.37%1.93B
9.30%1.89B
72.54%1.87B
138.81%1.80B
138.07%1.85B
140.11%1.73B
55.87%1.08B
4.92%754.90M
14.71%775.20M
9.28%721.60M
9.31%693.90M
103.88%719.50M
87.93%675.80M
Tổng tài sản
4.06%9.69B
7.48%9.81B
3.07%9.79B
4.76%9.72B
0.71%9.31B
0.24%9.12B
5.30%9.50B
-1.38%9.28B
-0.01%9.25B
54.23%9.10B
193.89%9.02B
196.99%9.41B
199.71%9.25B
93.90%5.90B
2.93%3.07B
11.93%3.17B
16.35%3.09B
18.41%3.04B
21.56%2.98B
15.39%2.83B
Tổng các khoản nợ
3.90%6.39B
4.93%6.43B
0.92%6.42B
-2.56%6.21B
-3.26%6.15B
-0.56%6.13B
1.60%6.36B
-3.51%6.37B
-2.88%6.35B
91.55%6.16B
333.92%6.26B
324.84%6.60B
349.15%6.54B
126.82%3.22B
3.74%1.44B
24.67%1.55B
34.08%1.46B
43.12%1.42B
19.86%1.39B
3.32%1.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.37%3.31B
12.70%3.38B
7.42%3.37B
20.79%3.51B
9.41%3.17B
1.91%3.00B
13.70%3.14B
3.63%2.91B
6.92%2.89B
9.49%2.94B
69.60%2.76B
73.93%2.81B
66.13%2.71B
65.17%2.68B
2.23%1.63B
1.91%1.61B
4.05%1.63B
2.91%1.63B
23.09%1.59B
27.07%1.58B
Thu nhập hoạt động ròng
-313.33%-248.00M
-68.45%88.80M
-41.21%118.00M
27.39%147.90M
33.04%-60.00M
42.24%281.50M
988.05%200.70M
26.75%116.10M
-179.13%-89.60M
548.85%197.90M
-159.79%-22.60M
163.98%91.60M
-44.59%-32.10M
50.25%30.50M
384.21%37.80M
194.81%34.70M
-367.47%-22.20M
-74.14%20.30M
-141.30%-13.30M
-166.79%-36.60M
Đầu tư ròng
-172.51%-57.50M
-15.74%-22.80M
0.77%-25.80M
42.13%-23.90M
59.27%-21.10M
-111.77%-19.70M
-110.70%-26.00M
-72.08%-41.30M
98.82%-51.80M
634.82%167.40M
1763.70%242.90M
37.17%-24.00M
-24893.14%-4.37B
40.72%-31.30M
91.61%-14.60M
-36.43%-38.20M
83.54%-17.50M
-125.88%-52.80M
-21862.50%-174.10M
-180.00%-28.00M
Tài chính thuần
210.35%203.90M
59.64%-101.10M
69.86%-36.20M
-390.59%-83.40M
-54.34%65.70M
5.65%-250.50M
52.98%-120.10M
50.58%-17.00M
-92.69%143.90M
-110.56%-265.50M
-220.85%-255.40M
-163.35%-34.40M
12276.10%1.97B
4420.86%2.51B
-187.19%-79.60M
-63.11%54.30M
-81.89%15.90M
121.01%55.60M
302.89%91.30M
1347.46%147.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tổng doanh thu đạt 4.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16B.

Tài sản ngắn hạn của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Tổng tài sản của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chart Industries Inc là 9.81B, bao gồm 2.90B tài sản ngắn hạn và 6.91B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Chart Industries Inc là 6.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Chart Industries Inc là 3.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chart Industries Inc là 624.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.39.

Giá trị đầu tư ròng của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Chart Industries Inc là -93.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Chart Industries Inc là -155.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.40.

Thu nhập ròng của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, lợi nhuận ròng là 13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.94.

Biên lợi nhuận ròng của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.98.

Biên lợi nhuận gộp của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chart Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chart Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 624.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.