tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gran Tierra Energy Inc

GTE
Thêm vào danh sách theo dõi
7.490USD
+0.810+12.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
264.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GTE

Theo dõi tình hình tài chính của Gran Tierra Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gran Tierra Energy Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.09
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
596.71M
-4.04%
EPS(YoY)
-5.45
-5529.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-526.47%-3.38
-300.98%-3.99
-1633.22%-0.57
-131.01%-0.36
-21895.51%-0.54
-524.32%-1.00
-81.20%0.04
457.66%1.16
99.13%0.00
-74.99%0.23
--0.20
---0.33
---0.28
--0.94
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.89%172.06M
-11.79%129.93M
-1.40%149.25M
-7.93%152.48M
8.22%170.53M
-4.94%147.29M
-15.87%151.37M
4.88%165.61M
9.28%157.58M
-4.73%154.94M
6.84%179.92M
-23.27%157.90M
-17.40%144.19M
11.18%162.64M
24.44%168.40M
112.98%205.78M
82.81%174.57M
125.78%146.29M
154.64%135.32M
185.66%96.62M
Lợi nhuận ròng
-518.11%-119.17M
-312.59%-141.15M
-1860.81%-19.95M
-135.03%-12.74M
-24617.95%-19.28M
-543.65%-34.21M
-82.64%1.13M
435.99%36.37M
99.20%-78.00K
-76.83%7.71M
-83.12%6.53M
-120.44%-10.82M
-168.70%-9.70M
-46.78%33.27M
10.44%38.66M
400.52%52.97M
137.73%14.12M
230.61%62.52M
132.47%35.01M
95.24%-17.63M
Biên lợi nhuận ròng
-512.64%-69.26%
-367.72%-108.63%
-1885.82%-13.37%
-138.05%-8.36%
-22739.86%-11.31%
-566.71%-23.23%
-79.37%0.75%
420.35%21.96%
99.26%-0.05%
-75.68%4.98%
--3.63%
---6.86%
---6.73%
--20.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
26.56%17.86%
-120.75%-2.65%
-74.34%7.77%
-61.45%13.36%
-54.03%14.11%
-60.94%12.79%
-24.02%30.28%
10.53%34.66%
-7.84%30.70%
-14.54%32.74%
--39.85%
--31.36%
--33.31%
--38.31%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.58%36.44%
-1.14%44.62%
-5.07%46.01%
3.52%45.53%
0.79%43.68%
7.84%45.14%
5.53%48.46%
-1.69%43.98%
-1.13%43.34%
-5.18%41.86%
--45.92%
--44.74%
--43.83%
--44.14%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.89%172.06M
-11.79%129.93M
-1.40%149.25M
-7.93%152.48M
8.22%170.53M
-4.94%147.29M
-15.87%151.37M
4.88%165.61M
9.28%157.58M
-4.73%154.94M
6.84%179.92M
-23.27%157.90M
-17.40%144.19M
11.18%162.64M
24.44%168.40M
112.98%205.78M
82.81%174.57M
125.78%146.29M
154.64%135.32M
185.66%96.62M
Lợi nhuận hoạt động
-141.28%-5.13M
-450.76%-23.96M
-111.72%-4.63M
-86.75%5.37M
-64.96%12.44M
-81.39%6.83M
-36.12%39.48M
2.15%40.50M
0.46%35.50M
-28.90%36.71M
-12.59%61.81M
-64.52%39.65M
-57.95%35.34M
1.35%51.63M
40.91%70.71M
302.99%111.73M
251.91%84.04M
1181.68%50.95M
1138.04%50.18M
172.58%27.72M
Lợi nhuận ròng
-518.11%-119.17M
-312.59%-141.15M
-1860.81%-19.95M
-135.03%-12.74M
-24617.95%-19.28M
-543.65%-34.21M
-82.64%1.13M
435.99%36.37M
99.20%-78.00K
-76.83%7.71M
-83.12%6.53M
-120.44%-10.82M
-168.70%-9.70M
-46.78%33.27M
10.44%38.66M
400.52%52.97M
137.73%14.12M
230.61%62.52M
132.47%35.01M
95.24%-17.63M
Tài sản ngắn hạn
66.05%288.91M
1.07%213.53M
-51.82%166.65M
9.30%202.48M
4.24%173.99M
87.86%211.27M
90.74%345.86M
71.30%185.25M
9.60%166.92M
-33.29%112.46M
12.76%181.32M
-27.33%108.15M
10.17%152.29M
65.60%168.59M
5.75%160.80M
41.43%148.81M
22.14%138.23M
-23.97%101.80M
24.67%152.06M
-40.03%105.22M
Tổng nợ ngắn hạn
57.43%544.05M
10.31%355.69M
17.41%309.36M
30.60%320.90M
34.09%345.58M
23.90%322.45M
-5.81%263.49M
5.36%245.71M
-1.18%257.72M
7.70%260.25M
25.85%279.75M
10.68%233.22M
11.77%260.81M
5.99%241.64M
61.55%222.29M
45.29%210.71M
83.07%233.34M
100.56%227.99M
90.93%137.59M
13.82%145.02M
Tổng tài sản
-1.66%1.64B
-4.15%1.59B
7.98%1.66B
23.00%1.70B
18.56%1.66B
24.77%1.65B
10.63%1.53B
5.36%1.38B
5.73%1.40B
-0.70%1.33B
8.42%1.39B
4.24%1.31B
7.67%1.33B
12.32%1.34B
8.22%1.28B
6.95%1.26B
4.86%1.23B
-1.05%1.19B
-2.49%1.18B
-14.83%1.17B
Tổng các khoản nợ
20.27%1.53B
9.35%1.36B
15.94%1.29B
36.35%1.31B
25.59%1.27B
33.48%1.24B
12.21%1.11B
3.98%958.68M
8.80%1.01B
1.29%929.89M
12.45%991.50M
4.24%921.95M
1.59%928.65M
3.50%918.04M
-6.43%881.75M
-8.94%884.48M
-4.24%914.13M
-6.11%887.03M
3.89%942.39M
0.39%971.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.34%108.92M
-44.69%228.74M
-13.05%365.96M
-7.39%389.80M
0.46%393.81M
4.33%413.57M
6.67%420.87M
8.64%420.90M
-1.45%392.01M
-5.07%396.39M
-0.52%394.54M
4.24%387.42M
25.17%397.77M
38.23%417.57M
66.03%396.60M
82.90%371.67M
44.32%317.78M
17.53%302.08M
-21.50%238.87M
-50.62%203.20M
Thu nhập hoạt động ròng
135.88%172.73M
490.80%157.19M
-38.78%48.15M
-52.65%34.68M
20.39%73.23M
-62.25%26.61M
11.75%78.65M
93.34%73.23M
23.50%60.83M
-1.93%70.48M
-35.33%70.38M
-73.55%37.88M
-52.56%49.25M
-32.21%71.86M
82.39%108.82M
284.71%143.20M
147.60%103.83M
387.91%106.01M
13.81%59.67M
2519.42%37.22M
Đầu tư ròng
110.46%7.06M
67.24%-61.81M
-13.87%-56.68M
-14.92%-86.47M
-73.98%-67.50M
-426.66%-188.68M
21.26%-49.78M
-5.46%-75.24M
30.95%-38.80M
28.16%-35.83M
2.36%-63.22M
-36.08%-71.35M
-29.81%-56.19M
-352.82%-49.87M
-73.55%-64.74M
-56.51%-52.43M
-84.17%-43.29M
42.02%-11.01M
2.49%-37.31M
-31.16%-33.50M
Tài chính thuần
-339.22%-137.07M
-673.48%-62.58M
-101.77%-2.31M
519.60%36.26M
-173.40%-31.21M
91.48%-8.09M
173.48%131.09M
-34.30%-8.64M
364.10%42.52M
-610.91%-95.00M
247.68%47.94M
83.98%-6.43M
41.08%-16.10M
83.98%-13.36M
-26.08%-32.46M
-704.75%-40.18M
-156.82%-27.32M
-685.49%-83.44M
-182.19%-25.74M
-305.30%-4.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tổng doanh thu đạt 596.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 621.85M.

Tài sản ngắn hạn của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 213.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.07.

Tổng tài sản của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gran Tierra Energy Inc là 1.59B, bao gồm 213.53M tài sản ngắn hạn và 1.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Gran Tierra Energy Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gran Tierra Energy Inc là 228.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gran Tierra Energy Inc là -10.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.93.

Giá trị đầu tư ròng của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Gran Tierra Energy Inc là -272.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gran Tierra Energy Inc là -59.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5529.74.

Thu nhập ròng của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, lợi nhuận ròng là -193.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6104.94.

Biên lợi nhuận ròng của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -32.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6357.86.

Biên lợi nhuận gộp của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -60.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7672.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5623.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gran Tierra Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gran Tierra Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.